Bài 84 — Lời cảm ơn sau buổi chiếu phim
Luyện ngữ pháp JLPT N3
Mục tiêu bài học
Nhận ra cách nêu nhóm tiêu biểu, bổ sung lời cảm ơn và dùng cách nói trang trọng trong bài phát biểu.
Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.
Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
Mẫu câu: N+をはじめ(とするN)
Ý nghĩa / cách dùng Nêu một thành viên tiêu biểu rồi bao gồm các thành viên khác.
町の図書館をはじめとする公共施設で、この地図を配っています。
Bản đồ này được phát tại các cơ sở công cộng, tiêu biểu là thư viện thị trấn.
Mẫu câu: 文。さらに、文。
Ý nghĩa / cách dùng Hơn nữa; bổ sung một nội dung cùng hướng.
この教室では料理を習えます。さらに、材料の選び方も学べます。
Ở lớp này, bạn có thể học nấu ăn. Hơn nữa, bạn còn được học cách chọn nguyên liệu.
Mẫu câu: 前に述べた複数の助力 → そうした協力
Ý nghĩa / cách dùng Sự hợp tác như vậy; bao quát các hành động giúp đỡ đã nêu.
友人は荷物を運び、弟は部屋を掃除してくれた。そうした協力で引っ越しが早く済んだ。
Bạn tôi chuyển đồ, còn em trai dọn phòng giúp. Nhờ sự hỗ trợ ấy, việc chuyển nhà đã xong sớm.
Mẫu câu: N+を込めて
Ý nghĩa / cách dùng Gửi gắm tình cảm hoặc ý nguyện vào hành động.
応援の気持ちを込めて、試合に出る友人に手紙を書きました。
Tôi đã viết thư cho người bạn sắp thi đấu, gửi gắm tình cảm cổ vũ.
Mẫu câu: 人に+お礼申し上げます
Ý nghĩa / cách dùng Trân trọng gửi lời cảm ơn; cách nói khiêm nhường trong phát biểu.
会場を貸してくださった皆様に、厚くお礼申し上げます。
Tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã cho chúng tôi mượn địa điểm.
Điểm dễ nhầm: 「をはじめとする」 giới thiệu nhóm tiêu biểu trong tập thể. Từ chỉ định phải bao quát những đóng góp vừa kể; lời cảm ơn của người tổ chức hướng tới người đã hỗ trợ.
Luyện cùng mẫu qua các dạng bài
Làm bài tập
Đọc một văn bản và chọn đáp án cho 5 chỗ trống. Chú ý mạch ý và quan hệ giữa các câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

