Bài 20 — Mua hàng, giao hàng và đóng gói
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Viết đúng các từ dùng khi mua, đổi, trả và nhận hàng; phân biệt chữ gần nét trong từ chỉ thực phẩm và nguyên liệu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 注文/購入/支払い
Ý nghĩa / cách dùng Đặt hàng / mua / sự thanh toán
注文した本が届いたら、支払いの方法を確認してください。
Khi sách đã đặt được gửi đến, hãy kiểm tra cách thanh toán.
Từ cần nhớ: 交換/返品/返金
Ý nghĩa / cách dùng Đổi hàng / trả lại hàng / hoàn tiền
同じ商品がなかったので、交換ではなく返金をお願いしました。
Vì không còn sản phẩm cùng loại nên tôi đã đề nghị hoàn tiền thay vì đổi hàng.
Từ cần nhớ: 送料/配達/配送/包装
Ý nghĩa / cách dùng Phí vận chuyển / giao hàng / chuyển hàng / đóng gói
贈り物の包装と、友人の家への配達を頼みました。
Tôi đã nhờ gói quà và giao đến nhà bạn.
Từ cần nhớ: 賞品/景品/特売
Ý nghĩa / cách dùng Phần thưởng bằng hiện vật / quà khuyến mãi / bán giảm giá đặc biệt
特売の日に買い物をしたら、景品のタオルをもらいました。
Mua sắm vào ngày bán giảm giá đặc biệt, tôi đã nhận được khăn làm quà khuyến mãi.
Từ cần nhớ: 食料/食品/材料/原料
Ý nghĩa / cách dùng Lương thực, thực phẩm / thực phẩm / nguyên liệu, vật liệu / nguyên liệu thô
料理に使う材料は、近所の食品売場で買います。
Tôi mua nguyên liệu dùng để nấu ăn ở khu bán thực phẩm gần nhà.
Điểm dễ nhầm: 「賞品」 là vật được trao làm phần thưởng, còn 「商品」 là hàng hóa được bán. Chú ý 「品・晶」, 「料・科」 và 「買・売」; không chọn chữ chỉ vì nhìn gần giống nhau.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

