Bài 22 — Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Chọn đúng chữ Hán của từ chỉ quan hệ gia đình, lứa tuổi, tình cảm và cách cư xử với người khác.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 婚約/離婚/夫婦
Ý nghĩa / cách dùng Đính hôn / ly hôn / vợ chồng
兄は先月婚約し、来年の春に結婚する予定です。
Anh trai tôi đã đính hôn tháng trước và dự định kết hôn vào mùa xuân năm sau.
Từ cần nhớ: 出産/育児/介護
Ý nghĩa / cách dùng Sinh con / nuôi dạy trẻ nhỏ / chăm sóc người cần hỗ trợ
この会社には、育児と仕事を両立している人が多いです。
Công ty này có nhiều người vừa chăm con nhỏ vừa đi làm.
Từ cần nhớ: 成人/未成年/青年
Ý nghĩa / cách dùng Người trưởng thành / người chưa thành niên / thanh niên
成人してから、家族と将来について話す機会が増えました。
Từ khi trưởng thành, tôi có thêm nhiều dịp nói chuyện với gia đình về tương lai.
Từ cần nhớ: 長男/長女/親友/知人
Ý nghĩa / cách dùng Con trai cả / con gái cả / bạn thân / người quen
長女は、大学時代の親友と同じ会社で働いています。
Con gái cả của tôi đang làm cùng công ty với người bạn thân thời đại học của cháu.
Từ cần nhớ: 恋人/恋愛/交際/礼儀
Ý nghĩa / cách dùng Người yêu / tình yêu đôi lứa / giao thiệp, hẹn hò / phép lịch sự
親しい相手にも礼儀を忘れないようにしています。
Tôi luôn cố gắng giữ phép lịch sự ngay cả với người thân thiết.
Điểm dễ nhầm: 「夫人」 là cách gọi trang trọng vợ của một người, còn 「婦人」 chỉ phụ nữ trưởng thành; 「夫婦」 chỉ cả hai vợ chồng. Chú ý 「未・末」, 「人・入」 và 「恋・変」: chữ gần nét có thể làm thay đổi nghĩa hoặc tạo thành cách viết sai.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

