Bài 77 — Liên kết nguyên nhân và kết quả trái mong đợi
Luyện ngữ pháp JLPT N4
Mục tiêu bài học
Ghép đủ mệnh đề trước ので・のに・ても rồi đọc vế sau để kiểm tra quan hệ ý nghĩa.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形+ので/〜し
Ý nghĩa / cách dùng Nêu nguyên nhân; liệt kê đặc điểm hoặc lý do.
雨が強いので、家にいます。
Vì mưa to nên tôi ở nhà.
Mẫu câu: 普通形+のに
Ý nghĩa / cách dùng Nêu kết quả không như kỳ vọng từ vế trước.
約束したのに、来ませんでした。
Đã hẹn rồi mà người đó không đến.
Mẫu câu: どんなに〜ても/いくら〜ても
Ý nghĩa / cách dùng Dù đến mức nào hoặc thử bao nhiêu lần vẫn vậy.
いくら待っても、バスが来ません。
Chờ bao lâu xe buýt vẫn không đến.
Điểm dễ nhầm: ので nêu nguyên nhân; のに nhấn mạnh kết quả trái mong đợi. Danh từ và tính từ な dùng な trước ので・のに: 学生なので, 静かなのに. どんなに・いくら thường nối với ても; し liệt kê đặc điểm hoặc lý do.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

