~べからずKhông được…, cấm…
Cấu trúc
- V辞書形 + べからず芝生に入るべからず
- V辞書形 + べからざる + N許すべからざる行為
※ する → するべからず/すべからず; dùng trên biển báo, nội quy
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Diễn tả sự ngăn cấm “không được làm…”, thường dùng trên biển báo, biển chú ý, nội quy.
Dạng べからざる+N bổ nghĩa cho danh từ với nghĩa “không thể…, không được phép…”.
Ví dụ 3 câu
-
落書きするべからず。
Không được vẽ bậy.
-
芝生に入るべからず。
Không được dẫm lên cỏ.
-
犬に小便させるべからず。
Không được cho chó đái bậy.
Chú ý
không phải điều có thể sử dụng cho tất cả các động từ, mà chỉ sử dụng trong một số trường hợp nhất định「許すべからざる行為」(hành vi không thể tha thứ)「欠くべからざる人物」(nhân vật không thể thiếu)