Vincent Sims
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…
›Ngữ pháp N5›Bài 19 — Sắp xếp câu ★: ôn trợ từ, vị trí và lời yêu cầu

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 19 — Sắp xếp câu ★: ôn trợ từ, vị trí và lời yêu cầu

Luyện ngữ pháp JLPT N5

20 câu hỏiThời gian: 24 phútSắp xếp câu

Mục tiêu bài học

Ôn trợ từ, vị trí và lời yêu cầu bằng cách ghép thành câu hoàn chỉnh.

Có thể làm trước để luyện nhớ lại, hoặc mở phần ôn bên dưới rồi làm bài.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn

Điểm dễ nhầm: Giữ liền NのN và địa điểmに/で rồi kiểm tra dạng động từ ở cuối câu.

Đọc lại mẫu câu và ví dụ, sau đó đối chiếu lời giải với câu hoàn chỉnh.

Làm bài tập

Thời lượng gợi ý để tự luyện. Hết giờ vẫn có thể hoàn thành và nộp bài.

Cách làm

Sắp xếp bốn cụm thành câu có nghĩa, rồi chọn cụm ở vị trí ★. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

Sắp xếp cả bốn cụm thành câu đúng, rồi chọn cụm nằm ở vị trí ★. Ví dụ vị trí: ★.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Sắp xếp câu
    1
     こども★います。
    Câu 02 · Sắp xếp câu
    2
    A「★か。」

    B「ドアのよこです。」

    Câu 03 · Sắp xếp câu
    3
     それ★です。
    Câu 04 · Sắp xếp câu
    4
     わたし★です。
    Câu 05 · Sắp xếp câu
    5
     ぎんこうは★あります。
    Câu 06 · Sắp xếp câu
    6
    A「すみません、ゆうびんきょくはどちらですか。」

    B「この道を★ありますよ。」

    Câu 07 · Sắp xếp câu
    7
    ホテルは★あります。
    Câu 08 · Sắp xếp câu
    8
    このかばんを★。
    Câu 09 · Sắp xếp câu
    9
     かんじがわかりません★ください。
    Câu 10 · Sắp xếp câu
    10
    この地図ちずを★。
    Câu 11 · Sắp xếp câu
    11
    友ともだちの家いえは★。
    Câu 12 · Sắp xếp câu
    12
    お金かねは★あります。
    Câu 13 · Sắp xếp câu
    13
     それ★ですか。
    Câu 14 · Sắp xếp câu
    14
    この店みせは★。
    Câu 15 · Sắp xếp câu
    15
    バスの切符きっぷを★。
    Câu 16 · Sắp xếp câu
    16
    店員てんいん「袋ふくろは何枚なんまいいりますか。」
    客きゃく「★。」
    Câu 17 · Sắp xếp câu
    17
    バス停ていは★あります。
    Câu 18 · Sắp xếp câu
    18
    次つぎの角かどを★。
    Câu 19 · Sắp xếp câu
    19
    このバスは★。
    Câu 20 · Sắp xếp câu
    20
    その大おおきな★。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 18 — Sắp xếp câu ★: yêu cầu, mục đích và trình tựNgữ pháp N5Bài sauBài 20 — Đoạn văn: kế hoạch và hoạt động hằng ngày

    Bài trước

    • Bài 14Mong muốn, mục đích, lời mời và khả năng
    • Bài 15Thể ない・た và trình tự hành động
    • Bài 16So sánh, trạng từ, giới hạn và sự thay đổi
    • Bài 17Nối câu và đáp lời trong hội thoại
    • Bài 18Sắp xếp câu ★: yêu cầu, mục đích và trình tự

    Bài sau

    • Bài 20Đoạn văn: kế hoạch và hoạt động hằng ngày
    • Bài 21Đoạn văn: gia đình và giao tiếp hằng ngày
    • Bài 22Bổ nghĩa danh từ, câu hỏi lồng và lượng giới hạn
    • Bài 23Hành động, trạng thái và kết quả
    • Bài 24Sắp xếp câu ★: cụm danh từ và trạng thái
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©