Bài 01 — Người thân và những người quanh ta
Luyện từ vựng JLPT N4
Mục tiêu bài học
Nhận biết cách gọi bản thân, anh chị em, vợ chồng, em bé và những người xuất hiện trong đời sống.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Từ vựng cần nhớXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Từ cần nhớ: 兄/お兄さん
Ý nghĩa / cách dùng Cách gọi anh trai mình và anh trai người khác
兄は大阪に住んでいます。
Anh trai tôi sống ở Osaka.
Từ cần nhớ: 姉/妹/弟
Ý nghĩa / cách dùng Chị gái, em gái và em trai
妹と弟はまだ学生です。
Em gái và em trai tôi vẫn đang đi học.
Từ cần nhớ: 自分/家族
Ý nghĩa / cách dùng Bản thân và gia đình
自分の家族について話しました。
Tôi đã nói về gia đình mình.
Điểm dễ nhầm: 兄・姉 thường dùng khi nói về anh chị của mình với người ngoài; お兄さん・お姉さん là cách gọi lịch sự. Đọc 人 theo cả từ, không áp dụng một cách đọc cho mọi từ ghép.
Làm bài tập
Chọn cách đọc bằng hiragana của phần Hán tự được gạch chân. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

