Ryan Hall
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 21 — Du lịch, lưu trú và biên giới

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 21 — Du lịch, lưu trú và biên giới

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Nhận ra cách viết của các từ về chuyến đi, nơi lưu trú, vé máy bay và việc qua biên giới.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 観光(かんこう)/名所(めいしょ)/名物(めいぶつ)

Ý nghĩa / cách dùng Tham quan, du lịch / địa danh nổi tiếng / đặc sản, sản vật nổi tiếng

例

観光案内所で、この町の名所や名物を教えてもらいました。

Tôi đã được giới thiệu về các địa danh nổi tiếng và đặc sản của thị trấn này tại quầy thông tin du lịch.

02

Từ cần nhớ: 宿泊(しゅくはく)/民宿(みんしゅく)/旅費(りょひ)

Ý nghĩa / cách dùng Lưu trú qua đêm / nhà trọ gia đình / chi phí chuyến đi

例

旅費を抑えるため、今回は民宿に宿泊することにしました。

Để giảm chi phí chuyến đi, lần này chúng tôi quyết định nghỉ tại một nhà trọ gia đình.

03

Từ cần nhớ: 記念(きねん)/土産(みやげ)

Ý nghĩa / cách dùng Kỷ niệm / quà mang về từ chuyến đi

例

旅行の記念に買った皿を、毎朝使っています。

Tôi dùng chiếc đĩa đã mua làm kỷ niệm chuyến đi vào mỗi sáng.

04

Từ cần nhớ: 国籍(こくせき)/国境(こっきょう)/入国(にゅうこく)/出国(しゅっこく)

Ý nghĩa / cách dùng Quốc tịch / biên giới quốc gia / nhập cảnh / xuất cảnh

例

国境を越えるとき、係の人にパスポートを見せました。

Khi qua biên giới, tôi đã đưa hộ chiếu cho nhân viên kiểm tra.

05

Từ cần nhớ: 航空券(こうくうけん)/入場(にゅうじょう)/退場(たいじょう)

Ý nghĩa / cách dùng Vé máy bay / vào một địa điểm, sự kiện / rời địa điểm, sân thi đấu

例

開演の30分前から、ホールに入場できます。

Có thể vào hội trường từ 30 phút trước khi buổi diễn bắt đầu.

Điểm dễ nhầm: Chú ý 「泊」 trong từ chỉ nghỉ qua đêm và 「券」 trong từ chỉ vé. 「名所」 là nơi nổi tiếng, còn 「名物」 là đặc sản; 「入国・出国」 nói qua biên giới, còn 「入場・退場」 nói vào hoặc rời một địa điểm.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    午後は荷物をホテルに置いて、町をかんこうしました。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    この公園は桜のめいしょとして、多くの人に知られています。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    昼食には、この地方のめいぶつであるうどんを食べました。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    山の頂上で、全員できねん写真を撮りました。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    出張先で、家族へのおみやげにお菓子を買いました。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    昨夜しゅくはくしたホテルは、駅から歩いて5分でした。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    定年後、父は列車で各地を回るたびに出ました。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    島では、地元の家族が経営する小さなみんしゅくに泊まりました。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    夏休みのりょひをためるため、外食を減らしています。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    この船は荷物だけを運ぶため、りょかくは乗せていません。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    この用紙には、生年月日とこくせきを記入してください。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    今年はパスポートを使わず、こくないを旅行する予定です。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    妹は初めてのかいがい旅行に備えて、パスポートを作りました。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    この川が、2つの国のこっきょうになっています。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    空港でにゅうこくの手続きを終え、友人が待つ出口へ向かいました。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    日本をしゅっこくする前に、空港で残った円を使いました。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    飛行機の出発時刻を確認するため、こうくう会社に電話しました。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    帰りのこうくうけんは、日付を変更できるものを選びました。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    この美術館には、閉館の30分前までにゅうじょうできます。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    公演が終わると、客は後ろの席から順番にたいじょうしました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 20 — Mua hàng, giao hàng và đóng góiTừ vựng N3Bài sauBài 22 — Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết

    Bài trước

    • Bài 16Từ ghép đời sống và biến âm
    • Bài 17Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng
    • Bài 18Trao đổi ý kiến và truyền đạt
    • Bài 19Tiến độ và cách tổ chức công việc
    • Bài 20Mua hàng, giao hàng và đóng gói

    Bài sau

    • Bài 22Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết
    • Bài 23Sự cố, phòng tránh và cứu trợ
    • Bài 24Thiết bị số và thao tác thông tin
    • Bài 25Kinh tế, sản xuất và thi đấu
    • Bài 26Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©