Ronald George
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 77 — Liên kết nguyên nhân và kết quả trái mong đợi

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 77 — Liên kết nguyên nhân và kết quả trái mong đợi

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ghép đủ mệnh đề trước ので・のに・ても rồi đọc vế sau để kiểm tra quan hệ ý nghĩa.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形+ので/〜し

Ý nghĩa / cách dùng Nêu nguyên nhân; liệt kê đặc điểm hoặc lý do.

例

雨が強いので、家にいます。

Vì mưa to nên tôi ở nhà.

02

Mẫu câu: 普通形+のに

Ý nghĩa / cách dùng Nêu kết quả không như kỳ vọng từ vế trước.

例

約束したのに、来ませんでした。

Đã hẹn rồi mà người đó không đến.

03

Mẫu câu: どんなに〜ても/いくら〜ても

Ý nghĩa / cách dùng Dù đến mức nào hoặc thử bao nhiêu lần vẫn vậy.

例

いくら待っても、バスが来ません。

Chờ bao lâu xe buýt vẫn không đến.

Điểm dễ nhầm: ので nêu nguyên nhân; のに nhấn mạnh kết quả trái mong đợi. Danh từ và tính từ な dùng な trước ので・のに: 学生なので, 静かなのに. どんなに・いくら thường nối với ても; し liệt kê đặc điểm hoặc lý do.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
    道が★。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    よく★。
    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
    この部屋は、★。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
    日本語は、★。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
    駅に近い★。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    どんなに★。
    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    小さい★。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    何も★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
    風邪を★。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    店は★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    子ども★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    雨が★。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
    母が★。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    いくら説明しても★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    電池が★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    この問題は、★。
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    体調が★。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    料理は★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    寒く★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    日本に住んで★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 76 — Đọc quy định, xin phép và hiểu điều không bắt buộcNgữ pháp N4Bài sauBài 78 — Phân biệt điều nghe được và điều đang suy đoán

    Bài trước

    • Bài 72Ghép các bước thực hiện và trạng thái còn lại
    • Bài 73Diễn tả tiến bộ, thói quen và điều đã quyết định
    • Bài 74Chọn hành động phù hợp khi có điều kiện
    • Bài 75Ghép lời nhờ và xác định người được giúp
    • Bài 76Đọc quy định, xin phép và hiểu điều không bắt buộc

    Bài sau

    • Bài 78Phân biệt điều nghe được và điều đang suy đoán
    • Bài 79Nói rõ mức hơn kém, lượng chia và độ dễ khó
    • Bài 80Kết hợp nhiều mẫu khi đi lại, học và xử lý việc hằng ngày
    • Bài 81Mười phút trên chuyến tàu
    • Bài 82Sách trả trước kỳ nghỉ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©