Ethan Howard
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Ý chí phủ định và lựa chọn thận trọng

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 27 — Ý chí phủ định và lựa chọn thận trọng

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt không thể làm, không có cách làm, quyết không làm và phân vân có nên làm; chọn lời khuyên thận trọng phù hợp.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: Vます bỏ ます+っこない

Ý nghĩa / cách dùng Chắc chắn không thể; lời quả quyết thường dùng trong hội thoại.

例

この大きさの机は、小さな車には入りっこないよ。

Cái bàn lớn thế này chắc chắn không thể cho vào chiếc xe nhỏ đâu.

02

Mẫu câu: V辞書形+まい(V nhóm II cũng dùng thân ます)

Ý nghĩa / cách dùng Quyết không làm; hoặc dự đoán rằng việc gì sẽ không xảy ra.

例

同じ注意を何度も受けるまいと、作業前に手順を読み直した。

Tôi đọc lại quy trình trước khi làm để không bị nhắc cùng một lỗi nhiều lần.

03

Mẫu câu: V意向形+か+V辞書形+まいか

Ý nghĩa / cách dùng Phân vân có nên làm một việc hay không.

例

週末の講座に申し込もうか申し込むまいか、まだ迷っている。

Tôi vẫn phân vân có nên đăng ký khóa học cuối tuần hay không.

04

Mẫu câu: V辞書形・Vない・いA/なA・Nである+にこしたことはない

Ý nghĩa / cách dùng Nếu có thể thì lựa chọn ấy vẫn tốt hoặc an toàn hơn.

例

短い旅行でも、予定を家族に伝えておくにこしたことはない。

Dù chỉ là chuyến đi ngắn, báo lịch trình cho gia đình vẫn hơn.

05

Mẫu câu: Vます bỏ ます+ようがない

Ý nghĩa / cách dùng Không có phương tiện hoặc cách nào để làm.

例

書類の文字が消えてしまい、内容を確かめようがない。

Chữ trên giấy tờ đã phai mất nên không có cách nào kiểm tra nội dung.

Điểm dễ nhầm: 「っこない」 là lời quả quyết trong văn nói, còn 「ようがない」 nhấn việc không có cách hoặc phương tiện. 「まい」 có thể là ý chí phủ định hay dự đoán phủ định; 「ようか〜まいか」 phải nói về cùng một hành động. 「にこしたことはない」 khuyên chọn phương án tốt hơn, không tự mang nghĩa bắt buộc.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    A「この本、今夜全部覚えられる?」B「1000ページもあるんだよ。覚え( _ )よ。」
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    人任せにして失敗したので、今後は人任せにする( _ )と心に決めた。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    行けば勉強になるが参加費が高い。研修に( _ )で迷っている。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    宿泊客は急に増えることもある。予約は必須でないが、部屋は早めに確保する( _ )。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    箱に差出人の名前も住所もなく、誰から届いた品なのか調べ( _ )。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    A「未経験でも1日で全部作れる?」B「そんな複雑な棚、初心者には作れ( _ )よ。」
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    島への船が全便欠航したので、船で送る荷物は今日中には届く( _ )。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    靴はまだ使えるが、底が少し減っている。新しいものを( _ )で、店で30分も迷った。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    発表の資料は画面で見せられるが、機械の故障に備えて紙でも用意する( _ )。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    比較するための写真が1枚も残っておらず、昔とどこが変わったのか比べ( _ )。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A「道具なしでこの板を切れる?」B「こんな厚い板、手だけでは切れ( _ )よ。」
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    もう締め切りで困らないように、仕事を後回しにする( _ )と自分に言い聞かせた。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    内容は伝えたいが、夜遅くに連絡するのは気が引ける。今メールを( _ )で迷っている。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    荷物が少なければ移動が楽なので、旅行用のかばんは軽い( _ )。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    利用者の意見が1件も届いていないため、新しい案内が分かりやすいか判断し( _ )。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    A「練習しないで来週の大会で優勝できる?」B「経験者ばかりだよ。勝ち( _ )よ。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    寝坊して約束に遅れた。翌日は同じことを繰り返す( _ )と、目覚ましを2つ用意した。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    友人に勧められた仕事は魅力的だが、引っ越しが必要だ。応募( _ )で迷っている。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    辞書は会場でも借りられるが、使い慣れたものを持参する( _ )。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    相談はしたいのだが、相手の名前も勤務先も分からず、連絡の取り( _ )。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 26 — Khẳng định dựa trên căn cứNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 28 — Tiến triển và hoàn thành đến cùng

    Bài trước

    • Bài 22Lĩnh vực mạnh và những dịp gợi nhớ
    • Bài 23Lý do và phần bổ sung trong thông báo
    • Bài 24Khó thực hiện và nguy cơ xảy ra
    • Bài 25Bắt buộc hành động và phòng ngừa
    • Bài 26Khẳng định dựa trên căn cứ

    Bài sau

    • Bài 28Tiến triển và hoàn thành đến cùng
    • Bài 29Tình trạng khi việc khác xen vào
    • Bài 30Dấu hiệu và xu hướng của trạng thái
    • Bài 31Phủ định và lời khuyên theo chuẩn mực
    • Bài 32Cảm xúc mạnh và mong muốn hành động
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©