Cấu trúc
- N + に + ある + まじき + N公務員にあるまじきこと
- V辞書形 + まじき + N許すまじき行為
する → すまじき/するまじき; N chỉ nghề nghiệp, cương vị
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng sau một danh từ chỉ nghề nghiệp hay cương vị, để biểu thị ý nghĩa “Đã vào ở cương vị ấy, hoặc đã làm nghề ấy, thì không được phép…”. Theo sau là một danh từ chỉ sự việc, hành vi, phát ngôn, thái độ.
Dùng để phê phán một người nào đó đã có việc làm, một hành vi, một thái độ không thích hợp với tư cách, cương vị hoặc lập trường của mình.
Ví dụ 2 câu
-
業者から金品を受け取るなど公務員にあるまじきことだ。
Nhận tặng phẩm, tiền bạc của các nhà sản xuất là việc mà một công chức không được phép làm.
-
「胎児は人間じゃない」などとは、聖職者にあるまじき発言である。
"Thai nhi chưa phải là người". Đây là phát ngôn không thể chấp nhận được của giới chức tôn giáo.
Chú ý
Lối nói trang trọng dùng trong văn viết
