Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 107 — Lời mời đi chơi và một lịch hẹn cũ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 107 — Lời mời đi chơi và một lịch hẹn cũ

Luyện ngữ pháp JLPT N4

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Đọc thư từ chối lịch sự và phân biệt lý do với đề nghị gặp lần khác.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 先月(せんげつ)からの約束(やくそく)

Ý nghĩa / cách dùng Tìm lịch đã cam kết trước lời mời mới.

例

先月から友だちと約束しています。

Tôi đã hẹn với bạn từ tháng trước.

02

Mẫu câu: ~だけでも

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra phương án nhỏ hơn vẫn được hoan nghênh.

例

少し話すだけでもうれしいです。

Chỉ nói chuyện một chút tôi cũng vui.

Điểm dễ nhầm: Khả năng xong sớm chưa đủ để nhận lời; lịch thay thế chỉ là đề nghị.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    マイさんへ

    土曜日の映画に誘ってくれて、ありがとう。私もその映画を見たいと思っていました。でも、土曜日は弟が引っ越すので、朝から手伝う【1】になっています。先月から約束していたので、今回は行けません。

    引っ越しは夕方までかかると思います。早く終わる【2】、時間がはっきり分からないので、映画の切符は私の分を買わないでください。あとから行けなくなって迷惑をかけたくありません。

    日曜日【3】、私は午後から空いています。映画がまだ見られるようなら、一緒に行きませんか。土曜日にもう見てしまった場合は、お茶だけでもうれしいです。もちろん、マイさんに予定よていがあれば、別の日でもかまいません。

    誘ってもらったのに断ることになって、ごめんなさい。今度会ったとき、映画の話を聞かせて【4】。弟の引っ越しが終わっ【5】、また連絡れんらくします。アキより

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 106 — Món quà không mua ở cửa hàngNgữ pháp N4Bài sauBài 108 — Buổi gặp không cần quà
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©