Default
Amethyst
City
Flat
Modern
Smooth
VNJPCLUB
Home
Cần ôn tập
Luyện Thi N5
Luyện từ vựng
Luyện ngữ pháp
Luyện đọc hiểu
Luyện nghe hiểu
Tổng hợp ngữ pháp
Luyện Thi N4
Luyện từ vựng
Luyện ngữ pháp
Luyện đọc hiểu
Luyện nghe hiểu
Tổng hợp ngữ pháp
Luyện Thi N3
Luyện từ vựng
Luyện ngữ pháp
Luyện đọc hiểu
Luyện nghe hiểu
Tổng hợp ngữ pháp
Luyện Thi N2
Trắc Nghiệm Kanji
Trắc Nghiệm Moji-Goi
Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
Tổng hợp ngữ pháp
Luyện Thi N1
Trắc Nghiệm Kanji
Tổng hợp ngữ pháp
Tài khoản
Đăng nhập
Đăng ký
Tìm Kiếm từ vựng Tiếng Nhật
Đề số 09
明日は給料日なので、急いで仕事を終わらせて友達と一緒にお酒を飲みに行こうと約束をしている。
問01:
給料
(A) きゅうりょ
(B) きゅうか
(C) きゅうりょう
(D) きゅうり
問02:
急いで
(A) きゅういで
(B) きゆうで
(C) いそいで
(D) いそがしいで
問03:
仕事
(A) しごと
(B) しいこと
(C) しこと
(D) しじ
問04:
約束
(A) やくさく
(B) やくそく
(C) やくちょく
(D) やくそこ
はたらきすぎて、じたくでたおれてきゅうきゅう車で病院にはこばれた。
問05:
はたらき
(A) 動き
(B) 働き
(C) 活き
(D) 運き
問06:
すぎて
(A) 過ぎて
(B) 済ぎて
(C) 好ぎて
(D) 起ぎて
問07:
じたく
(A) 時宅
(B) 次宅
(C) 自宅
(D) 御宅
問08:
たおれ
(A) 到れ
(B) 転れ
(C) 逆れ
(D) 倒れ
問09:
きゅうきゅう
(A) 救急
(B) 求急
(C) 急求
(D) 急救
問10:
はこばれ
(A) 移ばれ
(B) 運ばれ
(C) 航ばれ
(D) 担ばれ
おなかが痛いときは、消化 _ のよい食べ物を少量食べるようにしましょう。
問11:
_
(A) 吸入
(B) 呼吸
(C) 呼吸
(D) 吸引
お金.品物などを渡すこと。
問12:
?
(A) 供給
(B) 支給
(C) 給料
(D) 給食
Đề Trước
Đề số 04
Đề số 05
Đề số 06
Đề số 07
Đề số 08
Đề Sau
Đề số 10
Đề số 11
Đề số 12
Đề số 13
Đề số 14
Cập nhật thông tin qua SNS
Twitter
Facebook
Google+