Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 100 — Đổi ca chiều thứ Sáu

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 100 — Đổi ca chiều thứ Sáu

Luyện ngữ pháp JLPT N4

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Đọc trao đổi giữa đồng nghiệp để hiểu lời nhờ, điều kiện và sự đáp lại.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 代わりに(かわりに)

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt làm thay với cùng làm.

例

友だちの代わりに電話をしました。

Tôi gọi điện thay bạn.

02

Mẫu câu: 事情(じじょう)を話す

Ý nghĩa / cách dùng Tìm việc đã thông báo với người phụ trách.

例

先生に事情を話しました。

Tôi đã trình bày hoàn cảnh với giáo viên.

Điểm dễ nhầm: Không suy ra người nhận đã đồng ý; đây vẫn là thư đang chờ trả lời.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜てもいい/〜なくてもいい
  • Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Xin phép và không cần phải làm
  • Sắp xếp câu · Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 87 — Bữa tối đầu tiên của bố
〜ために/〜ように/〜に行く
  • Chọn ngữ pháp · Bài 30 — Đi để làm gì và chuẩn bị vì mục đích gì
  • Sắp xếp câu · Bài 64 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
〜と/〜ば/〜たら/〜なら
  • Chọn ngữ pháp · Bài 43 — Điều kiện thường gặp với と và ば
  • Sắp xếp câu · Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    佐藤さんへ

    金曜日の午後、母を病院へ連れて行くことになりました。私は午後一時から店で働く予定よていですが、その日はどうしても間に合いません。私の代わりに、一時から四時まで働いて【1】。急なお願いで申し訳ありません。

    もちろん、佐藤さんに予定よていがあれば、無理むりをしないでください。難しい【2】、別の人に聞いてみます。店長には、もう事情じじょうを話してあります。交代こうたいする人が決まったら、教えてほしいと言われました。

    私は土曜日なら一日空いています。佐藤さんが土曜日に休みたければ、その日は私が代わりに働きます。【3】、金曜日のお願いとは別なので、必要ひつようがなければ気にしないでください。

    返事は明日の昼までで大丈夫です。今日中に返事をし【4】。病院に行く前に、金曜日に使う物は準備じゅんびしておきます。佐藤さんが困らない【5】、仕事のメモも書いておきます。よろしくお願いします。田村

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 25 — Xin phép và không cần phải làm
    • Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 87 — Bữa tối đầu tiên của bố
    Bài trướcBài 99 — Đơn cơm trưa tới cùng lúcNgữ pháp N4Bài sauBài 101 — Đường đi bộ sau bữa tối
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©