Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 25 — Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờ

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 25 — Nhấn mạnh và thêm điều bất ngờ

Luyện ngữ pháp JLPT N3

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt việc nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, chỉ đúng trọng tâm, thêm thông tin và phê bình sự thiên lệch hoặc hành động lặp lại.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N(助詞)+さえ

Ý nghĩa / cách dùng Ngay cả trường hợp cực đoan hoặc điều tối thiểu ấy cũng như vậy.

例

急に予定を聞かれて、明日のことさえ思い出せませんでした。

Bị hỏi lịch đột ngột, tôi thậm chí không nhớ nổi cả việc của ngày mai.

02

Mẫu câu: N/助詞句+こそ

Ý nghĩa / cách dùng Chính điều ấy hoặc chính lần này mới là trọng tâm được nhấn mạnh.

例

去年は見送った資格試験に、今年こそ申し込みます。

Năm ngoái tôi đã hoãn thi chứng chỉ, nhưng nhất định năm nay sẽ đăng ký.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・N)+ばかりか

Ý nghĩa / cách dùng Không những có điều trước mà còn thêm điều sau, làm mức độ tăng lên.

例

この施設では入場料ばかりか、駐車料金もかかりません。

Tại cơ sở này, không những không mất phí vào cửa mà còn không mất cả phí đỗ xe.

04

Mẫu câu: N+ばかり

Ý nghĩa / cách dùng Chỉ toàn một loại, thường cho thấy sự thiên lệch hoặc thiếu cân đối.

例

机の引き出しには、使えなくなったペンばかり入っていました。

Trong ngăn kéo bàn chỉ toàn những chiếc bút không dùng được nữa.

05

Mẫu câu: N・普通形+なんて/Nなんか

Ý nghĩa / cách dùng Trong lời nói, bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc coi một điều là không đáng kể.

例

A「あの小さな店に100人も並んだんだって。」B「100人も来るなんて、すごいね。」

A: Nghe nói có đến 100 người xếp hàng ở cửa hàng nhỏ đó. B: Có đến 100 người đến cơ à, ghê thật đấy.

06

Mẫu câu: Vて+ばかりいる

Ý nghĩa / cách dùng Cứ lặp lại hoặc chỉ mải làm một việc, thường kèm lời phê bình.

例

人に頼ってばかりいないで、まず自分で調べてみてください。

Đừng cứ dựa dẫm vào người khác, trước tiên hãy thử tự tìm hiểu.

Điểm dễ nhầm: ‘さえ’ nêu ngay cả trường hợp cực đoan, còn ‘こそ’ xác định đúng trọng tâm. ‘ばかりか’ thêm thông tin; ‘Nばかり’ chỉ toàn một loại và ‘Vてばかりいる’ chỉ hành động lặp lại, khác ‘Vたばかり’ nghĩa là vừa mới làm.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜さえ/〜こそ/〜ばかりか…
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 94 — Góc sửa đồ ở thư viện

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    初めて舞台に立ったときは緊張しすぎて、自分の名前( _ )言えなくなりました。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    去年も一昨年も途中でやめてしまいましたが、今年( _ )最後まで日本語の日記を続けたいです。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    このホテルは部屋が広い( _ )、宿泊客は屋上の温泉も無料で利用できます。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    本棚にあるのは料理の本だけです。小説や旅行の本は1冊もなく、料理の本( _ )が並んでいます。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    A「父が来月からダンスを習うそうです。」B「運動が苦手なお父さんがダンスを始める( _ )、驚きました。」
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    弟は休日になると朝から晩まで動画を( _ )ので、少しは外に出るように母に注意されました。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    この機械の操作はとても複雑で、10年使っている先輩( _ )ときどき間違えるそうです。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    A「手伝ってくださって、ありがとうございました。」B「こちら( _ )、貴重なお話を聞かせていただき、ありがとうございました。」
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    引っ越しの日、友人は荷物を運んでくれた( _ )、夕食まで作ってくれました。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    会議では新しい提案が一つも出ず、今のやり方への不満( _ )が出ました。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A「この絵、高校生が描いたんです。」B「まだ高校生なのに、こんな絵が描ける( _ )、すごいですね。」
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    毎回、人の意見を( _ )いないで、たまには自分の考えも話してください。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    財布を忘れてしまい、お金がまったくありませんでした。100円の飲み物( _ )買えませんでした。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    A「またパソコンの操作で困ったら、連絡してもいいですか。」B「もちろんです。そういうとき( _ )、遠慮なく私を頼ってください。」
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    彼女は日本語が話せる( _ )、日本語で書かれた小説も辞書なしで読めます。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    届いた箱を開けると、注文した赤いタオルは1枚もなく、白いタオル( _ )が入っていました。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    A「駅前のパン屋、今月で閉店するそうです。」B「いつも行列ができていた店が閉店する( _ )、信じられません。」
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    A「最近、会うたびに仕事の不満を話していませんか。」B「そうですね。文句を言って( _ )いるのは、よくありませんね。」
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    A「今日も誘ってもらったのに、残業で行けなくてすみません。」B「分かりました。次( _ )、一緒に食事をしましょう。」
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    作り方の動画を( _ )いないで、一度は自分で料理を作ってみたらどうですか。毎日見るだけでは、なかなか上手になりません。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 24 — Mức độ và giới hạn có thểNgữ pháp N3Bài sauBài 26 — Cảm xúc mạnh và khó kìm lại

    Bài trước

    • Bài 20Không phải lúc nào cũng vậy
    • Bài 21Nên làm và không thể tránh
    • Bài 22Điều kiện đủ và giả thiết
    • Bài 23Ước mong và điều tiếc nuối
    • Bài 24Mức độ và giới hạn có thể

    Bài sau

    • Bài 26Cảm xúc mạnh và khó kìm lại
    • Bài 27Khuynh hướng và dấu hiệu nhẹ
    • Bài 28Đặc trưng và đối tượng phù hợp
    • Bài 29Làm theo mẫu và nhìn biểu hiện
    • Bài 30Nhớ lại và bày tỏ cảm xúc
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©