Bài 26 — Dụng cụ, chất liệu và đồ dùng
Luyện từ vựng JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận biết đúng chữ Hán của dụng cụ và chất liệu, chú ý các bộ chỉ kim loại, vải sợi và gỗ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 工具/器具/部品
Ý nghĩa / cách dùng Dụng cụ sửa chữa, gia công / dụng cụ, thiết bị / linh kiện
部品を取り付ける前に、工具の使い方を教えてもらいました。
Trước khi lắp linh kiện, tôi đã được hướng dẫn cách sử dụng dụng cụ.
Từ cần nhớ: 容器/食器
Ý nghĩa / cách dùng Đồ chứa, hộp đựng / bát đĩa, dụng cụ ăn uống
食器は棚に戻し、空の容器は箱にまとめました。
Tôi đã cất bát đĩa lên kệ và gom các hộp đựng rỗng vào một chiếc thùng.
Từ cần nhớ: 金属/鉄/銅
Ý nghĩa / cách dùng Kim loại / sắt / đồng
展示室で、鉄や銅などの金属に触れることができます。
Trong phòng trưng bày, khách có thể chạm vào các kim loại như sắt và đồng.
Từ cần nhớ: 綿/絹/毛糸
Ý nghĩa / cách dùng Bông / lụa / len sợi
この店では、絹の布やいろいろな色の毛糸を売っています。
Cửa hàng này bán vải lụa và len sợi nhiều màu sắc.
Từ cần nhớ: 針/糸/布
Ý nghĩa / cách dùng Kim / sợi chỉ / vải
布を縫う前に、針に赤い糸を通しました。
Trước khi khâu vải, tôi đã xỏ sợi chỉ đỏ qua kim.
Điểm dễ nhầm: Chú ý bộ kim loại trong 「銅・針・鍋」 và bộ sợi trong 「綿・絹」. 「皮」 dùng cho vỏ trái cây hoặc da ngoài, còn 「毛皮」 là da còn lông; không nhìn một phần giống nhau rồi chọn cả chữ.
Làm bài tập
Chọn cách viết đúng bằng Hán tự cho phần hiragana được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

