Cấu trúc
- 普通形 + という + N合格したという知らせ
Có thể trích nguyên văn trong 「」: 「止まって下さい」という標識
Ký hiệu ngữ pháp
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng để nêu lên nội dung của vấn đề.
Ví dụ 4 câu
-
この会社には、仕事は5時までだという規則がある。
ở công ty này có quy định làm việc tới 5h.
-
「止まって下さい」という標識 があった。
Có cái biển hiệu là [ xin dừng lại].
-
弟が大学に合格したという知らせを受け取った。
Tôi nhận được thông báo là em tôi đã đậu đại học.
-
彼女の到着が一日遅れるという連絡が入った。
Tôi đã nhận được liên lạc nói là cô ấy sẽ tới trễ 1 ngày.
