Bruce Edwards
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 105 — Lần đầu phụ giúp lễ hội phố

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 105 — Lần đầu phụ giúp lễ hội phố

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi việc được giao, sự thay đổi kế hoạch và kết quả cùng hợp tác.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 二つずつ

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra số lượng phân đều cho từng túi hoặc người.

例

一人に二つずつ渡します。

Tôi phát mỗi người hai cái.

02

Mẫu câu: ~そうです

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt dấu hiệu gần xảy ra với kết quả đã xảy ra.

例

箱が落ちそうです。

Chiếc hộp có vẻ sắp rơi.

Điểm dễ nhầm: Việc dự định lúc đầu khác việc thực sự được phân công sau khi thiếu người.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    先週の日曜日、町のお祭りを手伝いました。私は受付うけつけで地図を配る【1】でしたが、朝、料理の係の人が一人来られなくなりました。それで、急に食べ物を売る場所を手伝うことになりました。

    初めは何をしたらいいか分からず、立っているだけでした。すると、となりの人が「この袋にパンを二つずつ入れてください」と教えてくれました。難しい仕事ではなかったので、すぐに【2】ようになりました。

    昼ごろ、たくさんの人が来ました。パンが足りなくなりそうだった【3】、私は後ろの部屋から新しい箱を運びました。箱を開ける人とパンを入れる人に分かれて、みんなで仕事を進めました。

    夕方には、用意したパンが全部売れました。終わってから、みんなで残った机を片づけました。机を片づけることも一人では大変ですが、人数が多いと早く終わりました。私は、次のお祭りにもぜひ【4】と思っています。今度は朝からもっと役に立ちたいです。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 104 — Lớp vận động dành cho người mớiNgữ pháp N4Bài sauBài 106 — Món quà không mua ở cửa hàng

    Bài trước

    • Bài 100Đổi ca chiều thứ Sáu
    • Bài 101Đường đi bộ sau bữa tối
    • Bài 102Lịch hẹn buổi khám đầu tiên
    • Bài 103Điện thoại ở ngoài phòng ngủ
    • Bài 104Lớp vận động dành cho người mới

    Bài sau

    • Bài 106Món quà không mua ở cửa hàng
    • Bài 107Lời mời đi chơi và một lịch hẹn cũ
    • Bài 108Buổi gặp không cần quà
    • Bài 109Buổi nhặt rác bên sông
    • Bài 110Góc đọc sách mở cửa trở lại
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©