George Stone
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 88 — Ngày thu gom đồ lớn

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 88 — Ngày thu gom đồ lớn

Luyện ngữ pháp JLPT N4

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Đọc quy định để phân biệt việc bắt buộc, hạn chót và trường hợp cần báo trước.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: ~必要(ひつよう)があります

Ý nghĩa / cách dùng Phân biệt yêu cầu bắt buộc với lời gợi ý.

例

申し込むときは、名前を書く必要があります。

Khi đăng ký cần ghi tên.

02

Mẫu câu: ~ことができます

Ý nghĩa / cách dùng Xác định hành động được phép trong thông báo.

例

この入り口から入ることができます。

Có thể vào từ lối này.

Điểm dễ nhầm: Ngày báo trước và ngày đem đồ ra là hai mốc khác nhau; đọc kỹ danh sách không nhận.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜ために/〜ように/〜に行く
  • Chọn ngữ pháp · Bài 30 — Đi để làm gì và chuẩn bị vì mục đích gì
  • Sắp xếp câu · Bài 64 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    アパートのみなさんへ

    今月の大きなごみを集める日は、十五日の水曜日です。古い机やいすを出したい人は、十日の午後六時【1】、管理人かんりにんに知らせてください。集める物の数を先に調べる必要ひつようがあるためです。連絡れんらくしないで物を出すことはできません。

    ごみは、十五日の朝八時から九時まで、建物のうしろに置いてください。前の晩に出すと、雨でぬれることがあります。【2】、朝になってから出すようにしてください。名前と部屋の番号を書いた紙も、見えるところにつけてください。

    重い物を一人で運ぶのが難しい人は、連絡れんらくのときに【3】も伝えてください。管理人かんりにんがお手伝いします。テレビや冷蔵庫は、この日に出しても持って行って【4】。別の方法ほうほうで集める物なので、買った店に聞いてください。みなさんが気持ちよく暮らせる【5】、ご協力きょうりょくをお願いします。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 30 — Đi để làm gì và chuẩn bị vì mục đích gì
    • Bài 64 — Nói khả năng, mong muốn và kế hoạch
    • Bài 84 — Một tuần trước kỳ kiểm tra
    Bài trướcBài 87 — Bữa tối đầu tiên của bốNgữ pháp N4Bài sauBài 89 — Chiếc áo đổi đúng cỡ
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©