Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 26 — Cảm xúc mạnh và khó kìm lại

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 26 — Cảm xúc mạnh và khó kìm lại

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chọn cách diễn tả cảm giác mạnh, cảm xúc tự nhiên, tình thế phải hành động và hành động không thể kìm lại.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vて/いAくて/なAで+しかたがない(しょうがない)

Ý nghĩa / cách dùng Cảm xúc hoặc cảm giác rất mạnh, không biết làm sao cho hết.

例

新しい仕事の初日は、緊張してしかたがなかった。

Ngày đầu làm công việc mới, tôi hồi hộp vô cùng.

02

Mẫu câu: Vて/いAくて/なAで+たまらない

Ý nghĩa / cách dùng Cảm giác vượt sức chịu đựng hoặc mong muốn rất mãnh liệt.

例

部屋に暖房がなく、寒くてたまらなかった。

Phòng không có máy sưởi nên tôi lạnh không chịu nổi.

03

Mẫu câu: Vて/いAくて/なAで+ならない

Ý nghĩa / cách dùng Một cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên cứ dâng lên rất mạnh.

例

駅で別れた母の顔が思い出されてならない。

Tôi cứ nhớ mãi gương mặt mẹ khi chia tay ở ga.

04

Mẫu câu: Vて+はいられない

Ý nghĩa / cách dùng Không thể tiếp tục hành động hay trạng thái đó vì phải xử lý việc khác.

例

集合時間が近いので、いつまでも服を選んではいられない。

Sắp đến giờ tập trung nên tôi không thể cứ chọn quần áo mãi.

05

Mẫu câu: Vない bỏ ない+ずにはいられない(する→せずにはいられない)

Ý nghĩa / cách dùng Không kìm được mà làm; không thể không làm một việc.

例

友人の話が面白くて、笑わずにはいられなかった。

Câu chuyện của người bạn buồn cười quá khiến tôi không nhịn được cười.

Điểm dễ nhầm: ‘てしかたがない’, ‘てたまらない’ và ‘てならない’ có thể cùng đúng với nhiều cảm xúc; không phân biệt chỉ bằng mức độ. ‘てはいられない’ buộc phải ngừng trạng thái hiện tại, còn ‘ずにはいられない’ là không kìm được hành động.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜てしかたがない/〜てたまらない/〜てならない…
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 80 — Chiếc ghế được sửa ở hội chợ

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    窓の外の工事の音が( _ )。うるさくて仕事に集中できない。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    山道を3時間歩いて水がなくなり、のどが( _ )。早く何か飲みたかった。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    なぜか、今日はいい知らせが届くように思えて( _ )。理由は分からないが、朝からずっとそう感じている。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    電車が止まってしまった。面接に遅れるので、このまま駅で( _ )。すぐにタクシーで行こう。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    静かにしようと思っても、友人のおかしな動きを見ると、どうしても( _ )。つい声を出して笑ってしまう。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    何度も約束を破られて、私は( _ )。思い出すだけでまた腹が立つので、もうあの人とは仕事をしたくない。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    海外で働き始めて1年になり、家族に( _ )。毎日写真を見ながら、会える日を楽しみに待っている。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    久しぶりに故郷の駅に降りると、昔と変わらない景色が懐かしくて( _ )。学生時代の思い出が次々に浮かんだ。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    お客さんが来るまであと10分なのに、部屋が片付いていない。もうのんびり( _ )。お茶を置いて、すぐ掃除を始めよう。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    続きが気になって、夜中でもこの小説を( _ )。やめようと思っても、つい次のページを開いてしまう。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    試験の結果が知りたくて( _ )。発表は明日なのに、何度も学校のホームページを開いてしまいます。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    このいすは硬い部分が背中に当たり、痛くて( _ )。5分も座っていられない。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    何も言わずに帰った友人のことが心配で( _ )。連絡が来ていないか、何度も携帯電話を見てしまう。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    代表が休むことになったが、発表は明日だ。いつまでも( _ )。できる人で準備を進めよう。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    困っている友人を見ると、声を( _ )。余計なことは言わないでおこうと思っても、つい話しかけてしまう。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    異動が決まり、親しい同僚と離れるのが寂しくて( _ )。送別会のことを考えるだけで涙が出そうです。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    この部屋は窓もエアコンもなく、蒸し暑くて( _ )。ここではとても眠れない。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    長く通っていた料理教室が閉まると聞き、( _ )。どうしても続けてほしかった。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    今日中に申し込まないと参加できない。後で後悔するから、もう迷って( _ )。今すぐ決めよう。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    外国で、昔よく聞いた曲が流れた。故郷を思い出し、涙を( _ )。気づいたら、ほおがぬれていた。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 25 — Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờNgữ pháp N3Bài sauBài 27 — Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ

    Bài trước

    • Bài 21Nên làm và không thể tránh
    • Bài 22Điều kiện đủ và giả thiết
    • Bài 23Ước mong và điều tiếc nuối
    • Bài 24Mức độ và giới hạn có thể
    • Bài 25Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờ

    Bài sau

    • Bài 27Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ
    • Bài 28Đặc trưng và đối tượng phù hợp
    • Bài 29Làm theo mẫu và nhìn biểu hiện
    • Bài 30Nhớ lại và bày tỏ cảm xúc
    • Bài 31Gọi tên và thuật lại nội dung
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©