Vincent Sims
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N2›Chọn ngữ pháp · Bài 01 — Thủ tục trước một sự kiện

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Chọn ngữ pháp · Bài 01 — Thủ tục trước một sự kiện

Luyện ngữ pháp JLPT N2

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Chọn đúng cách nối và quan hệ thời gian khi nói về một dịp quan trọng, việc chuẩn bị hoặc sự việc bất ngờ xảy ra ngay sau đó.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N・V辞書形+に際して

Ý nghĩa / cách dùng Nhân một dịp quan trọng; thường dùng trong lời chào, lời cảm ơn hoặc thông báo trang trọng.

例

本学の創立50周年に際して、記念講演を行います。

Nhân dịp kỷ niệm 50 năm thành lập trường, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi diễn thuyết kỷ niệm.

02

Mẫu câu: N・V辞書形+にあたって

Ý nghĩa / cách dùng Khi bắt đầu thực hiện một việc có chủ đích; thường dẫn tới điều cần chuẩn bị hoặc lưu ý.

例

新しい仕事を始めるにあたって、通勤経路を確かめた。

Khi chuẩn bị bắt đầu công việc mới, tôi đã kiểm tra tuyến đường đi làm.

03

Mẫu câu: N・V辞書形+に先立って

Ý nghĩa / cách dùng Trước khi sự kiện hoặc công việc chính bắt đầu; nêu rõ thứ tự trước sau.

例

映画の上映に先立って、監督が作品について語った。

Trước khi chiếu phim, đạo diễn đã chia sẻ về tác phẩm.

04

Mẫu câu: Vる・Vた/Nの+際に

Ý nghĩa / cách dùng Khi hoặc vào dịp làm một việc; thường dùng trong hướng dẫn trang trọng và có thể nói về việc đã xảy ra.

例

住所を変更した際には、登録情報も更新してください。

Khi đã thay đổi địa chỉ, vui lòng cập nhật cả thông tin đăng ký.

05

Mẫu câu: Vた+とたん(に)

Ý nghĩa / cách dùng Ngay khi vừa xảy ra một việc thì có diễn biến đột ngột hoặc bất ngờ tiếp theo.

例

明かりをつけたとたんに、猫が部屋から走り出した。

Ngay khi tôi bật đèn, con mèo chạy vụt ra khỏi phòng.

Điểm dễ nhầm: ‘に際して’ và ‘にあたって’ có thể cùng phù hợp trong một số bối cảnh trang trọng; không xem chúng là hai nghĩa luôn loại trừ nhau. ‘際に’ nối được với động từ thể quá khứ và cần ‘の’ sau danh từ, còn ‘に先立って’ khẳng định việc ở vế sau diễn ra trước sự kiện chính. ‘たとたんに’ dẫn tới diễn biến đột ngột, không dùng để nêu lời hứa sẽ chủ động làm ngay như ‘次第’.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    本日、新しい図書館の開館( _ )、館長より皆様にごあいさつ申し上げます。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    初めて一人暮らしを始める( _ )、毎月の生活費を計算しておくことにした。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    新製品の発売は来週だが、発売( _ )、今週は店頭で使い方の説明会を開く。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    会員証を紛失した( _ )、窓口にご連絡のうえ、再発行の手続きをしてください。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    窓を開けた( _ )、突然強い風が吹き込み、机の書類が一瞬で床に散らばった。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    施設の完成( _ )、これまでご協力くださった皆様に心より感謝いたします。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    来月の海外留学( _ )、出発前に現地での住まいを探しておかなければならない。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    試合は午後からだが、その開始( _ )、午前中に選手全員の健康状態を確認する。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    資料のコピーをお申し込みの( _ )は、必要なページ数を係員にお伝えください。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    駅のホームで電車のドアが開いた( _ )、中から大勢の人が一斉に降りてきた。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    初めて大会に出場する( _ )、主将はチーム全員を代表して決意を述べた。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    来月初めて予約システムを導入する( _ )、今月は全職員に操作の練習をしてもらう。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    説明会はまだ始まっていない。開始( _ )、参加者に資料を配り、席で待ってもらった。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    ご利用の( _ )は、入口で会員証を読み取り機にかざしてください。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    静かだった会議室で、私がくしゃみをした( _ )、皆が驚いてこちらを振り向いた。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    皆様のご入学( _ )、教職員一同、心よりお祝い申し上げます。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    市で初めて市民向けの講座を企画する( _ )、希望する内容を事前にアンケートで調べた。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    新しい店はまだ営業していない。開店( _ )、前日に近所の方だけを店内へ招いた。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    予約の内容を変更した( _ )、確認メールを保存し、来店時にお見せください。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    予備の照明がない部屋で電球が切れた( _ )、辺りが真っ暗になり、何も見えなくなった。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Ngữ pháp N2Bài sauChọn ngữ pháp · Bài 02 — Ngay khi công việc chuyển bước

    Bài sau

    • Bài 02Ngay khi công việc chuyển bước
    • Bài 03Hoàn tất và nhìn lại kết quả
    • Bài 04Dịp gặp và việc sắp diễn ra
    • Bài 05Điều kiện để cam kết hành động
    • Bài 06Điều kiện và khả năng tùy trường hợp
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©