Joshua Munoz
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N3›Bài 84 — Lời cảm ơn sau buổi chiếu phim

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 84 — Lời cảm ơn sau buổi chiếu phim

Luyện ngữ pháp JLPT N3

5 câu hỏiThời gian: 8 phútNgữ pháp đoạn văn

Mục tiêu bài học

Nhận ra cách nêu nhóm tiêu biểu, bổ sung lời cảm ơn và dùng cách nói trang trọng trong bài phát biểu.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: N+をはじめ(とするN)

Ý nghĩa / cách dùng Nêu một thành viên tiêu biểu rồi bao gồm các thành viên khác.

例

町の図書館をはじめとする公共施設で、この地図を配っています。

Bản đồ này được phát tại các cơ sở công cộng, tiêu biểu là thư viện thị trấn.

02

Mẫu câu: 文。さらに、文。

Ý nghĩa / cách dùng Hơn nữa; bổ sung một nội dung cùng hướng.

例

この教室では料理を習えます。さらに、材料の選び方も学べます。

Ở lớp này, bạn có thể học nấu ăn. Hơn nữa, bạn còn được học cách chọn nguyên liệu.

03

Mẫu câu: 前に述べた複数の助力 → そうした協力

Ý nghĩa / cách dùng Sự hợp tác như vậy; bao quát các hành động giúp đỡ đã nêu.

例

友人は荷物を運び、弟は部屋を掃除してくれた。そうした協力で引っ越しが早く済んだ。

Bạn tôi chuyển đồ, còn em trai dọn phòng giúp. Nhờ sự hỗ trợ ấy, việc chuyển nhà đã xong sớm.

04

Mẫu câu: N+を込めて

Ý nghĩa / cách dùng Gửi gắm tình cảm hoặc ý nguyện vào hành động.

例

応援の気持ちを込めて、試合に出る友人に手紙を書きました。

Tôi đã viết thư cho người bạn sắp thi đấu, gửi gắm tình cảm cổ vũ.

05

Mẫu câu: 人に+お礼申し上げます

Ý nghĩa / cách dùng Trân trọng gửi lời cảm ơn; cách nói khiêm nhường trong phát biểu.

例

会場を貸してくださった皆様に、厚くお礼申し上げます。

Tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã cho chúng tôi mượn địa điểm.

Điểm dễ nhầm: 「をはじめとする」 giới thiệu nhóm tiêu biểu trong tập thể. Từ chỉ định phải bao quát những đóng góp vừa kể; lời cảm ơn của người tổ chức hướng tới người đã hỗ trợ.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

〜を通して/〜を中心に/〜をはじめ…
  • Chọn ngữ pháp · Bài 16 — Phạm vi, phương tiện và tình cảm
  • Sắp xếp câu · Bài 48 — Vai trò trong sự kiện khu phố
  • Ngữ pháp đoạn văn · Bài 65 — Chuyển nhà nhưng vẫn đổi sách

Làm bài tập

Đang kiểm tra 8 phút
Cách làm

Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/5
    Bài tiếp →

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Đoạn văn · Câu 1–5

    皆さん、本日は映画会にお越しいただき、ありがとうございました。今回の準備には、大勢の方が力を貸してくださいました。音を確かめた担当者【1】とする準備の係の皆さんが、上映前から会場を整えてくださいました。椅子を並べてくださった方にも感謝しています。【2】、入り口でお客様を案内してくださった方のおかげで、初めて来た方も迷わず席に着けました。

    【3】があったからこそ、予定どおりに映画を始められました。感謝の気持ち【4】、私たちが作った小さなカードをお渡しします。帰りに受付でお受け取りください。

    次回は、後ろの席からも字幕を読みやすくしたいと考えています。今日の文字の大きさや明るさについて、カードと一緒にお配りする用紙にご意見をお書きください。皆さんの声を次の準備に生かします。最後に、この映画会を支えてくださったすべての方に、心から【5】。

    Câu 01 · Ngữ pháp đoạn văn
    1
    【1】に入るものはどれですか。
    Câu 02 · Ngữ pháp đoạn văn
    2
    【2】に入るものはどれですか。
    Câu 03 · Ngữ pháp đoạn văn
    3
    【3】に入るものはどれですか。
    Câu 04 · Ngữ pháp đoạn văn
    4
    【4】に入るものはどれですか。
    Câu 05 · Ngữ pháp đoạn văn
    5
    【5】に入るものはどれですか。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 83 — Mang cốc riêng tới buổi sinh hoạtNgữ pháp N3Bài sauBài 85 — Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ

    Bài trước

    • Bài 79Đổi vé sau khi xe buýt ngừng chạy
    • Bài 80Chiếc ghế được sửa ở hội chợ
    • Bài 81Một phút chuẩn bị trước ca trực
    • Bài 82Chào người mới đến khu phố
    • Bài 83Mang cốc riêng tới buổi sinh hoạt

    Bài sau

    • Bài 85Chọn giờ yên tĩnh ở phòng nghỉ
    • Bài 86Một tuần thử tắt thông báo
    • Bài 87Trồng rau thơm trên bệ cửa
    • Bài 88Bản đồ những chỗ nghỉ chân miễn phí
    • Bài 89Ghi âm để luyện thuyết trình
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©