Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 91 — Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tử

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 91 — Bảng tin giấy bên cạnh mã điện tử

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Theo dõi sự khác biệt giữa người dùng và ý nghĩa của việc cùng duy trì thông tin trên điện thoại và trên giấy.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: 文。一方、文。

Ý nghĩa / cách dùng Trong khi đó: đối chiếu hai nhóm hoặc hai mặt khác nhau.

例

駅の北側には店が多い。一方、南側には静かな住宅街が広がっている。

Phía bắc nhà ga có nhiều cửa hàng. Trong khi đó, phía nam là khu dân cư yên tĩnh trải rộng.

02

Mẫu câu: 普通形(なAな・N)+だけでなく+〜も

Ý nghĩa / cách dùng Không chỉ điều trước mà còn cả điều sau.

例

この教室では文法だけでなく、手紙の書き方も学べる。

Ở lớp này, bạn không chỉ học ngữ pháp mà còn có thể học cách viết thư.

03

Mẫu câu: N+にとって

Ý nghĩa / cách dùng Đối với: đứng từ góc nhìn hoặc lợi ích của đối tượng ấy.

例

毎日自転車を使う私にとって、屋根のある駐輪場はありがたい。

Đối với tôi, người dùng xe đạp hằng ngày, có chỗ đỗ xe có mái che là điều rất đáng mừng.

04

Mẫu câu: 前に述べた二つの方法 → この併用

Ý nghĩa / cách dùng Việc dùng kết hợp này: cùng sử dụng hai cách vừa được nói tới.

例

受付では電話とメールの両方で予約を受ける。この併用で、予約しやすくなる。

Quầy tiếp nhận nhận đặt chỗ qua cả điện thoại và email. Việc dùng kết hợp này giúp đặt chỗ dễ hơn.

05

Mẫu câu: 普通形+と言われている

Ý nghĩa / cách dùng Được nhiều người nhận xét hoặc đánh giá như vậy.

例

この公園は、季節によって違う花を楽しめると言われている。

Công viên này được nhận xét là có thể thưởng thức các loài hoa khác nhau theo từng mùa.

Điểm dễ nhầm: 「一方」 đối chiếu các nhóm cư dân; 「この併用」 nhắc đến cả hai phương tiện truyền tin. Phân biệt nhận định phổ biến qua lời người sử dụng với một quy định bắt buộc.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    町の集会所の前にある掲示板に、携帯電話で読み取る四角いコードが加わった。読み取ると、町内の行事の日程が画面に出る。外出先でも予定を確認できるため、仕事で帰りが遅い人からは喜ばれている。【1】、携帯電話を持たない人や、画面の文字を読むのが苦手な人もいる。

    そこで町では、コード【2】、主な行事の日時を書いた紙も掲示板に貼っている。掲示板の前を通る人【3】、電話を操作せずに時間を確かめられることは便利だ。紙の下には問い合わせ先もあり、詳しい内容を尋ねることができる。

    電子版の案内と紙を一緒に使う【4】には、情報を直す手間が2回かかる。それでも、町の担当者は当面続ける考えだ。利用者の間では「好きな方法で確認できるので助かる」という声が多い。2つの方法を残すことは、多くの住民に情報を届けるために大切だ【5】。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 90 — Đổi đồ thay cho mua mớiNgữ pháp N3Bài sauBài 92 — Cửa hàng cho mượn ô khi trời mưa
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©