Chọn ngữ pháp · Bài 11 — Nhượng bộ dù kết quả trái ý
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Phân biệt bác bỏ một suy luận với thừa nhận sự thật trái kỳ vọng, đồng thời chọn đúng dạng nối của các mẫu nhượng bộ.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 普通形+からといって
Ý nghĩa / cách dùng Không thể chỉ dựa vào lý do ấy để rút ra kết luận sau.
店が混んでいるからといって、全ての料理がおいしいとは限らない。
Không phải cứ cửa hàng đông khách là mọi món ăn đều ngon.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+ものの
Ý nghĩa / cách dùng Tuy thừa nhận sự việc trước nhưng thực tế sau không như mong đợi.
説明書を読んだものの、接続の方法がまだよく分からない。
Tuy đã đọc hướng dẫn, tôi vẫn chưa hiểu rõ cách kết nối.
Mẫu câu: Vます語幹+つつも
Ý nghĩa / cách dùng Biết hoặc nghĩ như vậy nhưng vẫn có hành động trái lại.
夜更かしはよくないと知りつつも、つい本を読み続けてしまう。
Dù biết thức khuya không tốt, tôi vẫn cứ mải đọc sách tiếp.
Mẫu câu: 普通形(なA・N)+にもかかわらず
Ý nghĩa / cách dùng Mặc dù có sự thật trước đó, kết quả vẫn trái với điều dự đoán.
雨にもかかわらず、屋外の相談会には多くの住民が集まった。
Mặc dù trời mưa, nhiều cư dân vẫn đến buổi tư vấn ngoài trời.
Mẫu câu: Vます語幹・いAい・なA・N+ながらも
Ý nghĩa / cách dùng Tuy mang trạng thái hoặc đặc điểm ấy nhưng vẫn có mặt trái kỳ vọng.
古いながらも、この時計は今でも正確に動いている。
Tuy cũ nhưng chiếc đồng hồ này đến giờ vẫn chạy chính xác.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+わりに
Ý nghĩa / cách dùng So với điều kiện được nêu thì kết quả khác mức thường dự đoán.
このかさは値段のわりに丈夫で、強い風にもよく耐える。
Chiếc ô này khá bền so với giá tiền và chịu được cả gió mạnh.
Điểm dễ nhầm: Nhiều mẫu nhượng bộ cùng dùng được nếu cách nối cho phép; không chỉ dựa vào mức độ bất ngờ để loại chúng. 「つつも」 nối với thân động từ, 「ながらも」 còn nối với tính từ hoặc danh từ; 「わりに」 cần 「の」 sau danh từ.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

