Craig Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 20 — Mua hàng, giao hàng và đóng gói

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 20 — Mua hàng, giao hàng và đóng gói

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Viết đúng các từ dùng khi mua, đổi, trả và nhận hàng; phân biệt chữ gần nét trong từ chỉ thực phẩm và nguyên liệu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 注文(ちゅうもん)/購入(こうにゅう)/支払い(しはらい)

Ý nghĩa / cách dùng Đặt hàng / mua / sự thanh toán

例

注文した本が届いたら、支払いの方法を確認してください。

Khi sách đã đặt được gửi đến, hãy kiểm tra cách thanh toán.

02

Từ cần nhớ: 交換(こうかん)/返品(へんぴん)/返金(へんきん)

Ý nghĩa / cách dùng Đổi hàng / trả lại hàng / hoàn tiền

例

同じ商品がなかったので、交換ではなく返金をお願いしました。

Vì không còn sản phẩm cùng loại nên tôi đã đề nghị hoàn tiền thay vì đổi hàng.

03

Từ cần nhớ: 送料(そうりょう)/配達(はいたつ)/配送(はいそう)/包装(ほうそう)

Ý nghĩa / cách dùng Phí vận chuyển / giao hàng / chuyển hàng / đóng gói

例

贈り物の包装と、友人の家への配達を頼みました。

Tôi đã nhờ gói quà và giao đến nhà bạn.

04

Từ cần nhớ: 賞品(しょうひん)/景品(けいひん)/特売(とくばい)

Ý nghĩa / cách dùng Phần thưởng bằng hiện vật / quà khuyến mãi / bán giảm giá đặc biệt

例

特売の日に買い物をしたら、景品のタオルをもらいました。

Mua sắm vào ngày bán giảm giá đặc biệt, tôi đã nhận được khăn làm quà khuyến mãi.

05

Từ cần nhớ: 食料(しょくりょう)/食品(しょくひん)/材料(ざいりょう)/原料(げんりょう)

Ý nghĩa / cách dùng Lương thực, thực phẩm / thực phẩm / nguyên liệu, vật liệu / nguyên liệu thô

例

料理に使う材料は、近所の食品売場で買います。

Tôi mua nguyên liệu dùng để nấu ăn ở khu bán thực phẩm gần nhà.

Điểm dễ nhầm: 「賞品」 là vật được trao làm phần thưởng, còn 「商品」 là hàng hóa được bán. Chú ý 「品・晶」, 「料・科」 và 「買・売」; không chọn chữ chỉ vì nhìn gần giống nhau.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    会議の昼食用に、弁当を15個ちゅうもんしました。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    買った服が小さかったので、大きいサイズにこうかんしました。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    届いた皿が割れていたので、店にへんぴんしました。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    公演が中止になり、チケット代がへんきんされました。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    こちらの店では、カードでのしはらいもできます。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    修理代として、店から5,000円をせいきゅうされました。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    この商品は、値段とは別にそうりょうが600円かかります。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    新聞は、毎朝6時までに家へはいたつされます。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    この倉庫から、毎日各地の店へ商品をはいそうしています。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    贈り物なので、きれいな紙でほうそうしてもらいました。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    通勤に使う自転車を、中古品の店でこうにゅうしました。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    大会の優勝者には、しょうひんとして時計が贈られます。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    この店では、3,000円以上買うとけいひんがもらえます。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    靴のうりばは、エスカレーターを上がって右側にあります。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    スーパーでは、毎週火曜日に卵のとくばいをしています。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    駅から続く道には、小さなしょうてんが並んでいます。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    山で2日間過ごすために、必要なしょくりょうを用意しました。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    このしょくひんは、温めずにそのまま食べられます。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    ケーキのざいりょうを全部そろえてから、作り始めました。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    この工場では、牛乳をげんりょうにしてチーズを作っています。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 19 — Tiến độ và cách tổ chức công việcTừ vựng N3Bài sauBài 21 — Du lịch, lưu trú và biên giới

    Bài trước

    • Bài 15Tính chất và cảm giác thường gặp
    • Bài 16Từ ghép đời sống và biến âm
    • Bài 17Công ty, nghề nghiệp và tuyển dụng
    • Bài 18Trao đổi ý kiến và truyền đạt
    • Bài 19Tiến độ và cách tổ chức công việc

    Bài sau

    • Bài 21Du lịch, lưu trú và biên giới
    • Bài 22Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết
    • Bài 23Sự cố, phòng tránh và cứu trợ
    • Bài 24Thiết bị số và thao tác thông tin
    • Bài 25Kinh tế, sản xuất và thi đấu
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©