Bài 91 — Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tử
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Theo dõi sự khác biệt giữa người dùng và ý nghĩa của việc cùng duy trì thông tin trên điện thoại và trên giấy.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: 文。一方、文。
Ý nghĩa / cách dùng Trong khi đó: đối chiếu hai nhóm hoặc hai mặt khác nhau.
駅の北側には店が多い。一方、南側には静かな住宅街が広がっている。
Phía bắc nhà ga có nhiều cửa hàng. Trong khi đó, phía nam là khu dân cư yên tĩnh trải rộng.
Mẫu câu: 普通形(なAな・N)+だけでなく+〜も
Ý nghĩa / cách dùng Không chỉ điều trước mà còn cả điều sau.
この教室では文法だけでなく、手紙の書き方も学べる。
Ở lớp này, bạn không chỉ học ngữ pháp mà còn có thể học cách viết thư.
Mẫu câu: N+にとって
Ý nghĩa / cách dùng Đối với: đứng từ góc nhìn hoặc lợi ích của đối tượng ấy.
毎日自転車を使う私にとって、屋根のある駐輪場はありがたい。
Đối với tôi, người dùng xe đạp hằng ngày, có chỗ đỗ xe có mái che là điều rất đáng mừng.
Mẫu câu: 前に述べた二つの方法 → この併用
Ý nghĩa / cách dùng Việc dùng kết hợp này: cùng sử dụng hai cách vừa được nói tới.
受付では電話とメールの両方で予約を受ける。この併用で、予約しやすくなる。
Quầy tiếp nhận nhận đặt chỗ qua cả điện thoại và email. Việc dùng kết hợp này giúp đặt chỗ dễ hơn.
Mẫu câu: 普通形+と言われている
Ý nghĩa / cách dùng Được nhiều người nhận xét hoặc đánh giá như vậy.
この公園は、季節によって違う花を楽しめると言われている。
Công viên này được nhận xét là có thể thưởng thức các loài hoa khác nhau theo từng mùa.
Điểm dễ nhầm: 「一方」 đối chiếu các nhóm cư dân; 「この併用」 nhắc đến cả hai phương tiện truyền tin. Phân biệt nhận định phổ biến qua lời người sử dụng với một quy định bắt buộc.
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.
Các lần luyện gần đây
Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

