Ronald George
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 51 — Gia đình, đặc điểm và cảm xúc

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 51 — Gia đình, đặc điểm và cảm xúc

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútDiễn đạt tương đương

Mục tiêu bài học

Diễn đạt lại quan hệ gia đình, đặc điểm, khả năng và cảm xúc của con người.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 両親(りょうしん)/おば/娘(むすめ)

Ý nghĩa / cách dùng Bố mẹ / cô, dì, bác gái / con gái.

例

来月、両親が日本へ来ます。

Tháng sau bố mẹ tôi sẽ đến Nhật.

02

Từ cần nhớ: 真面目(まじめ)/厳しい(きびしい)/立派(りっぱ)

Ý nghĩa / cách dùng Nghiêm túc / nghiêm khắc / đáng kính phục.

例

あの先生は厳しいですが、とても立派な人です。

Thầy/cô ấy nghiêm khắc nhưng là người rất đáng kính phục.

03

Từ cần nhớ: 安心する(あんしんする)/驚く(おどろく)/褒める(ほめる)

Ý nghĩa / cách dùng Yên tâm / ngạc nhiên / khen.

例

知らせを聞いて驚きましたが、説明を聞いて安心しました。

Tôi ngạc nhiên khi nghe tin nhưng yên tâm sau khi nghe giải thích.

04

Từ cần nhớ: 上手(じょうず)/力が強い(ちからがつよい)/久しぶり(ひさしぶり)

Ý nghĩa / cách dùng Giỏi / khỏe, có sức mạnh / sau một thời gian lâu không gặp.

例

絵が上手な兄に、久しぶりに会いました。

Lâu rồi tôi mới gặp người anh vẽ giỏi của mình.

Điểm dễ nhầm: Không suy ra tính cách chỉ từ một thói quen không liên quan. Phân biệt vai trò người thân, cảm xúc nhất thời và khả năng của một người.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn câu hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với câu đã cho hoặc phần được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Diễn đạt tương đương
    1
    たなかさんがスミスさんにあうのはひさしぶりです。
    Câu 02 · Diễn đạt tương đương
    2
    いちろうさんは ようこさんの ごしゅじんです。
    Câu 03 · Diễn đạt tương đương
    3
    「いいとけいですね」といいました。
    Câu 04 · Diễn đạt tương đương
    4
    おばのうちへいきました。
    Câu 05 · Diễn đạt tương đương
    5
    らいげつりょうしんがにほんへきます。
    Câu 06 · Diễn đạt tương đương
    6
    やまもとさんの おじょうさんは ことし だいがくを そつぎょうなさるそうです。
    Câu 07 · Diễn đạt tương đương
    7
    「きょねん つまが なくなりました。」と いいました。
    Câu 08 · Diễn đạt tương đương
    8
    ようこさんは ゆうめいな だいがくに にゅうがくして とても よろこんでいます。
    Câu 09 · Diễn đạt tương đương
    9
    かのじょは とても まじめです。
    Câu 10 · Diễn đạt tương đương
    10
    ともだちに しんぱいを かけました。
    Câu 11 · Diễn đạt tương đương
    11
    しらせをきいておどろきました。
    Câu 12 · Diễn đạt tương đương
    12
    てがみをよんであんしんしました。
    Câu 13 · Diễn đạt tương đương
    13
    かれは いくのを いやがって います。
    Câu 14 · Diễn đạt tương đương
    14
    あのひとは けっして うそは つきません。
    Câu 15 · Diễn đạt tương đương
    15
    あのひとは しっかりしたひとです。
    Câu 16 · Diễn đạt tương đương
    16
    あの せんぱいは きびしいです。
    Câu 17 · Diễn đạt tương đương
    17
    あのひとは りっぱな ひとです。
    Câu 18 · Diễn đạt tương đương
    18
    ゆうべは となりの おとが うるさくて ねむれませんでした。
    Câu 19 · Diễn đạt tương đương
    19
    あの人は ちからが いっぱい ありそうです。
    Câu 20 · Diễn đạt tương đương
    20
    あにはえがうまいです。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 50 — Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở gaTừ vựng N4Bài sauBài 52 — Đồ dùng và sinh hoạt hằng ngày

    Bài trước

    • Bài 46Đáp lời lịch sự và kể chuyện theo thời gian
    • Bài 47Đếm, đo và diễn tả mức độ
    • Bài 48So sánh và diễn đạt điều chưa chắc chắn
    • Bài 49Tìm nhà và chuyển chỗ ở
    • Bài 50Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga

    Bài sau

    • Bài 52Đồ dùng và sinh hoạt hằng ngày
    • Bài 53Sức khỏe, an toàn và các địa điểm
    • Bài 54Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi
    • Bài 55Việc học, kỹ năng và hoạt động văn hóa
    • Bài 56Công việc, xã hội và trao đổi thông tin
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©