~てみせるTuyệt đối phải, nhất định phải
Cấu trúc
- Vて + みせる必ず勝ってみせる
※ Thể hiện quyết tâm mạnh của người nói
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Sử dụng khi thể hiện sự quyết tâm, kiên quyết về một sự việc nào đó.
Ví dụ 3 câu
-
将来必ずお金持ちになってみせる。
Tương lai tôi nhất định phải giàu có.
-
彼、今年中に外国にいってみせるなんて言っていたけど、もう12月だよ。
Anh ấy nói là trong năm nay sẽ đi nước ngoài vậy mà cuối tháng 12 rồi.
-
今度の試合には、必ず勝ってみせるから、応援に来て。
Trận đấu này vì nhất định phải thắng nên hãy tới cổ vũ nhé.