Scott Ruiz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 27 — Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 27 — Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Nhận ra khuynh hướng lặp lại, trạng thái hơi có, đặc tính, vẻ ngoài, sự khó thực hiện và những thứ không mong muốn xuất hiện nhiều.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます bỏ ます/N+がちだ

Ý nghĩa / cách dùng Hay rơi vào một trạng thái, thường mang ý không tốt.

例

忙しい月は、友人への返事が遅れがちだ。

Vào những tháng bận rộn, tôi thường chậm trả lời bạn bè.

02

Mẫu câu: Vます bỏ ます/N+気味だ

Ý nghĩa / cách dùng Hơi có dấu hiệu hoặc hơi nghiêng về một trạng thái.

例

今日は風邪気味なので、家で休むことにした。

Hôm nay tôi hơi có triệu chứng cảm nên quyết định nghỉ ở nhà.

03

Mẫu câu: N/Vます bỏ ます/một số gốc tính từ+っぽい

Ý nghĩa / cách dùng Mang đặc tính đó, có vẻ như vậy hoặc dễ có khuynh hướng đó.

例

最近忘れっぽくなったので、買う物はメモしている。

Gần đây tôi hay quên hơn nên luôn ghi lại những thứ cần mua.

04

Mẫu câu: N+だらけ

Ý nghĩa / cách dùng Đầy những thứ không mong muốn như vết bẩn, bụi hoặc lỗi.

例

古い机の表面は傷だらけだった。

Bề mặt chiếc bàn cũ đầy vết xước.

05

Mẫu câu: いA bỏ い/なA+げ(げな+N/げに+V)

Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ mang cảm xúc đó, dựa vào nét mặt hoặc hành vi bên ngoài.

例

彼女は不安げな顔で、面接室の前に立っていた。

Cô ấy đứng trước phòng phỏng vấn với vẻ mặt lo lắng.

06

Mẫu câu: Vます bỏ ます+づらい

Ý nghĩa / cách dùng Khó làm do tâm lý hoặc điều kiện thực hiện không thuận lợi.

例

小さな画面では、細かい地図が見づらい。

Trên màn hình nhỏ, bản đồ có nhiều chi tiết rất khó xem.

Điểm dễ nhầm: ‘がち’ nhấn mạnh khuynh hướng, ‘気味’ nhấn mạnh dấu hiệu hơi có; có trường hợp cả hai đều dùng được. ‘げ’ bổ nghĩa cho danh từ bằng ‘な’, cho động từ bằng ‘に’; ‘っぽい’ và ‘づらい’ chia như tính từ đuôi い.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜がち/〜気味/〜っぽい…
  • Sắp xếp câu · Bài 52 — Tính chất của sản phẩm
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 87 — Trồng rau thơm trên bệ cửa

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    出張の多い兄は、平日は留守( _ )だ。家に電話をしても、ほとんど出ない。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    締め切り前で3日ほど忙しかった。今は少し疲れ( _ )なので、今夜は早く寝たい。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    このスープは水を入れすぎたらしく、水( _ )味が薄い。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    棚を半年も掃除していなかったので、上に置いた箱はほこり( _ )だった。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    子どもたちは楽し( _ )に歌いながら、祭りの飾りを作っている。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    この靴は底が硬くて足を曲げにくいので、長く( _ )。散歩には別の靴を履こう。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    忙しい時期には、昼食を抜き( _ )になる。今週も仕事に追われて3回食べそこねた。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    最近は残業が続き、少し睡眠不足( _ )なので、今日は早く帰りたい。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    私は何を始めてもすぐに退屈になってやめてしまう。こんなに( _ )性格を変えたい。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    雨上がりの畑を歩いたら、靴が泥( _ )になった。洗わないと家に入れない。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    父は、週末に孫が来ると聞いて、うれし( _ )に笑った。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    このペンは持つ部分が細すぎて、字が( _ )。少し太いペンに替えてもらった。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    この冬は何度も体調を崩し、授業を休み( _ )だった。友人にノートを借りることが多かった。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    予定より作業が少し遅れ( _ )なので、午後は同僚に手伝ってもらうことにした。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    弟はもう成人しているが、人の物を見るとすぐに欲しがるところが子ども( _ )。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    急いで書いたこの案内文は、間違い( _ )だ。このまま配ることはできない。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    ひとりで窓の外を見ている友人は、どこか寂し( _ )だった。声をかけると、家族に会いたいと言った。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    周りの声が大きく、電話の相手の話が聞き( _ )ので、静かな廊下へ移動した。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    雨の日は散歩に出ず、家に閉じこもり( _ )だ。運動不足にならないように気をつけたい。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    白いシャツを青いタオルと一緒に洗ったら、シャツ全体が少し青( _ )なってしまった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 26 — Cảm xúc mạnh và khó kìm lạiNgữ pháp N3Bài sauBài 28 — Đặc trưng và đối tượng phù hợp

    Bài trước

    • Bài 22Điều kiện đủ và giả thiết
    • Bài 23Ước mong và điều tiếc nuối
    • Bài 24Mức độ và giới hạn có thể
    • Bài 25Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờ
    • Bài 26Cảm xúc mạnh và khó kìm lại

    Bài sau

    • Bài 28Đặc trưng và đối tượng phù hợp
    • Bài 29Làm theo mẫu và nhìn biểu hiện
    • Bài 30Nhớ lại và bày tỏ cảm xúc
    • Bài 31Gọi tên và thuật lại nội dung
    • Bài 32Nhờ giúp và xin phép
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©