John Parker
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 92 — Cửa hàng cho mượn ô khi trời mưa

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 92 — Cửa hàng cho mượn ô khi trời mưa

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi kết quả của việc ghi rõ nơi trả ô, cách cho mượn và nhận định về sự gắn kết giữa người dân.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。すると、文。

Ý nghĩa / cách dùng Sau đó thì: dẫn sự việc xảy ra sau một hành động hoặc thay đổi.

例

窓を開けた。すると、涼しい風が部屋に入ってきた。

Tôi mở cửa sổ. Sau đó, gió mát lùa vào phòng.

02

Mẫu câu: 前に述べた運営方法 → その仕組み

Ý nghĩa / cách dùng Cơ chế đó: chỉ lại cách một hoạt động được tổ chức và vận hành.

例

予約した本は、駅の窓口でも受け取れる。その仕組みなら、図書館が遠い人も利用しやすい。

Sách đã đặt trước cũng có thể nhận tại quầy ở ga. Với cơ chế đó, người ở xa thư viện cũng dễ sử dụng dịch vụ.

03

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+おかげで

Ý nghĩa / cách dùng Nhờ một nguyên nhân thuận lợi mà có kết quả tốt.

例

友人が道順を調べてくれたおかげで、初めての会場にも迷わずに着けた。

Nhờ bạn tìm đường giúp, tôi đã đến địa điểm lần đầu ghé mà không bị lạc.

04

Mẫu câu: N+を通して

Ý nghĩa / cách dùng Thông qua một hoạt động, người hoặc phương tiện.

例

町の写真教室を通して、年齢の違う友人ができた。

Thông qua lớp nhiếp ảnh của thị trấn, tôi đã có những người bạn khác tuổi.

05

Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+ようだ

Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ: suy đoán dựa trên dấu hiệu quan sát được.

例

庭の土がぬれている。夜の間に雨が降ったようだ。

Đất trong vườn đang ướt. Có vẻ đêm qua đã mưa.

Điểm dễ nhầm: 「すると」 nối hành động với diễn biến xảy ra sau đó. 「その仕組み」 chỉ cách vận hành, còn 「ようだ」 nêu suy luận từ dấu hiệu; không nhầm kết quả tốt với nguyên nhân mang sắc thái tiêu cực.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    駅前の商店街では、急な雨で困った客に傘を貸している。初めは返す店が分からず、家に置いたままにする人もいた。そこで、どの店の箱に返してもよいことを傘の札に書いた。【1】、返ってくる傘の数が増え、傘を借りた人が家で使わなくなった傘まで持ってくるようになった。

    貸し出しは無料で、住所や名前も聞かない。使い終わったら、次に商店街へ来た時に近くの箱へ返せばよい。【2】なら、借りた店まで戻る必要がない。店主は「皆さんが大切に使って返してくださる【3】、新しい傘を買い足さずに続けられています」と話す。

    傘を返す時には、客と店の人の間に短い会話が生まれる。買い物だけでは話す機会のなかった人も、この活動【4】顔見知りになっている。箱に増えていく傘や店先の笑顔を見ると、傘の貸し借りは、人のつながりも育てている【5】。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 91 — Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tửNgữ pháp N3Bài sauBài 93 — Ghế ngồi tạo thêm lời chào
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©