Vincent Sims
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 50 — Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 50 — Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Chọn từ phù hợp cho từng bước đi tàu và xử lý những việc thường gặp tại nhà ga.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 切符(きっぷ)/片道(かたみち)/往復(おうふく)

Ý nghĩa / cách dùng Vé / một chiều / khứ hồi; vé một chiều chỉ gồm lượt đi, vé khứ hồi gồm cả đi và về.

例

京都までの往復の切符を一枚ください。

Cho tôi một vé khứ hồi đến Kyoto.

02

Từ cần nhớ: 乗り換える(のりかえる)/乗り場(のりば)/ホーム

Ý nghĩa / cách dùng Đổi sang xe hoặc tàu khác / chỗ lên xe / sân ga nơi lên xuống tàu.

例

次の駅で、空港へ行く電車に乗り換えます。

Tôi sẽ đổi sang tàu đi sân bay ở ga tiếp theo.

03

Từ cần nhớ: 出発(しゅっぱつ)/到着(とうちゃく)/間に合う(まにあう)

Ý nghĩa / cách dùng Khởi hành / đến nơi / kịp giờ; phân biệt giờ rời ga với giờ đến ga đích.

例

急いだので、電車の出発に間に合いました。

Vì đã đi vội nên tôi kịp giờ tàu khởi hành.

04

Từ cần nhớ: 込む(こむ)/席が空く(せきがあく)/座る(すわる)

Ý nghĩa / cách dùng Đông đúc / có ghế trống / ngồi; đông người và còn chỗ ngồi là hai tình trạng cần phân biệt.

例

朝は電車が込んでいますが、今日は空いている席に座れました。

Buổi sáng tàu đông, nhưng hôm nay tôi đã ngồi được vào một ghế trống.

05

Từ cần nhớ: 忘れ物(わすれもの)/窓口(まどぐち)/案内(あんない)

Ý nghĩa / cách dùng Đồ bỏ quên / quầy giao dịch / chỉ dẫn; có thể nhờ nhân viên ga hỗ trợ tìm đồ hoặc chỉ đường.

例

窓口で、駅員に忘れ物について聞きました。

Tôi đã hỏi nhân viên ở quầy về đồ bỏ quên.

Điểm dễ nhầm: 片道 chỉ một chiều, 往復 có cả lượt đi và lượt về. 出発 là rời điểm đầu, 到着 là đến đích. 間に合う là kịp giờ, còn 遅れる là trễ. 込んでいる nói nơi đông người; 席が空いている nói ghế còn trống. Đồ tự để quên là 忘れ物; khi nhặt được đồ và giao cho nhân viên, dùng 届ける.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    空港へ行くバスは、駅前の三番の _ から出ます。そこで待っていてください。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    駅に着いてから、電車に乗るための _ を機械で買いました。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    帰りは友だちの車に乗せてもらうので、電車の切符は行きの分だけ、つまり _ で買います。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    土曜日に大阪へ行って、日曜日に同じ道で帰ります。行きと帰りの _ の切符をまとめて買いました。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    この電車は図書館のある駅まで行かないので、次の駅で別の電車に _ 必要があります。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    この電車が東京駅を出るのは午前九時です。 _ の時刻まで、あと十分あります。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    目的の駅に電車が _ したら、ホームで待っている友だちに会う予定です。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    電車が駅に入ってきました。 _ で待っている人たちは、黄色い線の内側に下がりました。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    大雪のため、電車が十分 _ います。駅に着くのはいつもより十分あとになります。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    電車が出る直前にホームに着きました。走ったので、何とか出発に _ ました。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    朝の電車は人が多く、とても _ いるので、座ることができませんでした。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    夜の電車は乗客が少なく、席がたくさん _ いたので、すぐに座れました。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    電車の中で長く立っていて足が痛くなったので、空いている席に _ ことにしました。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    電車を降りてから、座席に傘を置いてきたことに気づきました。駅員に「 _ をしたんですが」と言いました。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    駅で財布を拾ったので、持ち主に返してもらえるように、すぐ駅員に _ 。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    電車に乗る日を変えたかったので、切符を売っている _ で駅員に相談しました。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    六百円の切符を買うために千円札を出したら、お _ を四百円もらいました。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    ホームの自動販売機にお金を入れて、買いたい飲み物のボタンを _ と、缶が出てきました。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    初めて来た駅で出口が分からなかったので、駅員に出口までの道を _ してもらいました。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    違う電車に乗らないように、乗る前に行き先の表示をもう一度 _ しました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 49 — Tìm nhà và chuyển chỗ ởTừ vựng N4Bài sauBài 51 — Gia đình, đặc điểm và cảm xúc

    Bài trước

    • Bài 45Lời cảm ơn, chúc mừng và thư từ
    • Bài 46Đáp lời lịch sự và kể chuyện theo thời gian
    • Bài 47Đếm, đo và diễn tả mức độ
    • Bài 48So sánh và diễn đạt điều chưa chắc chắn
    • Bài 49Tìm nhà và chuyển chỗ ở

    Bài sau

    • Bài 51Gia đình, đặc điểm và cảm xúc
    • Bài 52Đồ dùng và sinh hoạt hằng ngày
    • Bài 53Sức khỏe, an toàn và các địa điểm
    • Bài 54Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi
    • Bài 55Việc học, kỹ năng và hoạt động văn hóa
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©