Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N2›Đọc Hán tự · Bài 04 — Chăm sóc sức khỏe và tâm trạng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Đọc Hán tự · Bài 04 — Chăm sóc sức khỏe và tâm trạng

Luyện từ vựng JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc chính xác từ về cơ thể, chăm sóc sức khỏe và tâm trạng; phân biệt âm dài, âm đục và cách đọc thuần Nhật.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 衛生(えいせい)/保健(ほけん)/看護(かんご)

Ý nghĩa / cách dùng Vệ sinh / bảo vệ, chăm sóc sức khỏe / chăm sóc người bệnh, điều dưỡng

例

看護を学ぶ学生たちは、病院の衛生管理について話を聞いた。

Các sinh viên ngành điều dưỡng đã nghe giới thiệu về công tác quản lý vệ sinh của bệnh viện.

02

Từ cần nhớ: 診療(しんりょう)/服用(ふくよう)/血圧(けつあつ)

Ý nghĩa / cách dùng Khám và điều trị / uống thuốc / huyết áp

例

診療の前に、普段服用している薬について聞かれた。

Trước khi khám, tôi được hỏi về những loại thuốc vẫn thường uống.

03

Từ cần nhớ: 心臓(しんぞう)/筋肉(きんにく)/皮膚(ひふ)

Ý nghĩa / cách dùng Tim / cơ bắp / da

例

展示室には、心臓や筋肉の働きを説明する模型が並んでいた。

Trong phòng trưng bày có các mô hình giải thích hoạt động của tim và cơ bắp được xếp thành hàng.

04

Từ cần nhớ: 気まずい(きまずい)/心細い(こころぼそい)/情けない(なさけない)

Ý nghĩa / cách dùng Khó xử, ngượng ngùng / bất an vì thiếu chỗ dựa / đáng buồn, đáng thất vọng

例

頼れる知り合いがいない土地で一人暮らしを始めるのは、心細い。

Bắt đầu sống một mình ở nơi không có người quen để nhờ cậy khiến tôi thấy bất an.

05

Từ cần nhớ: 腫れる(はれる)/治まる(おさまる)/障る(さわる)

Ý nghĩa / cách dùng Sưng lên / dịu xuống, hết dần / ảnh hưởng xấu đến

例

歯の痛みが治まると、ようやく会話に集中できた。

Khi cơn đau răng dịu xuống, cuối cùng tôi mới tập trung được vào cuộc trò chuyện.

Điểm dễ nhầm: Chú ý âm dài trong 「しんりょう・しんぞう」 và âm đục trong 「かんご・こころぼそい」. 「情けない」 đọc 「なさけない」, còn 「治まる」 đọc 「おさまる」; không ghép âm Hán vào phần kana phía sau.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    調理室に入る前に、衛生に関する説明を受けた。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    引っ越した町の保健センターで健康相談を受けた。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    この医院は、平日の夕方も診療を行っている。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    看護の仕事を続けながら、大学で学ぶ人もいる。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    母は薬を服用した時刻を、手帳に記録している。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    健康診断の結果を見て、去年の血圧と比べた。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    胸の図を指しながら、医師が心臓の働きを説明した。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    運動の後、足の筋肉が硬くなっているのを感じた。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    新しい化粧品を使った翌日、皮膚に赤みが出た。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    大勢の前での発表を控え、神経が高ぶって眠れない。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    食べ物が消化される仕組みを、動画で学んだ。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    このタオルは水分をよく吸収し、洗濯後も乾きやすい。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    検査の結果を見ながら、体内の脂肪について説明を聞いた。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    口論した相手と2人だけになると、気まずい。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    初めての入院で、家族と離れて過ごすのは心細い。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    寝坊で大事な面接に遅れるなんて、本当に情けない。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    人前に出るのを嫌がる弟は、すぐ部屋に引っ込む。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    毎年この時期になると、まぶたが赤く腫れる。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    足の痛みが治まるまでは、旅行の予定を入れない。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    彼は体に障るほど無理をして、仕事を続けていた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcĐọc Hán tự · Bài 03 — Dữ liệu và quá trình đi đến kết luậnTừ vựng N2Bài sauĐọc Hán tự · Bài 05 — Thời tiết và biến đổi của vật liệu

    Bài trước

    • Bài 01Thủ tục và cách phối hợp trong tổ chức
    • Bài 02Nguồn lực và sự phát triển của tổ chức
    • Bài 03Dữ liệu và quá trình đi đến kết luận

    Bài sau

    • Bài 05Thời tiết và biến đổi của vật liệu
    • Bài 06Giao thông và hình dạng không gian
    • Bài 07Chất lượng và cách sử dụng sản phẩm
    • Bài 08Biên tập và cách truyền đạt thông tin
    • Bài 09Xã hội và cách ứng xử với người khác
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©