Chọn ngữ pháp · Bài 20 — Dáng vẻ và biểu hiện gián tiếp
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Chọn đúng hậu tố hoặc mẫu so sánh dựa vào từ đứng trước (danh từ, 「Nの」, thể thông thường hay thể ない bỏ ない), sắc thái trung tính hay chê bai, và việc so sánh với điều có thật hay chỉ là giả định.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+めく/N+めいた+N
Ý nghĩa / cách dùng Mang dáng dấp, dấu hiệu của một tính chất; sắc thái trung tính, thường đi với một số danh từ quen dùng như 春めく, 謎めいた, 皮肉めいた, 冗談めいた.
10月に入り、街路樹の葉も少しずつ秋めいてきた。
Sang tháng Mười, lá cây ven đường cũng dần mang sắc thu.
Mẫu câu: N+じみた+N/N+じみている
Ý nghĩa / cách dùng Trông giống như… một cách không hợp, mang ý chê: 子どもじみた, 所帯じみた, 年寄りじみた, 芝居じみた.
いつまでも説教じみたことばかり言っていると、若い人は離れていく。
Cứ mãi nói những điều nghe như lên lớp dạy đời thì người trẻ sẽ xa lánh.
Mẫu câu: Nの+ごとき+N/Nの+ごとく(私ごとき)
Ý nghĩa / cách dùng Giống như… theo lối văn viết, tương đương 「のような/のように」; 「私ごとき」 là cách tự hạ mình «hạng như tôi».
彼は嵐のごとく現れ、嵐のごとく去っていった。
Anh ta xuất hiện như một cơn bão rồi cũng ra đi như một cơn bão.
Mẫu câu: 普通形(N・ナAである)+かのごとく
Ý nghĩa / cách dùng Cứ như thể…; nêu một điều không có thật hoặc không chắc là thật như thể nó là sự thật, thường đi cùng 「まるで」.
彼女はすべてを見通しているかのごとく、静かにほほえんだ。
Cô ấy mỉm cười lặng lẽ, cứ như thể đã nhìn thấu mọi chuyện.
Mẫu câu: Vない形語幹+んばかりに/んばかりの+N(する→せんばかり)
Ý nghĩa / cách dùng Như thể sắp làm việc đó đến nơi; mức độ mạnh đến gần như làm hành động ấy (言わんばかり, 泣き出さんばかり, あふれんばかり).
受賞の知らせに、彼女は飛び上がらんばかりに喜んだ。
Nghe tin được giải, cô ấy mừng như muốn nhảy cẫng lên.
Điểm dễ nhầm: 「めく」 chỉ dấu hiệu, sắc thái và mang tính trung tính, còn 「じみた」 mang ý chê «trông như… một cách không hợp»; cả hai nối thẳng với danh từ và mỗi từ có danh từ quen đi kèm. 「のごとく」 đứng sau 「Nの」, 「かのごとく」 đứng sau thể thông thường, còn 「んばかり」 nối với thể ない bỏ ない (言わんばかり).
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

