Scott Ruiz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 49 — Tìm nhà và chuyển chỗ ở

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 49 — Tìm nhà và chuyển chỗ ở

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn từ phù hợp

Mục tiêu bài học

Hiểu từ chỉ nhà ở và chọn đúng động từ cho từng việc trước, trong và sau khi chuyển nhà.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 家賃(やちん)/部屋を探す(へやをさがす)

Ý nghĩa / cách dùng Tiền thuê nhà / tìm phòng; chú ý khoản tiền trả hằng tháng cho chủ nhà.

例

駅に近くて、家賃が安い部屋を探しています。

Tôi đang tìm phòng gần ga và có tiền thuê rẻ.

02

Từ cần nhớ: 便利(べんり)/静か(しずか)/広い(ひろい)

Ý nghĩa / cách dùng Thuận tiện / yên tĩnh / rộng; mỗi từ đánh giá một mặt khác nhau của nơi ở.

例

この部屋は広くて、夜も静かです。

Phòng này rộng và ban đêm cũng yên tĩnh.

03

Từ cần nhớ: 荷物を運ぶ(にもつをはこぶ)/紙で包む(かみでつつむ)

Ý nghĩa / cách dùng Chuyển đồ đạc / bọc bằng giấy; dùng giấy bọc đồ dễ vỡ trước khi cho vào hộp.

例

皿を紙で包んでから、箱に入れました。

Tôi bọc đĩa bằng giấy rồi cho vào hộp.

04

Từ cần nhớ: 並べる(ならべる)/飾る(かざる)/直す(なおす)

Ý nghĩa / cách dùng Xếp thành hàng hoặc theo thứ tự / trang trí / sửa đồ bị hỏng.

例

本だなに本を並べて、壁に写真を飾りました。

Tôi xếp sách lên giá và treo ảnh trang trí trên tường.

05

Từ cần nhớ: 引っ越す(ひっこす)/住所(じゅうしょ)/あいさつ

Ý nghĩa / cách dùng Chuyển nhà / địa chỉ / lời chào; báo địa chỉ mới và chào hàng xóm khi chuyển đến.

例

引っ越した日に、となりの人にあいさつしました。

Ngày chuyển nhà, tôi đã chào người hàng xóm.

Điểm dễ nhầm: 家賃 là tiền thuê nhà, khác 食費 là tiền ăn và 交通費 là chi phí đi lại. 運ぶ là đưa đồ từ nơi này sang nơi khác; 並べる là xếp đồ theo hàng hoặc thứ tự. 飾る dùng khi trang trí, còn 直す dùng khi sửa hỏng. 住所 là địa chỉ để xác định nơi ở, không phải lý do chuyển nhà.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn từ phù hợp
    1
    このアパートの部屋を借りるために、毎月大家さんに払う _ は五万円です。
    Câu 02 · Chọn từ phù hợp
    2
    来月、今の家を出て、会社の近くのアパートに _ ことにしました。
    Câu 03 · Chọn từ phù hợp
    3
    まだ住む部屋が決まっていないので、いくつかのアパートを見て、自分に合う部屋を _ つもりです。
    Câu 04 · Chọn từ phù hợp
    4
    駅まで歩いて二分で、近くにスーパーもあるので、このアパートは生活にとても _ です。
    Câu 05 · Chọn từ phù hợp
    5
    夜は車がほとんど通らず、まわりも _ なので、この家ではよく眠れます。
    Câu 06 · Chọn từ phù hợp
    6
    大きな机とベッドを置いても、まだ十分な場所があります。この部屋は思ったより _ です。
    Câu 07 · Chọn từ phù hợp
    7
    私の部屋は _ にあります。一階のすぐ上の階です。
    Câu 08 · Chọn từ phù hợp
    8
    この家の外には、花や木を植えられる _ があります。そこで野菜も育てたいです。
    Câu 09 · Chọn từ phù hợp
    9
    朝、布団をたたんで _ にしまったら、部屋が広く使えるようになりました。
    Câu 10 · Chọn từ phù hợp
    10
    出かけるときは、戸を閉めるだけでなく、必ず _ をかけてください。
    Câu 11 · Chọn từ phù hợp
    11
    引っ越しのために本や服を全部箱に入れたら、運ぶ _ が十個になりました。
    Câu 12 · Chọn từ phù hợp
    12
    一人では重いので、友だちにも手伝ってもらって、机をトラックまで _ ことにしました。
    Câu 13 · Chọn từ phù hợp
    13
    引っ越しの途中で皿が割れないように、一枚ずつ新聞紙で _ から、箱に入れました。
    Câu 14 · Chọn từ phù hợp
    14
    母が一人で引っ越しの準備をしているので、私も荷物を箱に入れるのを _ ことにしました。
    Câu 15 · Chọn từ phù hợp
    15
    本だなの本を、大きいものから小さいものへ順番に _ と、きれいに見えます。
    Câu 16 · Chọn từ phù hợp
    16
    新しい部屋の壁には何もなくてさびしいので、きれいな絵を _ ことにしました。
    Câu 17 · Chọn từ phù hợp
    17
    こわれて使えないいすは、新しい家へ持って行かず、市のルールに従ってごみとして _ ことにしました。
    Câu 18 · Chọn từ phù hợp
    18
    新しい家のドアがうまく閉まらないので、大家さんに _ ように頼みました。
    Câu 19 · Chọn từ phù hợp
    19
    引っ越した日に、となりの人に「これからよろしくお願いします」と _ しました。
    Câu 20 · Chọn từ phù hợp
    20
    友だちが手紙を送れるように、引っ越し先の _ をメールで知らせました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 48 — So sánh và diễn đạt điều chưa chắc chắnTừ vựng N4Bài sauBài 50 — Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga

    Bài trước

    • Bài 44Kỹ năng nghề nghiệp và ứng xử nơi làm việc
    • Bài 45Lời cảm ơn, chúc mừng và thư từ
    • Bài 46Đáp lời lịch sự và kể chuyện theo thời gian
    • Bài 47Đếm, đo và diễn tả mức độ
    • Bài 48So sánh và diễn đạt điều chưa chắc chắn

    Bài sau

    • Bài 50Đi tàu và sử dụng dịch vụ ở ga
    • Bài 51Gia đình, đặc điểm và cảm xúc
    • Bài 52Đồ dùng và sinh hoạt hằng ngày
    • Bài 53Sức khỏe, an toàn và các địa điểm
    • Bài 54Kế hoạch và trải nghiệm chuyến đi
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©