Bài 51 — Gia đình, đặc điểm và cảm xúc
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Diễn đạt lại quan hệ gia đình, đặc điểm, khả năng và cảm xúc của con người.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 両親/おば/娘
Ý nghĩa / cách dùng Bố mẹ / cô, dì, bác gái / con gái.
来月、両親が日本へ来ます。
Tháng sau bố mẹ tôi sẽ đến Nhật.
Từ cần nhớ: 真面目/厳しい/立派
Ý nghĩa / cách dùng Nghiêm túc / nghiêm khắc / đáng kính phục.
あの先生は厳しいですが、とても立派な人です。
Thầy/cô ấy nghiêm khắc nhưng là người rất đáng kính phục.
Từ cần nhớ: 安心する/驚く/褒める
Ý nghĩa / cách dùng Yên tâm / ngạc nhiên / khen.
知らせを聞いて驚きましたが、説明を聞いて安心しました。
Tôi ngạc nhiên khi nghe tin nhưng yên tâm sau khi nghe giải thích.
Từ cần nhớ: 上手/力が強い/久しぶり
Ý nghĩa / cách dùng Giỏi / khỏe, có sức mạnh / sau một thời gian lâu không gặp.
絵が上手な兄に、久しぶりに会いました。
Lâu rồi tôi mới gặp người anh vẽ giỏi của mình.
Điểm dễ nhầm: Không suy ra tính cách chỉ từ một thói quen không liên quan. Phân biệt vai trò người thân, cảm xúc nhất thời và khả năng của một người.
Làm bài tập
Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

