Bài 26 — Cảm xúc mạnh và khó kìm lại
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Chọn cách diễn tả cảm giác mạnh, cảm xúc tự nhiên, tình thế phải hành động và hành động không thể kìm lại.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vて/いAくて/なAで+しかたがない(しょうがない)
Ý nghĩa / cách dùng Cảm xúc hoặc cảm giác rất mạnh, không biết làm sao cho hết.
新しい仕事の初日は、緊張してしかたがなかった。
Ngày đầu làm công việc mới, tôi hồi hộp vô cùng.
Mẫu câu: Vて/いAくて/なAで+たまらない
Ý nghĩa / cách dùng Cảm giác vượt sức chịu đựng hoặc mong muốn rất mãnh liệt.
部屋に暖房がなく、寒くてたまらなかった。
Phòng không có máy sưởi nên tôi lạnh không chịu nổi.
Mẫu câu: Vて/いAくて/なAで+ならない
Ý nghĩa / cách dùng Một cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên cứ dâng lên rất mạnh.
駅で別れた母の顔が思い出されてならない。
Tôi cứ nhớ mãi gương mặt mẹ khi chia tay ở ga.
Mẫu câu: Vて+はいられない
Ý nghĩa / cách dùng Không thể tiếp tục hành động hay trạng thái đó vì phải xử lý việc khác.
集合時間が近いので、いつまでも服を選んではいられない。
Sắp đến giờ tập trung nên tôi không thể cứ chọn quần áo mãi.
Mẫu câu: Vない bỏ ない+ずにはいられない(する→せずにはいられない)
Ý nghĩa / cách dùng Không kìm được mà làm; không thể không làm một việc.
友人の話が面白くて、笑わずにはいられなかった。
Câu chuyện của người bạn buồn cười quá khiến tôi không nhịn được cười.
Điểm dễ nhầm: ‘てしかたがない’, ‘てたまらない’ và ‘てならない’ có thể cùng đúng với nhiều cảm xúc; không phân biệt chỉ bằng mức độ. ‘てはいられない’ buộc phải ngừng trạng thái hiện tại, còn ‘ずにはいられない’ là không kìm được hành động.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

