~をへてTrải qua, bằng, thông qua
Cách viết khác: ~を経て
Cấu trúc
- N + を経て面接を経て
※ Còn chỉ nơi trung chuyển: 香港を経て帰国する
Ký hiệu
- V辞書形
- động từ thể từ điển (行く)
- Vます
- động từ bỏ ます (行き)
- Vて/Vた
- thể て/thể た (行って/行った)
- Vない
- thể ない (行かない)
- Vば/Vよう
- thể điều kiện/thể ý chí (行けば/行こう)
- Aい
- tính từ đuôi い (高い)
- Aな
- gốc tính từ đuôi な, không có な (静か)
- N
- danh từ (学生)
- 普通形
- thể thường của V/Aい/Aな/N (行く・行った・静かだ・学生だ)
- Câu
- một mệnh đề, câu hoàn chỉnh
Giải thích
Dùng trong trường hợp biểu thị việc đã trải qua, đã có kinh nghiệm qua
Ví dụ 2 câu
-
さまざまな社会での経験を経て、彼女は成長した。
Bằng rất nhiều kinh nghiệm ở xã hội, cô ấy đã trưởng thành.
-
多くの書類審査や面接を経て、やっと外国へ行ける。
Trải qua rất nhiều lần phỏng vấn và tuyển chọn hồ sơ, cuối cùng tôi cũng được đi nước ngoài.