Bài 21 — Du lịch, lưu trú và biên giới
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra cách viết của các từ về chuyến đi, nơi lưu trú, vé máy bay và việc qua biên giới.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 観光/名所/名物
Ý nghĩa / cách dùng Tham quan, du lịch / địa danh nổi tiếng / đặc sản, sản vật nổi tiếng
観光案内所で、この町の名所や名物を教えてもらいました。
Tôi đã được giới thiệu về các địa danh nổi tiếng và đặc sản của thị trấn này tại quầy thông tin du lịch.
Từ cần nhớ: 宿泊/民宿/旅費
Ý nghĩa / cách dùng Lưu trú qua đêm / nhà trọ gia đình / chi phí chuyến đi
旅費を抑えるため、今回は民宿に宿泊することにしました。
Để giảm chi phí chuyến đi, lần này chúng tôi quyết định nghỉ tại một nhà trọ gia đình.
Từ cần nhớ: 記念/土産
Ý nghĩa / cách dùng Kỷ niệm / quà mang về từ chuyến đi
旅行の記念に買った皿を、毎朝使っています。
Tôi dùng chiếc đĩa đã mua làm kỷ niệm chuyến đi vào mỗi sáng.
Từ cần nhớ: 国籍/国境/入国/出国
Ý nghĩa / cách dùng Quốc tịch / biên giới quốc gia / nhập cảnh / xuất cảnh
国境を越えるとき、係の人にパスポートを見せました。
Khi qua biên giới, tôi đã đưa hộ chiếu cho nhân viên kiểm tra.
Từ cần nhớ: 航空券/入場/退場
Ý nghĩa / cách dùng Vé máy bay / vào một địa điểm, sự kiện / rời địa điểm, sân thi đấu
開演の30分前から、ホールに入場できます。
Có thể vào hội trường từ 30 phút trước khi buổi diễn bắt đầu.
Điểm dễ nhầm: Chú ý 「泊」 trong từ chỉ nghỉ qua đêm và 「券」 trong từ chỉ vé. 「名所」 là nơi nổi tiếng, còn 「名物」 là đặc sản; 「入国・出国」 nói qua biên giới, còn 「入場・退場」 nói vào hoặc rời một địa điểm.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

