Cấu trúc
- Vない(bỏ ない) + なくてもいいです明日来なくてもいいです
Ngược nghĩa với なければなりません
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Mẫu câu này biểu thị rằng một đối tượng nào đó không phải làm một việc gì đó
Ví dụ 3 câu
-
明日来なくてもいいです。
Ngày mai anh không đến cũng được.
-
しなくてもいいです。
Không làm cũng được.
-
急がなくてもいいです。
Không cần vội vàng như thế đâu.
