Adam Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 22 — Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 22 — Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Chọn đúng chữ Hán của từ chỉ quan hệ gia đình, lứa tuổi, tình cảm và cách cư xử với người khác.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 婚約(こんやく)/離婚(りこん)/夫婦(ふうふ)

Ý nghĩa / cách dùng Đính hôn / ly hôn / vợ chồng

例

兄は先月婚約し、来年の春に結婚する予定です。

Anh trai tôi đã đính hôn tháng trước và dự định kết hôn vào mùa xuân năm sau.

02

Từ cần nhớ: 出産(しゅっさん)/育児(いくじ)/介護(かいご)

Ý nghĩa / cách dùng Sinh con / nuôi dạy trẻ nhỏ / chăm sóc người cần hỗ trợ

例

この会社には、育児と仕事を両立している人が多いです。

Công ty này có nhiều người vừa chăm con nhỏ vừa đi làm.

03

Từ cần nhớ: 成人(せいじん)/未成年(みせいねん)/青年(せいねん)

Ý nghĩa / cách dùng Người trưởng thành / người chưa thành niên / thanh niên

例

成人してから、家族と将来について話す機会が増えました。

Từ khi trưởng thành, tôi có thêm nhiều dịp nói chuyện với gia đình về tương lai.

04

Từ cần nhớ: 長男(ちょうなん)/長女(ちょうじょ)/親友(しんゆう)/知人(ちじん)

Ý nghĩa / cách dùng Con trai cả / con gái cả / bạn thân / người quen

例

長女は、大学時代の親友と同じ会社で働いています。

Con gái cả của tôi đang làm cùng công ty với người bạn thân thời đại học của cháu.

05

Từ cần nhớ: 恋人(こいびと)/恋愛(れんあい)/交際(こうさい)/礼儀(れいぎ)

Ý nghĩa / cách dùng Người yêu / tình yêu đôi lứa / giao thiệp, hẹn hò / phép lịch sự

例

親しい相手にも礼儀を忘れないようにしています。

Tôi luôn cố gắng giữ phép lịch sự ngay cả với người thân thiết.

Điểm dễ nhầm: 「夫人」 là cách gọi trang trọng vợ của một người, còn 「婦人」 chỉ phụ nữ trưởng thành; 「夫婦」 chỉ cả hai vợ chồng. Chú ý 「未・末」, 「人・入」 và 「恋・変」: chữ gần nét có thể làm thay đổi nghĩa hoặc tạo thành cách viết sai.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    姉は昨日、家族にこんやくしたことを報告しました。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    両親は私が高校生のときにりこんし、別々に暮らしています。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    友人が女の子をしゅっさんしたので、お祝いのカードを送りました。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    弟は赤ちゃんの世話をするため、いくじ休暇を取りました。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    父は、体の不自由な祖母のかいごを毎日しています。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    社長ふじんは、会場の入口で客を迎えていました。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    隣のふうふは、2人で小さな花屋を経営しています。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    せいじんした娘に、長く使える時計を贈りました。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    駅で大きな荷物を持って困っていると、せいねんが手伝ってくれました。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    この水泳教室には、健康のために運動するちゅうねんの人が多いです。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    散歩中のろうじんが、公園のベンチで休んでいました。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    息子が3人いますが、ちょうなんだけは別の町に住んでいます。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    うちのちょうじょは、妹に料理の作り方を教えています。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    小学校からのしんゆうには、どんな悩みでも話せます。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    大阪に住むちじんから、近くで開かれる祭りの案内が届きました。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    結婚を考えているこいびとを、週末に両親に紹介します。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    この小説は、遠く離れて暮らす2人のれんあいを描いています。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    2人は大学時代からこうさいを続け、去年結婚しました。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    このツアーにみせいねんが申し込む場合は、保護者の同意が必要です。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    初めて人の家を訪ねるときは、れいぎに気をつけましょう。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 21 — Du lịch, lưu trú và biên giớiTừ vựng N3Bài sauBài 23 — Sự cố, phòng tránh và cứu trợ

    Bài trước

    • Bài 17Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng
    • Bài 18Trao đổi ý kiến và truyền đạt
    • Bài 19Tiến độ và cách tổ chức công việc
    • Bài 20Mua hàng, giao hàng và đóng gói
    • Bài 21Du lịch, lưu trú và biên giới

    Bài sau

    • Bài 23Sự cố, phòng tránh và cứu trợ
    • Bài 24Thiết bị số và thao tác thông tin
    • Bài 25Kinh tế, sản xuất và thi đấu
    • Bài 26Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng
    • Bài 27Hành động và trách nhiệm với người khác
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©