Cấu trúc
- N + じみた + N子供じみたこと
Gốc động từ じみる: 子供じみている、所帯じみる
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Không muốn có việc như thế mà nhìn thấy việc gì đó. Gần giống mẫu câu~めく thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ 2 câu
-
いい年をして、子供じみたことを言うな。
Lớn tuổi rồi, đừng có nói những chuyện trẻ con như thế.
-
彼は、皮肉じみた言い方をした。
Anh ấy nói có vẻ pha chút mỉa mai.
