Bài 92 — Cửa hàng cho mượn ô khi trời mưa
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi kết quả của việc ghi rõ nơi trả ô, cách cho mượn và nhận định về sự gắn kết giữa người dân.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。すると、文。
Ý nghĩa / cách dùng Sau đó thì: dẫn sự việc xảy ra sau một hành động hoặc thay đổi.
窓を開けた。すると、涼しい風が部屋に入ってきた。
Tôi mở cửa sổ. Sau đó, gió mát lùa vào phòng.
Mẫu câu: 前に述べた運営方法 → その仕組み
Ý nghĩa / cách dùng Cơ chế đó: chỉ lại cách một hoạt động được tổ chức và vận hành.
予約した本は、駅の窓口でも受け取れる。その仕組みなら、図書館が遠い人も利用しやすい。
Sách đã đặt trước cũng có thể nhận tại quầy ở ga. Với cơ chế đó, người ở xa thư viện cũng dễ sử dụng dịch vụ.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+おかげで
Ý nghĩa / cách dùng Nhờ một nguyên nhân thuận lợi mà có kết quả tốt.
友人が道順を調べてくれたおかげで、初めての会場にも迷わずに着けた。
Nhờ bạn tìm đường giúp, tôi đã đến địa điểm lần đầu ghé mà không bị lạc.
Mẫu câu: N+を通して
Ý nghĩa / cách dùng Thông qua một hoạt động, người hoặc phương tiện.
町の写真教室を通して、年齢の違う友人ができた。
Thông qua lớp nhiếp ảnh của thị trấn, tôi đã có những người bạn khác tuổi.
Mẫu câu: 普通形(なAな・Nの)+ようだ
Ý nghĩa / cách dùng Có vẻ: suy đoán dựa trên dấu hiệu quan sát được.
庭の土がぬれている。夜の間に雨が降ったようだ。
Đất trong vườn đang ướt. Có vẻ đêm qua đã mưa.
Điểm dễ nhầm: 「すると」 nối hành động với diễn biến xảy ra sau đó. 「その仕組み」 chỉ cách vận hành, còn 「ようだ」 nêu suy luận từ dấu hiệu; không nhầm kết quả tốt với nguyên nhân mang sắc thái tiêu cực.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

