Ronald George
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 133 — Email sửa lại ngày vắng học

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 133 — Email sửa lại ngày vắng học

Luyện ngữ pháp JLPT N4

4 câu hỏiThời gian: 6 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi một thông tin được sửa, lý do thay đổi và cách nhận bài đã bỏ lỡ.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: いつもどおり

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra phần lịch vẫn được giữ nguyên.

例

月曜日はいつもどおり働きます。

Thứ Hai tôi làm việc như thường lệ.

02

Mẫu câu: 何時(なんじ)に終(お)わるか

Ý nghĩa / cách dùng Nhận ra mốc kết thúc còn chưa biết.

例

会議が何時に終わるか聞きました。

Tôi hỏi cuộc họp kết thúc lúc mấy giờ.

Điểm dễ nhầm: Thông tin trong email cũ đã được đính chính; lý do tới bệnh viện không đồng nghĩa người viết bị bệnh.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜てあげる/〜てくれる/〜てもらう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 52 — Ai cho, ai nhận và ai được giúp
  • Sắp xếp câu · Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 81 — Mười phút trên chuyến tàu

Làm bài tập

Đang kiểm tra 6 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 4 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/4
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–4

    先生へ

    昨日、来週の火曜日は授業を休むとメールしましたが、休むのは水曜日の間違いでした。火曜日はいつもどおり授業に【1】。分かりにくい連絡れんらくをして、すみませんでした。

    水曜日は、家族と病院へ行きます。私が病気なの【2】、日本語が分からない母を手伝うためです。病院の予約よやくは午前中ですが、何時に終わるか分かりません。そのため、午後の授業も休むことにしました。

    水曜日の宿題は、友だちに写真を送って【3】つもりです。その写真を見て家で勉強し、木曜日に持って行きます。もし家ではできない宿題が【4】、木曜日の授業のあとでやってもいいでしょうか。よろしくお願いします。リン

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 132 — Một chiều cửa hàng mở muộnNgữ pháp N4Bài sauBài 134 — Một buổi tham quan lớp học

    Bài trước

    • Bài 128Chiếc đồng hồ được sửa
    • Bài 129Khảo sát chỗ ăn trưa
    • Bài 130Bàn làm việc cạnh cửa sổ
    • Bài 131Tờ nhắn cuộc gọi của khách
    • Bài 132Một chiều cửa hàng mở muộn

    Bài sau

    • Bài 134Một buổi tham quan lớp học
    • Bài 135Phiếu góp ý sau buổi thuyết trình
    • Bài 136Buổi kể chuyện bằng tranh giấy
    • Bài 137Bản đồ có thêm ghế nghỉ
    • Bài 138Tờ công thức đổi từ cốc sang gam
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©