Walter Fox
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N3›Bài 26 — Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 26 — Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng

Luyện từ vựng JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 16 phútChọn cách viết

Mục tiêu bài học

Nhận biết đúng chữ Hán của dụng cụ và chất liệu, chú ý các bộ chỉ kim loại, vải sợi và gỗ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 工具(こうぐ)/器具(きぐ)/部品(ぶひん)

Ý nghĩa / cách dùng Dụng cụ sửa chữa, gia công / dụng cụ, thiết bị / linh kiện

例

部品を取り付ける前に、工具の使い方を教えてもらいました。

Trước khi lắp linh kiện, tôi đã được hướng dẫn cách sử dụng dụng cụ.

02

Từ cần nhớ: 容器(ようき)/食器(しょっき)

Ý nghĩa / cách dùng Đồ chứa, hộp đựng / bát đĩa, dụng cụ ăn uống

例

食器は棚に戻し、空の容器は箱にまとめました。

Tôi đã cất bát đĩa lên kệ và gom các hộp đựng rỗng vào một chiếc thùng.

03

Từ cần nhớ: 金属(きんぞく)/鉄(てつ)/銅(どう)

Ý nghĩa / cách dùng Kim loại / sắt / đồng

例

展示室で、鉄や銅などの金属に触れることができます。

Trong phòng trưng bày, khách có thể chạm vào các kim loại như sắt và đồng.

04

Từ cần nhớ: 綿(わた)/絹(きぬ)/毛糸(けいと)

Ý nghĩa / cách dùng Bông / lụa / len sợi

例

この店では、絹の布やいろいろな色の毛糸を売っています。

Cửa hàng này bán vải lụa và len sợi nhiều màu sắc.

05

Từ cần nhớ: 針(はり)/糸(いと)/布(ぬの)

Ý nghĩa / cách dùng Kim / sợi chỉ / vải

例

布を縫う前に、針に赤い糸を通しました。

Trước khi khâu vải, tôi đã xỏ sợi chỉ đỏ qua kim.

Điểm dễ nhầm: Chú ý bộ kim loại trong 「銅・針・鍋」 và bộ sợi trong 「綿・絹」. 「皮」 dùng cho vỏ trái cây hoặc da ngoài, còn 「毛皮」 là da còn lông; không nhìn một phần giống nhau rồi chọn cả chữ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn cách viết
    1
    自転車のねじを締めるため、必要なこうぐをそろえました。
    Câu 02 · Chọn cách viết
    2
    料理教室では、使い終わったきぐを洗って片づけます。
    Câu 03 · Chọn cách viết
    3
    残ったおかずを、ふたのあるようきに入れました。
    Câu 04 · Chọn cách viết
    4
    壊れた時計を直すために、小さなぶひんを交換しました。
    Câu 05 · Chọn cách viết
    5
    外国語を話せることは、仕事を探すときの大きなぶきになります。
    Câu 06 · Chọn cách viết
    6
    新生活のために、皿や茶わんなどのしょっきを買いました。
    Câu 07 · Chọn cách viết
    7
    ごみを出すときは、プラスチックときんぞくを分けてください。
    Câu 08 · Chọn cách viết
    8
    このてつの扉は重いので、ゆっくり開けてください。
    Câu 09 · Chọn cách viết
    9
    赤茶色のどうで作られた小さな飾りを買いました。
    Câu 10 · Chọn cách viết
    10
    こぼした水を、乾いたぬので拭き取りました。
    Câu 11 · Chọn cách viết
    11
    手作りの人形の中に、白いわたを詰めました。
    Câu 12 · Chọn cách viết
    12
    手触りのよいきぬのスカーフを母に贈りました。
    Câu 13 · Chọn cách viết
    13
    冬に向けて、青いけいとで帽子を編んでいます。
    Câu 14 · Chọn cách viết
    14
    りんごのかわを薄くむいてから、6つに切りました。
    Câu 15 · Chọn cách viết
    15
    祖母からもらったけがわのコートを、今も大切にしています。
    Câu 16 · Chọn cách viết
    16
    ボタンを付けるために、服と同じ色のいとを選びました。
    Câu 17 · Chọn cách viết
    17
    大きななべに湯を沸かして、野菜をゆでました。
    Câu 18 · Chọn cách viết
    18
    縫い終わったら、はりをもとの箱に戻してください。
    Câu 19 · Chọn cách viết
    19
    植えたばかりの木を、長いぼうで支えました。
    Câu 20 · Chọn cách viết
    20
    棚を作るために、同じ長さのいたを3枚買いました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 25 — Kinh tế, sản xuất và thi đấuTừ vựng N3Bài sauBài 27 — Hành động và trách nhiệm với người khác

    Bài trước

    • Bài 21Du lịch, lưu trú và biên giới
    • Bài 22Gia đình, thế hệ và quan hệ thân thiết
    • Bài 23Sự cố, phòng tránh và cứu trợ
    • Bài 24Thiết bị số và thao tác thông tin
    • Bài 25Kinh tế, sản xuất và thi đấu

    Bài sau

    • Bài 27Hành động và trách nhiệm với người khác
    • Bài 28Giữ đồ, làm khô và nấu nướng
    • Bài 29Tính chất của đồ vật và không gian
    • Bài 30Cảm xúc trước thay đổi
    • Bài 31Tính cách trong tập thể
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©