Chọn ngữ pháp · Bài 31 — Phương tiện và năng lực đặc biệt
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Chọn đúng biến thể của 「をもって」 theo kết quả của vế sau (làm được hay không) và theo danh từ đứng trước (phương tiện hay mốc thời gian), đồng thời nhận ra hai nghĩa của 「にして」.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+をもって(手段)
Ý nghĩa / cách dùng Bằng…, với… (phương tiện, thái độ); văn trang trọng, vế sau là hành động có chủ ý (示す・対応する・知らせる). 「身をもって」 = bằng chính trải nghiệm của mình.
彼は持ち前の明るさをもって、職場の雰囲気を変えていった。
Anh ấy đã dần thay đổi bầu không khí nơi làm việc bằng tính cách vui vẻ vốn có.
Mẫu câu: 時点を表すN+をもって(区切り)
Ý nghĩa / cách dùng Lấy thời điểm đó làm mốc kết thúc chính thức; hay dùng trong thông báo (本日をもって・以上をもって).
本日の受付は午後5時をもって終了いたしました。
Việc tiếp nhận hôm nay đã kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.
Mẫu câu: 能力・手段のN+をもってすれば
Ý nghĩa / cách dùng Nếu dựa vào năng lực, phương tiện ấy thì có thể…; vế sau là khả năng, kết quả tích cực.
彼女の行動力をもってすれば、新しい事業もきっと軌道に乗るだろう。
Với khả năng hành động của cô ấy thì công việc kinh doanh mới chắc chắn sẽ đi vào quỹ đạo.
Mẫu câu: 能力・手段のN+をもってしても
Ý nghĩa / cách dùng Ngay cả dùng đến năng lực, phương tiện ấy cũng không thể…; vế sau là phủ định.
どんな言葉をもってしても、この感動は言い表せない。
Dù dùng lời lẽ nào cũng không thể diễn tả hết niềm xúc động này.
Mẫu câu: N+にして+N(両立)
Ý nghĩa / cách dùng Vừa là… đồng thời là…; nối hai tư cách của cùng một đối tượng, văn viết.
彼は詩人にして哲学者でもあった。
Ông ấy vừa là nhà thơ, đồng thời cũng là nhà triết học.
Mẫu câu: 時点・年齢・段階のN+にして(意外性)
Ý nghĩa / cách dùng Mới ở mốc… mà đã…; nhấn mạnh việc xảy ra sớm, ngoài dự đoán (hay đi với わずか).
彼女はわずか20歳にして、自分の会社を立ち上げた。
Cô ấy mới 20 tuổi đã thành lập công ty riêng.
Điểm dễ nhầm: 「をもってすれば」 dựa vào năng lực để khẳng định khả năng, còn 「をもってしても」 nhấn mạnh vẫn bất lực: nhìn vế sau là khẳng định hay phủ định. 「をもって」 sau mốc thời gian (本日・3月31日) là mốc kết thúc, sau danh từ phương tiện (書面・誠意) là cách thức; đừng suy nghĩa chỉ từ hình thức. 「にして」 nối hai tư cách (〜でもある) hoặc nhấn mạnh mốc bất ngờ (わずか〜にして), khác 「にしては」.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

