Chọn ngữ pháp · Bài 01 — Thủ tục trước một sự kiện
Luyện ngữ pháp JLPT N2
Mục tiêu bài học
Chọn đúng cách nối và quan hệ thời gian khi nói về một dịp quan trọng, việc chuẩn bị hoặc sự việc bất ngờ xảy ra ngay sau đó.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N・V辞書形+に際して
Ý nghĩa / cách dùng Nhân một dịp quan trọng; thường dùng trong lời chào, lời cảm ơn hoặc thông báo trang trọng.
本学の創立50周年に際して、記念講演を行います。
Nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập trường, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi diễn thuyết kỷ niệm.
Mẫu câu: N・V辞書形+にあたって
Ý nghĩa / cách dùng Khi bắt đầu thực hiện một việc có chủ đích; thường dẫn tới điều cần chuẩn bị hoặc lưu ý.
新しい仕事を始めるにあたって、通勤経路を確かめた。
Khi chuẩn bị bắt đầu công việc mới, tôi đã kiểm tra tuyến đường đi làm.
Mẫu câu: N・V辞書形+に先立って
Ý nghĩa / cách dùng Trước khi sự kiện hoặc công việc chính bắt đầu; nêu rõ thứ tự trước sau.
映画の上映に先立って、監督が作品について語った。
Trước khi chiếu phim, đạo diễn đã chia sẻ về tác phẩm.
Mẫu câu: Vる・Vた/Nの+際に
Ý nghĩa / cách dùng Khi hoặc vào dịp làm một việc; thường dùng trong hướng dẫn trang trọng và có thể nói về việc đã xảy ra.
住所を変更した際には、登録情報も更新してください。
Khi đã thay đổi địa chỉ, vui lòng cập nhật cả thông tin đăng ký.
Mẫu câu: Vた+とたん(に)
Ý nghĩa / cách dùng Ngay khi vừa xảy ra một việc thì có diễn biến đột ngột hoặc bất ngờ tiếp theo.
明かりをつけたとたんに、猫が部屋から走り出した。
Ngay khi tôi bật đèn, con mèo chạy vụt ra khỏi phòng.
Điểm dễ nhầm: ‘に際して’ và ‘にあたって’ có thể cùng phù hợp trong một số bối cảnh trang trọng; không xem chúng là hai nghĩa luôn loại trừ nhau. ‘際に’ nối được với động từ thể quá khứ và cần ‘の’ sau danh từ, còn ‘に先立って’ khẳng định việc ở vế sau diễn ra trước sự kiện chính. ‘たとたんに’ dẫn tới diễn biến đột ngột, không dùng để nêu lời hứa sẽ chủ động làm ngay như ‘次第’.
Làm bài tập
Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

