Bài 27 — Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra khuynh hướng lặp lại, trạng thái hơi có, đặc tính, vẻ ngoài, sự khó thực hiện và những thứ không mong muốn xuất hiện nhiều.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます bỏ ます/N+がちだ
Ý nghĩa / cách dùng Hay rơi vào một trạng thái, thường mang ý không tốt.
忙しい月は、友人への返事が遅れがちだ。
Vào những tháng bận rộn, tôi thường chậm trả lời bạn bè.
Mẫu câu: Vます bỏ ます/N+気味だ
Ý nghĩa / cách dùng Hơi có dấu hiệu hoặc hơi nghiêng về một trạng thái.
今日は風邪気味なので、家で休むことにした。
Hôm nay tôi hơi có triệu chứng cảm nên quyết định nghỉ ở nhà.
Mẫu câu: N/Vます bỏ ます/một số gốc tính từ+っぽい
Ý nghĩa / cách dùng Mang đặc tính đó, có vẻ như vậy hoặc dễ có khuynh hướng đó.
最近忘れっぽくなったので、買う物はメモしている。
Gần đây tôi hay quên hơn nên luôn ghi lại những thứ cần mua.
Mẫu câu: N+だらけ
Ý nghĩa / cách dùng Đầy những thứ không mong muốn như vết bẩn, bụi hoặc lỗi.
古い机の表面は傷だらけだった。
Bề mặt chiếc bàn cũ đầy vết xước.
Mẫu câu: いA bỏ い/なA+げ(げな+N/げに+V)
Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ mang cảm xúc đó, dựa vào nét mặt hoặc hành vi bên ngoài.
彼女は不安げな顔で、面接室の前に立っていた。
Cô ấy đứng trước phòng phỏng vấn với vẻ mặt lo lắng.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+づらい
Ý nghĩa / cách dùng Khó làm do tâm lý hoặc điều kiện thực hiện không thuận lợi.
小さな画面では、細かい地図が見づらい。
Trên màn hình nhỏ, bản đồ có nhiều chi tiết rất khó xem.
Điểm dễ nhầm: ‘がち’ nhấn mạnh khuynh hướng, ‘気味’ nhấn mạnh dấu hiệu hơi có; có trường hợp cả hai đều dùng được. ‘げ’ bổ nghĩa cho danh từ bằng ‘な’, cho động từ bằng ‘に’; ‘っぽい’ và ‘づらい’ chia như tính từ đuôi い.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

