Sắp xếp câu · Bài 08 — Chuyển chủ đề và nêu căn cứ
Luyện ngữ pháp JLPT N1
Mục tiêu bài học
Tách phần được gác lại hoặc được nêu làm trường hợp cực đoan (はさておき, に至っては, ときたら) khỏi phần nhận định; với nhóm căn cứ (に即して, に照らして, を踏まえて, を前提として), tìm danh từ chuẩn mực rồi đặt mẫu ngay sau nó.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+はさておき/N+に至っては
Ý nghĩa / cách dùng 「はさておき」: tạm gác N để bàn chuyện quan trọng hơn. 「に至っては」: riêng đến N, trường hợp nổi bật nhất trong nhóm, thì tình hình còn tệ hoặc đặc biệt hơn.
冗談はさておき、本題に入りましょう。どの店も客が減っているが、駅前の店に至っては半年で閉店した。
Đùa thế đủ rồi, ta vào vấn đề chính thôi. Cửa hàng nào cũng vắng khách, riêng cửa hàng trước ga thì đóng cửa chỉ sau nửa năm.
Mẫu câu: 人のN+に言わせれば/N+ときたら
Ý nghĩa / cách dùng 「に言わせれば」: theo cách nhìn riêng của người đó, thường khác ý kiến chung. 「ときたら」: hễ nói đến N là có điều muốn than phiền, dùng trong văn nói.
旅行好きの友人に言わせれば、旅の楽しみは計画を立てる段階にあるそうだ。うちの犬ときたら、来客のたびにほえて困る。
Theo người bạn mê du lịch của tôi thì niềm vui của chuyến đi nằm ở giai đoạn lên kế hoạch. Con chó nhà tôi ấy à, hễ có khách là sủa, thật khổ.
Mẫu câu: N+に即して(に即した+N)/N+に照らして
Ý nghĩa / cách dùng 「に即して」: bám sát thực tế hoặc đúng theo quy định; trước danh từ dùng 「に即した」. 「に照らして」: đối chiếu với một chuẩn mực (luật, tiêu chí, kinh nghiệm) để đánh giá.
実態に即した対策を立てる必要がある。社内規定に照らして、その経費は認められなかった。
Cần đưa ra biện pháp sát với thực trạng. Đối chiếu với quy định nội bộ, khoản chi phí đó đã không được chấp nhận.
Mẫu câu: N+を踏まえて(を踏まえた+N)/N+を前提として(を前提とした+N)
Ý nghĩa / cách dùng 「を踏まえて」: dựa trên và tính đến dữ kiện, ý kiến đã có. 「を前提として」: lấy một điều kiện làm tiền đề cho kế hoạch hay lập luận.
専門家の助言を踏まえて、計画の一部を修正した。家を買うなら、収入が減る可能性を前提として返済計画を立てるべきだ。
Dựa trên lời khuyên của chuyên gia, chúng tôi đã sửa lại một phần kế hoạch. Nếu mua nhà thì nên lập kế hoạch trả nợ với tiền đề là thu nhập có thể bị giảm.
Mẫu câu: N・普通形+なりに・なりの+N/Vます形語幹+ようによっては
Ý nghĩa / cách dùng 「なりに/なりの」: theo cách riêng, trong giới hạn phù hợp với chính đối tượng (彼なりの考え, 少ないなりに). 「ようによっては」: tùy cách làm hoặc cách nhìn mà kết quả có thể khác.
子どもは子どもなりに悩みを抱えている。言いようによっては、相手を傷つけずに断れる。
Trẻ con cũng có những nỗi băn khoăn theo kiểu trẻ con. Tùy cách nói mà có thể từ chối mà không làm đối phương tổn thương.
Điểm dễ nhầm: Mảnh 「はさておき」, 「に至っては」, 「ときたら」 phải gắn ngay sau danh từ hoặc câu hỏi gián tiếp ở đầu câu, tách khỏi phần nhận định phía sau. Với 「に照らして」, 「に即した」, 「を踏まえた」, cụm bổ nghĩa (như 「公表済みの」) đứng trước danh từ chuẩn mực chứ không trước danh từ cuối câu. 「ようによっては」 nối với thể ます bỏ ます: 「考えよう」, 「手の加えよう」.
Làm bài tập
Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

