Cấu trúc
- V辞書形/Vた + くらいで少し歩いたくらいで
- Aい + くらいで少し寒いくらいで
- N + くらいで風邪くらいで
Cũng nói ぐらいで; vế sau thường là lời phê phán, can ngăn
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả ý không có chuyện quan trọng, chuyện đơn giản không gì phải chán nản
Ví dụ 2 câu
-
少し歩いたくらいで疲れた、疲れたって言うなよ。
Chỉ đi bộ có chút xíu thôi mà đã mệt, đừng có nói mệt nhé.
-
ちょっと失敗したくらいで、そんなに落ち込むことはないよ。
Chỉ thất bại một chút thôi mà, không cần phải chán nản đến thế đâu.
