Cấu trúc
- Vて + はいけません車を止めてはいけません
Đáp lại てもいいですか: いいえ、いけません (không dùng với người trên)
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Mẫu câu này biểu thị ý nghĩa "cấm" hay "không được" làm một việc gì đó.
Dùng để trả lời cho câu hỏi [ Động từ thểてもいいですか?]
Ví dụ 2 ví dụ
-
ここで車を止めてはいけません。駐車禁止ですから。
Không được đậu xe ở đây. Vì đây là khu vực cấm đậu xe.
-
Hội thoại
A
ここでタバコを吸ってもいいですか?
Tôi hút thuốc ở đây có được không?
Bいいえ。吸ってはいけません。
Không, không được hút.
Chú ý
Đối với câu hỏi [ Động từ thểてもいいですか?], khi muốn nhấn mạnh câu trả lời
không được thì có thể lược bỏ [ Động từ thểては] mà chỉ trả lời là [ いいえ, いけません」
Cách trả lời này không dùng với người trên
先生、ここで話してもいいですか?Thưa cô, chúng em nói chuyện ở đây có được không?
いいえ、いけません。Không, không được
