Đọc Hán tự · Bài 07 — Chất lượng và cách sử dụng sản phẩm
Luyện từ vựng JLPT N2
Mục tiêu bài học
Đọc chính xác từ về sản phẩm và thao tác sử dụng, chú ý âm dài, âm bán đục và phần kana của động từ, tính từ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 加工/工程/工業
Ý nghĩa / cách dùng Gia công, chế biến / công đoạn / công nghiệp
工場の見学では、木を加工する工程を間近で見ることができた。
Trong chuyến tham quan nhà máy, tôi đã có thể quan sát cận cảnh công đoạn gia công gỗ.
Từ cần nhớ: 規格/性能/能率
Ý nghĩa / cách dùng Quy cách / khả năng hoạt động của thiết bị / năng suất, hiệu suất công việc
性能のよい機械でも、使い方を知らなければ作業の能率は上がらない。
Dù máy có khả năng hoạt động tốt, năng suất công việc cũng không tăng nếu không biết cách dùng.
Từ cần nhớ: 精密/精算
Ý nghĩa / cách dùng Chính xác, tinh vi / tính và thanh toán số tiền cần trả
精密な時計の修理代を、受け取りの際に精算した。
Tôi đã thanh toán tiền sửa chiếc đồng hồ tinh xảo khi đến nhận lại.
Từ cần nhớ: 回転/電池/電波
Ý nghĩa / cách dùng Quay, xoay / pin / sóng điện từ
電波で時刻を合わせる時計の電池を交換した。
Tôi đã thay pin cho chiếc đồng hồ tự chỉnh giờ bằng sóng vô tuyến.
Từ cần nhớ: 粘る/蒸れる/刈る
Ý nghĩa / cách dùng Dẻo, dính; kiên trì / bị nóng ẩm, bí hơi / cắt cỏ, lông hoặc tóc bằng dụng cụ
長い草を刈るときは、靴の中が蒸れないように休憩を取っている。
Khi cắt cỏ cao, tôi nghỉ giải lao để bên trong giày không bị bí nóng và ẩm.
Từ cần nhớ: 荒っぽい/危なっかしい/乏しい
Ý nghĩa / cách dùng Thô bạo, cẩu thả / chông chênh, khiến người nhìn lo lắng / thiếu, ít ỏi
経験が乏しいからといって、道具を荒っぽく扱ってよいわけではない。
Không phải cứ thiếu kinh nghiệm là có thể sử dụng dụng cụ một cách thô bạo.
Điểm dễ nhầm: Giữ đủ âm dài trong 「工程・工業・性能」 và phân biệt 「電池」 là 「でんち」 với 「電波」 là 「でんぱ」. 「蒸れる」 đọc 「むれる」, khác 「蒸らす」; 「荒っぽい・危なっかしい」 đều có âm ngắt 「っ」. 「乏しい」 đọc 「とぼしい」, không phải 「まずしい」.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

