Craig Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 74 — Chọn hành động phù hợp khi có điều kiện

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 74 — Chọn hành động phù hợp khi có điều kiện

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Đọc phần kết quả để chọn đúng cách nối と・ば・たら・なら và giữ trọn cụm lời khuyên.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vたら+依頼

Ý nghĩa / cách dùng Nhờ làm khi điều kiện được đáp ứng.

例

家に着いたらメールしてください。

Khi về đến nhà, hãy gửi tin nhắn cho tôi.

02

Mẫu câu: Vるなら+助言

Ý nghĩa / cách dùng Đưa lời khuyên dựa trên dự định của người nghe.

例

買うなら、この店がいいですよ。

Nếu định mua thì cửa hàng này được đấy.

03

Mẫu câu: Vないほうがいい/Vばいい

Ý nghĩa / cách dùng Nên tránh làm; có thể giải quyết bằng cách làm.

例

疲れているなら、走らないほうがいいです。

Nếu đang mệt thì bạn không nên chạy.

Điểm dễ nhầm: Vたら dùng cho điều kiện đã xảy ra rồi mới làm vế sau; Vるなら thường dựa trên dự định hoặc thông tin đã nêu. ないほうがいい khuyên tránh một việc.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    分からない言葉が★。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    春に★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    旅行に★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    体の調子が★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    もう少し★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    駅に★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    雨でも、風が強く★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    使い方が分からない★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    バスが★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    一人でできない★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    都合が悪い★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    この薬を★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    図書館で本を★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    部屋が★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    この漢字は、何度★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    時間が足りない★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    道に★。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    天気がいい★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    試験に★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    忘れ物に★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 73 — Diễn tả tiến bộ, thói quen và điều đã quyết địnhNgữ pháp N4Bài sauBài 75 — Ghép lời nhờ và xác định người được giúp

    Bài trước

    • Bài 69So sánh, chia số lượng và nói giới hạn
    • Bài 70Ghép lời nhận xét, dự đoán và thông tin nghe được
    • Bài 71Tìm danh từ chính trong câu có nhiều cụm bổ nghĩa
    • Bài 72Ghép các bước thực hiện và trạng thái còn lại
    • Bài 73Diễn tả tiến bộ, thói quen và điều đã quyết định

    Bài sau

    • Bài 75Ghép lời nhờ và xác định người được giúp
    • Bài 76Đọc quy định, xin phép và hiểu điều không bắt buộc
    • Bài 77Liên kết nguyên nhân và kết quả trái mong đợi
    • Bài 78Phân biệt điều nghe được và điều đang suy đoán
    • Bài 79Nói rõ mức hơn kém, lượng chia và độ dễ khó
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©