Donald Barnes
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 06 — Cửa hàng, dịch vụ và trao đổi đồ vật

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 06 — Cửa hàng, dịch vụ và trao đổi đồ vật

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Đọc tên cửa hàng và quầy bán hàng, hàng hóa, giá cả, ngân hàng, cùng các thao tác mua bán, mượn trả và gửi đồ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 本屋(ほんや)/花屋(はなや)/売り場(うりば)

Ý nghĩa / cách dùng Hiệu sách, cửa hàng hoa và quầy bán hàng

例

花屋のとなりに小さな本屋があります。

Bên cạnh cửa hàng hoa có một hiệu sách nhỏ.

02

Từ cần nhớ: 借りる(かりる)/貸す(かす)/返す(かえす)

Ý nghĩa / cách dùng Mượn, cho mượn và trả lại

例

友達に借りた本を明日返します。

Ngày mai tôi sẽ trả cuốn sách đã mượn của bạn.

03

Từ cần nhớ: 送る(おくる)/利用(りよう)/代(だい)

Ý nghĩa / cách dùng Gửi, sử dụng và tiền phải trả cho một khoản

例

荷物を送るとき、このサービスを利用します。

Khi gửi hành lý, tôi dùng dịch vụ này.

Điểm dễ nhầm: 借りる là nhận về để dùng tạm, 貸す là cho người khác dùng tạm. 安い và 安く cùng bắt đầu bằng やす; 利用 có cách đọc りよう.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    大きい店には品物がたくさんあるので、おみやげを買いやすいと思います。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    今度の外国旅行は食事代とホテル代で10万円かかりました。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    2週間だけ、友だちの代わりに毎日4時間本屋ではたらいています。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    このみせには安いものも高いものもあります。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    このかばんの値段を教えてください。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    私の姉は花屋で仕事をしています。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    男せい用の服や下着の売り場はかいだんを下りたところにありますよ。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    品物を箱に入れてください。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    たくさん売っています。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    今、あのカメラ屋でビデオカメラを安く売っていますよ。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    どこに銀行がありますか。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    このシャツは安く買えました。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    郵便局で切手を買いました。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    先週友だちに1万円貸しました。きょう返してもらいました。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    借りた本を明日までに返してください。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    図書館で新しい本を借りることができました。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    木曜日に国にいる妹から家族の写真が送られてきました。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    すぐに送ってください。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    私のアパートは駅に近い便利なところにありますから、ほとんど車を利用しません。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    先月、コンピューターを買いました。毎日こどもも勉強に使っています。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 05 — Ăn uống và mua sắm hằng ngàyTừ vựng N4Bài sauBài 07 — Địa điểm, khu dân cư và phương hướng

    Bài trước

    • Bài 01Người thân và những người quanh ta
    • Bài 02Sức khỏe, cơ thể và tinh thần
    • Bài 03Nhà cửa và vật dụng thường ngày
    • Bài 04Trang phục và đặc điểm đồ vật
    • Bài 05Ăn uống và mua sắm hằng ngày

    Bài sau

    • Bài 07Địa điểm, khu dân cư và phương hướng
    • Bài 08Đi lại và phương tiện giao thông
    • Bài 09Thiên nhiên, mùa và các vùng đất
    • Bài 10Công việc và tổ chức hoạt động
    • Bài 11Trường lớp và việc học
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©