Keith Simpson
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 95 — Vali gửi lại khách sạn

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 95 — Vali gửi lại khách sạn

Luyện ngữ pháp JLPT N4

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi thời gian trả phòng, việc gửi hành lý và lời hướng dẫn của nhân viên.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 預ける(あずける)/預かる(あずかる)

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt khách gửi đồ với nhân viên nhận giữ.

例

私は店にかばんを預けました。

Tôi gửi túi ở cửa hàng.

02

Mẫu câu: なくさないように

Ý nghĩa / cách dùng Tìm việc được làm để phòng mất đồ.

例

切符をなくさないように、財布に入れます。

Tôi cất vé vào ví để khỏi mất.

Điểm dễ nhầm: Một tờ giấy có chức năng nhận hành lý; đừng thay nó bằng đồ vật khác chỉ vì cùng xuất hiện trong đoạn.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜てもいい/〜なくてもいい
  • Chọn ngữ pháp · Bài 25 — Xin phép và không cần phải làm
  • Sắp xếp câu · Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 87 — Bữa tối đầu tiên của bố
〜てあげる/〜てくれる/〜てもらう
  • Chọn ngữ pháp · Bài 52 — Ai cho, ai nhận và ai được giúp
  • Sắp xếp câu · Bài 67 — Nhờ giúp đỡ, xin phép và nói quy định
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 81 — Mười phút trên chuyến tàu

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    旅行の最後の日、ホテルを出る時間は午前十時でした。しかし、帰りの電車は午後四時です。私は昼まで町を歩きたかったので、荷物を預けてもいい【1】、受付うけつけで聞きました。

    係の人は「はい、夕方五時まで預かります」と言って、番号の書かれた紙を渡してくれました。「荷物を受け取るとき、【2】を見せてください」とも言いました。私は紙をなくさないように、財布に入れました。

    荷物がなくなったので、身軽みがるに歩けました。市場でおみやげを買い、公園で昼ご飯を食べました。二時ごろ急に雨が降ってきた【3】、予定よていを変えてホテルに戻りました。

    受付うけつけで紙を見せると、係の人が私のかばんを持って来て【4】。私はお礼を言って、駅へ向かいました。荷物を持って歩か【5】、町をゆっくり見られてよかったです。次に来るときも、同じホテルを利用りようしたいと思いました。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 25 — Xin phép và không cần phải làm
    • Bài 65 — Ghép điều kiện và lời khuyên
    • Bài 87 — Bữa tối đầu tiên của bố
    Bài trướcBài 94 — Chuyến đi có kế hoạch dự phòngNgữ pháp N4Bài sauBài 96 — Cuộc gọi trước giờ tàu chạy
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©