Cấu trúc
- 普通形 + 模様だ上陸する模様だ
- N + の + 模様だ難航の模様だ
Aな + な, N + の (không dùng だ); hay dùng trong bản tin
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Nêu lên ý rằng ” có khả năng, có lẽ”. Hay dùng để báo cáo tin tức
Ví dụ 3 câu
-
あの人はこの大学の学生ではない模様だ。
Có vẻ như anh ta không phải là sinh viên trường này.
-
台風は明日の朝、九州に上陸する模様です。
Có vẻ như cơn bão sẽ đổ bộ vào Kyushu vào sáng mai.
-
事故の原因はまだ分かっていない模様です。
Có vẻ như nguyên nhân vụ tai nạn vẫn chưa được làm rõ.
