Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Ý chí phủ định và lựa chọn thận trọng
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt không thể làm, không có cách làm, quyết không làm và phân vân có nên làm; chọn lời khuyên thận trọng phù hợp.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: Vます bỏ ます+っこない
Ý nghĩa / cách dùng Chắc chắn không thể; lời quả quyết thường dùng trong hội thoại.
この大きさの机は、小さな車には入りっこないよ。
Cái bàn lớn thế này chắc chắn không thể cho vào chiếc xe nhỏ đâu.
Mẫu câu: V辞書形+まい(V nhóm II cũng dùng thân ます)
Ý nghĩa / cách dùng Quyết không làm; hoặc dự đoán rằng việc gì sẽ không xảy ra.
同じ注意を何度も受けるまいと、作業前に手順を読み直した。
Tôi đọc lại quy trình trước khi làm để không bị nhắc cùng một lỗi nhiều lần.
Mẫu câu: V意向形+か+V辞書形+まいか
Ý nghĩa / cách dùng Phân vân có nên làm một việc hay không.
週末の講座に申し込もうか申し込むまいか、まだ迷っている。
Tôi vẫn phân vân có nên đăng ký khóa học cuối tuần hay không.
Mẫu câu: V辞書形・Vない・いA/なA・Nである+にこしたことはない
Ý nghĩa / cách dùng Nếu có thể thì lựa chọn ấy vẫn tốt hoặc an toàn hơn.
短い旅行でも、予定を家族に伝えておくにこしたことはない。
Dù chỉ là chuyến đi ngắn, báo lịch trình cho gia đình vẫn hơn.
Mẫu câu: Vます bỏ ます+ようがない
Ý nghĩa / cách dùng Không có phương tiện hoặc cách nào để làm.
書類の文字が消えてしまい、内容を確かめようがない。
Chữ trên giấy tờ đã phai mất nên không có cách nào kiểm tra nội dung.
Điểm dễ nhầm: 「っこない」 là lời quả quyết trong văn nói, còn 「ようがない」 nhấn việc không có cách hoặc phương tiện. 「まい」 có thể là ý chí phủ định hay dự đoán phủ định; 「ようか〜まいか」 phải nói về cùng một hành động. 「にこしたことはない」 khuyên chọn phương án tốt hơn, không tự mang nghĩa bắt buộc.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

