Bài 49 — Tìm nhà và chuyển chỗ ở
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Hiểu từ chỉ nhà ở và chọn đúng động từ cho từng việc trước, trong và sau khi chuyển nhà.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 家賃/部屋を探す
Ý nghĩa / cách dùng Tiền thuê nhà / tìm phòng; chú ý khoản tiền trả hằng tháng cho chủ nhà.
駅に近くて、家賃が安い部屋を探しています。
Tôi đang tìm phòng gần ga và có tiền thuê rẻ.
Từ cần nhớ: 便利/静か/広い
Ý nghĩa / cách dùng Thuận tiện / yên tĩnh / rộng; mỗi từ đánh giá một mặt khác nhau của nơi ở.
この部屋は広くて、夜も静かです。
Phòng này rộng và ban đêm cũng yên tĩnh.
Từ cần nhớ: 荷物を運ぶ/紙で包む
Ý nghĩa / cách dùng Chuyển đồ đạc / bọc bằng giấy; dùng giấy bọc đồ dễ vỡ trước khi cho vào hộp.
皿を紙で包んでから、箱に入れました。
Tôi bọc đĩa bằng giấy rồi cho vào hộp.
Từ cần nhớ: 並べる/飾る/直す
Ý nghĩa / cách dùng Xếp thành hàng hoặc theo thứ tự / trang trí / sửa đồ bị hỏng.
本だなに本を並べて、壁に写真を飾りました。
Tôi xếp sách lên giá và treo ảnh trang trí trên tường.
Từ cần nhớ: 引っ越す/住所/あいさつ
Ý nghĩa / cách dùng Chuyển nhà / địa chỉ / lời chào; báo địa chỉ mới và chào hàng xóm khi chuyển đến.
引っ越した日に、となりの人にあいさつしました。
Ngày chuyển nhà, tôi đã chào người hàng xóm.
Điểm dễ nhầm: 家賃 là tiền thuê nhà, khác 食費 là tiền ăn và 交通費 là chi phí đi lại. 運ぶ là đưa đồ từ nơi này sang nơi khác; 並べる là xếp đồ theo hàng hoặc thứ tự. 飾る dùng khi trang trí, còn 直す dùng khi sửa hỏng. 住所 là địa chỉ để xác định nơi ở, không phải lý do chuyển nhà.
Làm bài tập
Đọc cả câu, rồi chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

