Bài 50 — Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Chọn từ phù hợp cho từng bước đi tàu và xử lý những việc thường gặp tại nhà ga.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 切符/片道/往復
Ý nghĩa / cách dùng Vé / một chiều / khứ hồi; vé một chiều chỉ gồm lượt đi, vé khứ hồi gồm cả đi và về.
京都までの往復の切符を一枚ください。
Cho tôi một vé khứ hồi đến Kyoto.
Từ cần nhớ: 乗り換える/乗り場/ホーム
Ý nghĩa / cách dùng Đổi sang xe hoặc tàu khác / chỗ lên xe / sân ga nơi lên xuống tàu.
次の駅で、空港へ行く電車に乗り換えます。
Tôi sẽ đổi sang tàu đi sân bay ở ga tiếp theo.
Từ cần nhớ: 出発/到着/間に合う
Ý nghĩa / cách dùng Khởi hành / đến nơi / kịp giờ; phân biệt giờ rời ga với giờ đến ga đích.
急いだので、電車の出発に間に合いました。
Vì đã đi vội nên tôi kịp giờ tàu khởi hành.
Từ cần nhớ: 込む/席が空く/座る
Ý nghĩa / cách dùng Đông đúc / có ghế trống / ngồi; đông người và còn chỗ ngồi là hai tình trạng cần phân biệt.
朝は電車が込んでいますが、今日は空いている席に座れました。
Buổi sáng tàu đông, nhưng hôm nay tôi đã ngồi được vào một ghế trống.
Từ cần nhớ: 忘れ物/窓口/案内
Ý nghĩa / cách dùng Đồ bỏ quên / quầy giao dịch / chỉ dẫn; có thể nhờ nhân viên ga hỗ trợ tìm đồ hoặc chỉ đường.
窓口で、駅員に忘れ物について聞きました。
Tôi đã hỏi nhân viên ở quầy về đồ bỏ quên.
Điểm dễ nhầm: 片道 chỉ một chiều, 往復 có cả lượt đi và lượt về. 出発 là rời điểm đầu, 到着 là đến đích. 間に合う là kịp giờ, còn 遅れる là trễ. 込んでいる nói nơi đông người; 席が空いている nói ghế còn trống. Đồ tự để quên là 忘れ物; khi nhặt được đồ và giao cho nhân viên, dùng 届ける.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

