Bài 76 — Đọc quy định, xin phép và hiểu điều không bắt buộc
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Phân biệt てはいけない, なければならない và なくてもいい theo nghĩa của cả câu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vてはいけない/Vなければならない
Ý nghĩa / cách dùng Không được làm; phải làm.
ここでは写真を撮ってはいけません。
Ở đây không được chụp ảnh.
Mẫu câu: Vてもいい/Vなくてもいい
Ý nghĩa / cách dùng Được phép làm; không cần làm.
明日は来なくてもいいです。
Ngày mai bạn không cần đến.
Mẫu câu: Vる必要がある/Vることになっている
Ý nghĩa / cách dùng Cần làm; có quy định hoặc sắp xếp phải làm.
入口でカードを見せることになっています。
Có quy định phải xuất trình thẻ ở lối vào.
Điểm dễ nhầm: なくてもいい không có nghĩa là cấm làm. Khi có しか, vị ngữ phải mang nghĩa phủ định; だけ tự nó không đòi hỏi phủ định.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

