Donald Barnes
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Từ vựng N4›Bài 01 — Người thân và những người quanh ta

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 01 — Người thân và những người quanh ta

Luyện từ vựng JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 16 phútĐọc Hán tự

Mục tiêu bài học

Nhận biết cách gọi bản thân, anh chị em, vợ chồng, em bé và những người xuất hiện trong đời sống.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học từ vựng hôm nay để hiểu và nói tiếng Nhật tự nhiên hơn nhé!

Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Từ cần nhớ: 兄(あに)/お兄さん(おにいさん)

Ý nghĩa / cách dùng Cách gọi anh trai mình và anh trai người khác

例

兄は大阪に住んでいます。

Anh trai tôi sống ở Osaka.

02

Từ cần nhớ: 姉(あね)/妹(いもうと)/弟(おとうと)

Ý nghĩa / cách dùng Chị gái, em gái và em trai

例

妹と弟はまだ学生です。

Em gái và em trai tôi vẫn đang đi học.

03

Từ cần nhớ: 自分(じぶん)/家族(かぞく)

Ý nghĩa / cách dùng Bản thân và gia đình

例

自分の家族について話しました。

Tôi đã nói về gia đình mình.

Điểm dễ nhầm: 兄・姉 thường dùng khi nói về anh chị của mình với người ngoài; お兄さん・お姉さん là cách gọi lịch sự. Đọc 人 theo cả từ, không áp dụng một cách đọc cho mọi từ ghép.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 16 phút
Cách làm

Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Đọc Hán tự
    1
    もうすぐお正月です。お母さんとお姉さんは今から特別な料理の用意をしています。
    Câu 02 · Đọc Hán tự
    2
    兄は去年からタクシーの運転手をしています。
    Câu 03 · Đọc Hán tự
    3
    木曜日に国にいる妹から家族の写真が送られてきました。
    Câu 04 · Đọc Hán tự
    4
    子供は親の話をよく聞いています。
    Câu 05 · Đọc Hán tự
    5
    ご主人はいらっしゃいますか。
    Câu 06 · Đọc Hán tự
    6
    私の姉は花屋で仕事をしています。
    Câu 07 · Đọc Hán tự
    7
    切手を集めるのがしゅみなので、人からよく切手をもらいます。
    Câu 08 · Đọc Hán tự
    8
    息子は来年、小学校に入ります。
    Câu 09 · Đọc Hán tự
    9
    週末は家族と公園へ行きます。
    Câu 10 · Đọc Hán tự
    10
    わたしに姉はいません。
    Câu 11 · Đọc Hán tự
    11
    兄弟はいません。
    Câu 12 · Đọc Hán tự
    12
    私の娘は歌が好きです。
    Câu 13 · Đọc Hán tự
    13
    弟とかいものに行きました。
    Câu 14 · Đọc Hán tự
    14
    きのう会った友だちのお兄さんは、もう社会に出て、銀行員になっているそうです。
    Câu 15 · Đọc Hán tự
    15
    私の両親は田舎に住んでいます。
    Câu 16 · Đọc Hán tự
    16
    生まれてくる赤んぼうは昼間は主人の母に世話をたのむつもりです。
    Câu 17 · Đọc Hán tự
    17
    妻と一緒に夕食を作りました。
    Câu 18 · Đọc Hán tự
    18
    入院していた父の病気がよくなったので安心しました。
    Câu 19 · Đọc Hán tự
    19
    やっぱり会話の勉強は自分一人でするより、だれかに習ったほうがいいです。
    Câu 20 · Đọc Hán tự
    20
    今月のはじめ研究室に泥棒が入って、大事なきかいがぬすまれました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Từ vựng N4Bài sauBài 02 — Sức khỏe, cơ thể và tinh thần

    Bài sau

    • Bài 02Sức khỏe, cơ thể và tinh thần
    • Bài 03Nhà cửa và vật dụng thường ngày
    • Bài 04Trang phục và đặc điểm đồ vật
    • Bài 05Ăn uống và mua sắm hằng ngày
    • Bài 06Cửa hàng, dịch vụ và trao đổi đồ vật
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©