Vincent Sims
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 17 — Tạm gác một khía cạnh để bàn tiếp

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 17 — Tạm gác một khía cạnh để bàn tiếp

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra yếu tố được tạm gác khi đánh giá, đối tượng bị loại khỏi một nhóm và cách diễn đạt được sửa lại cho chính xác hơn.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N/普通形+かどうか+は別として

Ý nghĩa / cách dùng Tạm để một yếu tố hoặc câu hỏi sang bên để xét điều còn lại.

例

買うかどうかは別として、まず実物を見に行こう。

Tạm chưa bàn có mua hay không, trước hết hãy đi xem hàng thật.

02

Mẫu câu: N+はともかく(として)

Ý nghĩa / cách dùng Tạm không bàn đến một khía cạnh để tập trung vào khía cạnh khác.

例

服の色はともかく、動きやすさを先に確かめたい。

Tạm chưa xét màu sắc của quần áo, tôi muốn kiểm tra độ thoải mái khi cử động trước.

03

Mẫu câu: N+を除いて(は)

Ý nghĩa / cách dùng Ngoại trừ đối tượng được nêu; điều sau áp dụng cho phần còn lại.

例

祝日を除いて、窓口は月曜から金曜まで開いている。

Ngoại trừ ngày lễ, quầy mở cửa từ thứ hai đến thứ sáu.

04

Mẫu câu: 普通形(なA・Nは「だ」を除く)+というより

Ý nghĩa / cách dùng Gọi theo cách sau chính xác hơn cách diễn đạt trước.

例

この道は坂というより、階段に近い急な道だ。

Con đường này gọi là dốc thì chưa đúng; nó dốc đến mức gần giống cầu thang hơn.

Điểm dễ nhầm: ‘は別として’ và ‘はともかく’ có thể cùng dùng để tạm gác một khía cạnh, nên cần xét các lựa chọn thực tế. ‘を除いて’ loại đối tượng khỏi phạm vi phát biểu, còn ‘というより’ sửa cách gọi của cùng một đối tượng cho chính xác hơn, không chỉ chuyển sang khía cạnh khác.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    費用の問題( _ )、まず必要な設備を挙げよう。予算の話は次の会議でする。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    見た目の評価は後にしよう。デザイン( _ )、今は機械が正常に動くかだけ調べたい。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    休館日は日曜日だけです。日曜日( _ )、毎朝9時から入館できます。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    駅までの移動は、景色を楽しむ散歩( _ )、遅刻しないための早歩きだった。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    この案を採用するかどうか( _ )、まず必要な人数を調べよう。採用の判断は後にする。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    味はまだ確かめていない。味( _ )、栄養の面では安心して勧められる弁当だ。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    12人のうち欠席は1人だけだった。その1人( _ )、全員が時間どおりに集まった。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    意見を求める場ではなく、今朝の集まりは話し合い( _ )、決定事項の報告だった。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    成功したかどうか( _ )、今回は発表を終えたことだけを評価し、結果は問わない。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    肩書( _ )、今回は実際に何ができるかで担当者を選ぶ。役職名は判断材料にしない。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    故障した1台( _ )、ほかの機械はすべて動いているので、作業を続けられる。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    何も決めようとしない彼の態度は、慎重( _ )、むしろ消極的と呼ぶ方が正確だ。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    駅からの距離( _ )、今日は部屋の広さだけを比べよう。通勤時間は後で考える。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    この店の評判( _ )、自分で食べてから評価したい。口コミはいったん置いておこう。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    宿泊代には、飲み物代( _ )すべての費用が含まれ、飲み物だけは別に支払う。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    この部屋は寝室( _ )、仕事の机と資料ばかりで、ほとんど事務所になっている。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    人気があるかどうか( _ )、使いやすさだけで選びたい。売れ行きは判断に入れない。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    細かい日程( _ )、まず旅行に行くかどうかだけ決めよう。日付は後で相談すればよい。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    提出された20枚のうち、1枚だけ名前がなかった。その1枚( _ )、残りは記入漏れがない。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    二人は勝ち負けを争わない。競争相手( _ )、互いに知識を教え合う仲間に近い。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 16 — Bao quát thời gian và đối tượngNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 18 — Cơ sở và cách triển khai công việc

    Bài trước

    • Bài 12Đối chiếu thực tế và kỳ vọng
    • Bài 13Mức độ vượt xa hoặc không thể làm
    • Bài 14Giới hạn đối tượng và ngoại lệ
    • Bài 15Phạm vi điều kiện và hiểu biết
    • Bài 16Bao quát thời gian và đối tượng

    Bài sau

    • Bài 18Cơ sở và cách triển khai công việc
    • Bài 19Biến động và phản hồi từ xã hội
    • Bài 20Góc nhìn khi đưa ra đánh giá
    • Bài 21Bối cảnh, chủ đề và người điều phối
    • Bài 22Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©