Walter Fox
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 18 — Cơ sở và cách triển khai công việc

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 18 — Cơ sở và cách triển khai công việc

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra căn cứ đánh giá, đường hướng cần tuân theo, tư liệu để sáng tạo và sự điều chỉnh theo điều kiện.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+に基づいて

Ý nghĩa / cách dùng Dựa vào căn cứ hoặc nguyên tắc

例

担当者は利用記録に基づいて、混雑する時間帯を調べた。

Người phụ trách đã dựa vào lịch sử sử dụng để xác định các khung giờ đông người.

02

Mẫu câu: N+に沿って

Ý nghĩa / cách dùng Làm theo đường hướng hoặc mong muốn

例

参加者の希望に沿って、見学の時間を長くした。

Theo nguyện vọng của người tham gia, chúng tôi đã kéo dài thời gian tham quan.

03

Mẫu câu: N(を)+抜きにして(は)

Ý nghĩa / cách dùng Bỏ qua; không có một yếu tố

例

家族の理解抜きにしては、長期間の留学は難しい。

Nếu không có sự thấu hiểu của gia đình, việc du học dài hạn sẽ khó khăn.

04

Mẫu câu: N+をもとに(して)

Ý nghĩa / cách dùng Lấy làm tư liệu ban đầu để tạo ra sản phẩm

例

学生たちは町の歴史をもとに、短い劇を作った。

Các sinh viên đã dựa trên lịch sử của thị trấn để sáng tác một vở kịch ngắn.

05

Mẫu câu: N+に応じて

Ý nghĩa / cách dùng Điều chỉnh tùy theo mức độ hoặc tình trạng

例

季節に応じて、店に並べる商品の種類を変えている。

Chúng tôi thay đổi các loại hàng bày trong cửa hàng tùy theo mùa.

Điểm dễ nhầm: 「に基づいて」 và 「をもとに」 có thể cùng dùng khi nói về căn cứ; không coi chúng là luôn loại trừ nhau. 「に沿って」 theo một đường hướng, còn 「に応じて」 điều chỉnh theo mức độ; 「抜きにしては〜ない」 khẳng định không thể thiếu.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    思い込みではなく、調査で得た数値( _ )、利用者数の変化を説明した。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    話題を勝手に変えず、司会者は事前に配った進行表( _ )、会議を進めた。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    地元の協力が不可欠だ。住民の協力( _ )、この祭りは開けない。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    子どもたちが描いた絵の特徴を生かし、その絵( _ )、新しいポスターを作った。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    参加者が増えれば広い部屋にする。人数( _ )、使用する部屋を変える予定だ。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    審査では個人の好みを入れず、公表した基準( _ )、全ての作品を評価した。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    棚は注文どおりだった。店は私が伝えた希望( _ )、高さも幅も調整してくれた。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    仕事の話はしない約束で集まった。今日は仕事の話( _ )、食事を楽しもう。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    祖父から聞いた昔の話( _ )、登場人物を加えて短い物語を書いた。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    全員に同じ課題は出さず、一人一人の理解度( _ )、問題の難しさを調整する。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    うわさは判断材料にせず、確認できた事実( _ )、問題の原因を報告した。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    今回は予定を変更しない。決められた日程( _ )、各会場を順に訪問する。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    音楽が物語の鍵なので、この映画は音楽( _ )、内容を説明できない。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    旅先の写真の構図を生かしたいので、その写真( _ )、色を変えて絵を描いている。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    荷物が重いほど料金は高くなる。重さ( _ )、支払う金額が変わる仕組みだ。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    図書館は独自の条件を加えず、市の規則( _ )、本の貸出期間を決めている。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    市は分かりやすい案内を目指している。その方針( _ )、案内文の難しい言葉を言い換えた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    あいさつは済んだので、ここからは前置き( _ )、すぐ本題に入りましょう。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    取材で集めた話( _ )、内容を組み合わせ、町を紹介する映像を作った。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    混雑時は担当を増やし、暇なときは減らす。客の数( _ )、窓口の人数を調整する。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 17 — Tạm gác một khía cạnh để bàn tiếpNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 19 — Biến động và phản hồi từ xã hội

    Bài trước

    • Bài 13Mức độ vượt xa hoặc không thể làm
    • Bài 14Giới hạn đối tượng và ngoại lệ
    • Bài 15Phạm vi điều kiện và hiểu biết
    • Bài 16Bao quát thời gian và đối tượng
    • Bài 17Tạm gác một khía cạnh để bàn tiếp

    Bài sau

    • Bài 19Biến động và phản hồi từ xã hội
    • Bài 20Góc nhìn khi đưa ra đánh giá
    • Bài 21Bối cảnh, chủ đề và người điều phối
    • Bài 22Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớ
    • Bài 23Lý do và phần bổ sung trong thông báo
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©