Scott Ruiz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 11 — Nhượng bộ dù kết quả trái ý

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 11 — Nhượng bộ dù kết quả trái ý

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Phân biệt bác bỏ một suy luận với thừa nhận sự thật trái kỳ vọng, đồng thời chọn đúng dạng nối của các mẫu nhượng bộ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 普通形+からといって

Ý nghĩa / cách dùng Không thể chỉ dựa vào lý do ấy để rút ra kết luận sau.

例

店が混んでいるからといって、全ての料理がおいしいとは限らない。

Không phải cứ cửa hàng đông khách là mọi món ăn đều ngon.

02

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nである)+ものの

Ý nghĩa / cách dùng Tuy thừa nhận sự việc trước nhưng thực tế sau không như mong đợi.

例

説明書を読んだものの、接続の方法がまだよく分からない。

Tuy đã đọc hướng dẫn, tôi vẫn chưa hiểu rõ cách kết nối.

03

Mẫu câu: Vます語幹+つつも

Ý nghĩa / cách dùng Biết hoặc nghĩ như vậy nhưng vẫn có hành động trái lại.

例

夜更かしはよくないと知りつつも、つい本を読み続けてしまう。

Dù biết thức khuya không tốt, tôi vẫn cứ mải đọc sách tiếp.

04

Mẫu câu: 普通形(なA・N)+にもかかわらず

Ý nghĩa / cách dùng Mặc dù có sự thật trước đó, kết quả vẫn trái với điều dự đoán.

例

雨にもかかわらず、屋外の相談会には多くの住民が集まった。

Mặc dù trời mưa, nhiều cư dân vẫn đến buổi tư vấn ngoài trời.

05

Mẫu câu: Vます語幹・いAい・なA・N+ながらも

Ý nghĩa / cách dùng Tuy mang trạng thái hoặc đặc điểm ấy nhưng vẫn có mặt trái kỳ vọng.

例

古いながらも、この時計は今でも正確に動いている。

Tuy cũ nhưng chiếc đồng hồ này đến giờ vẫn chạy chính xác.

06

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+わりに

Ý nghĩa / cách dùng So với điều kiện được nêu thì kết quả khác mức thường dự đoán.

例

このかさは値段のわりに丈夫で、強い風にもよく耐える。

Chiếc ô này khá bền so với giá tiền và chịu được cả gió mạnh.

Điểm dễ nhầm: Nhiều mẫu nhượng bộ cùng dùng được nếu cách nối cho phép; không chỉ dựa vào mức độ bất ngờ để loại chúng. 「つつも」 nối với thân động từ, 「ながらも」 còn nối với tính từ hoặc danh từ; 「わりに」 cần 「の」 sau danh từ.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    送料が無料だ( _ )、必ずしも総額が安いとは限らない。商品の値段も確かめよう。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    先月、店を駅前に移した( _ )、客は増えず、店主は今も理由を探している。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    早く返事をしなければと思い( _ )、忙しさに追われ、もう3日もたってしまった。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    大雪( _ )、配達員は約束の時刻に荷物を届けてくれ、遅れを心配していた私は驚いた。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    この店は狭い( _ )、品ぞろえが豊富で、探していた日用品が全て一度に買えた。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    このホテルは値段の( _ )、部屋が広くて設備も新しく、予想以上に快適だった。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    応募者が多い( _ )、全員がその仕事に向いていると判断するのは早い。面接も必要だ。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    新しい椅子を買った( _ )、高さが机に合わず、結局一度も使わないまま返品した。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    これ以上予定を増やすと無理だと分かり( _ )、友人に頼まれると断れず引き受けた。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    係員が何度も静かにするよう頼んだ( _ )、客は話をやめず、さらに声を大きくした。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    彼は新人( _ )、経験豊富な先輩でも気づかなかった問題を見つけ、解決までした。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    このかばんは安い( _ )、丈夫で、毎日重い本を入れて使ってもほとんど傷まない。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    前回うまくいった( _ )、今回も準備なしで成功すると決めつけてはいけない。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    昨日、設定を変更してみた( _ )、画面の文字は小さいままで、結局店員に相談した。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    途中で休む必要を感じ( _ )、あと少しで終わると思い、作業を続けてしまった。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    電池を新品に替えた( _ )、時計は全く動かず、修理が必要だと分かった。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    その子は幼い( _ )、大人でも難しいこの説明を一度で理解し、皆を驚かせた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    新しい掃除機は音の大きさの( _ )、ほこりを吸う力が弱く、期待外れだった。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    動画を一度見た( _ )、実際に同じ操作ができるとは限らない。自分でも練習が必要だ。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    先週、希望していた講座に申し込んだ( _ )、人数不足で開かれず、受講できなかった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcChọn ngữ pháp · Bài 10 — Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đángNgữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 12 — Đối chiếu thực tế và kỳ vọng

    Bài trước

    • Bài 06Điều kiện và khả năng tùy trường hợp
    • Bài 07Chấp nhận và lựa chọn trong giả định
    • Bài 08Nguyên nhân và lời giải thích
    • Bài 09Vì quá mức hoặc đúng đặc điểm
    • Bài 10Nhấn mạnh căn cứ và mức xứng đáng

    Bài sau

    • Bài 12Đối chiếu thực tế và kỳ vọng
    • Bài 13Mức độ vượt xa hoặc không thể làm
    • Bài 14Giới hạn đối tượng và ngoại lệ
    • Bài 15Phạm vi điều kiện và hiểu biết
    • Bài 16Bao quát thời gian và đối tượng
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©