~ことに(は)Thật là…
Cấu trúc
- Vた + ことに/ことには驚いたことに
- Aい + ことに嬉しいことに
- Aな + な + ことに残念なことに
※ Chỉ dùng với từ chỉ cảm xúc; đứng đầu câu để nhấn mạnh
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Nhấn mạnh ở đầu câu dùng để diễn tả tình cảm, cảm xúc
Ví dụ 3 câu
-
残念なことに、私がたずねた時には、その人はもう引っ越したあとだった。
Thật là đáng tiếc, khi tôi tìm đến nơi thì người ấy đã dọn nhà đi chỗ khác rồi.
-
驚いたことに、彼女はもうその話を知っていた。
Thật không ngờ cô ta đã biết chuyện ấy.
-
嬉しいことに、今日は給料日だ。
Thật là vui, hôm nay được nhận lương.
Chú ý
Thường dùng với các từ chỉ tình cảm, cảm xúc
困ったことに: Thật là khó khăn
びっくりしたことに: Thật là bất ngờ
あきれたことに: Thật là sốc
面白いことに: Thật là thú vị
ありがたいことに: Thật là biết ơn
幸いなことに: Thật là may mắn