Roger Hart
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Tìm Kiếm từ vựng Tiếng Nhật
›Luyện thi N5›Luyện từ vựng N5›Chọn từ phù hợp

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

JLPT N5 · TỪ VỰNG

Bài 15 — Tổng hợp 3

Luyện từ vựng JLPT N5

20 câu hỏi Khoảng 16 phút▥ Chọn từ phù hợp

Làm bài tập

Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

1234567891011121314151617181920
1「ごかぞくは ( )ですか。」 「ちちと ははと わたしで、3にんです。」
Đáp án đúng: 1

Bản dịch: “Gia đình bạn có mấy người?” “Bố tôi, mẹ tôi và tôi, tổng cộng ba người.”

Giải thích: なんにん nghĩa là mấy người, phù hợp với câu trả lời gia đình có ba người. なんさい hỏi bao nhiêu tuổi, なんかい hỏi mấy lần hoặc tầng mấy, なんばん hỏi số mấy; không hỏi số thành viên gia đình.

2あの みせの りょうりは ( )です。 おいしくないので、もう いきません。
Đáp án đúng: 4

Bản dịch: Đồ ăn của quán kia dở. Vì không ngon nên tôi sẽ không đến nữa.

Giải thích: まずい nghĩa là dở, không ngon, đồng nghĩa với おいしくない trong câu sau. むずかしい là khó, ながい là dài, ひろい là rộng; không đánh giá hương vị là không ngon.

3へやが あついですね。 かぜを いれたいので、( )を あけてもいいですか。
Đáp án đúng: 3

Bản dịch: Trong phòng nóng nhỉ. Tôi muốn đón gió vào, nên mở cửa sổ có được không?

Giải thích: まど là cửa sổ, mở ra để đón gió và làm phòng mát hơn. ほん là sách, でんち là pin, つくえ là bàn; mở những thứ này không giúp đón gió vào phòng.

4れいぞうこの なかには、にく、さかな、やさいなど、( ) ものが あります。
Đáp án đúng: 3

Bản dịch: Trong tủ lạnh có nhiều thứ như thịt, cá, rau và các thực phẩm khác.

Giải thích: いろいろな nghĩa là nhiều loại, được minh họa bằng danh sách thịt, cá, rau. おもい là nặng, しずかな là yên tĩnh, ひくい là thấp; không diễn tả sự đa dạng trong danh sách.

5えきの すぐ よこに、びょういんが あります。 びょういんは、えきの ( )です。
Đáp án đúng: 2

Bản dịch: Có một bệnh viện ngay bên cạnh nhà ga. Bệnh viện ở cạnh ga.

Giải thích: となり là bên cạnh, diễn đạt lại vị trí すぐよこに, tức ngay bên cạnh. うえ là phía trên, した là phía dưới, なか là bên trong; không đúng vị trí bệnh viện.

6ちゅうしゃじょうは ( )に あります。 一かいいっかいから、かいだんを おりてください。
Đáp án đúng: 1

Bản dịch: Bãi đỗ xe ở tầng hầm. Hãy đi cầu thang xuống từ tầng một.

Giải thích: ちか là tầng hầm hoặc dưới mặt đất, phù hợp với việc từ tầng một đi xuống. そら là bầu trời, やね là mái nhà, にかい là tầng hai; không phải vị trí phía dưới tầng một.

7あの ( )は とても たかいです。 うえには ゆきが あって、ひとが のぼっています。
Đáp án đúng: 3

Bản dịch: Ngọn núi kia rất cao. Trên núi có tuyết và có người đang leo lên.

Giải thích: やま là núi, phù hợp với mô tả cao, có tuyết trên đỉnh và có người leo. うみ là biển, いけ là ao, かわ là sông; không phù hợp với mô tả đó.

8なつですが、きょうは かぜが あって ( )です。 そとを あるくと きもちが いいです。
Đáp án đúng: 1

Bản dịch: Tuy đang là mùa hè nhưng hôm nay có gió nên mát mẻ. Đi bộ bên ngoài rất dễ chịu.

Giải thích: すずしい là mát mẻ, phù hợp với thời tiết có gió dễ chịu vào mùa hè. わかい là trẻ, あまい là ngọt, おもい là nặng; không mô tả cảm giác mát của thời tiết.

9まいあさ、ともだちと こうえんを ( )。 木きや 花はなを みながら、ゆっくり あるきます。
Đáp án đúng: 2

Bản dịch: Mỗi sáng, tôi đi dạo trong công viên với bạn. Chúng tôi thong thả đi bộ và ngắm cây, hoa.

Giải thích: さんぽします nghĩa là đi dạo, đúng với việc chậm rãi đi bộ ngắm cây và hoa. べんきょうします là học, しょくじします là dùng bữa, かいものします là mua sắm; không chỉ hoạt động đi bộ thư giãn này.

10あしたは、びょういんへ いきます。 ( )が あるので、ともだちと あそびに いけません。
Đáp án đúng: 2

Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ đến bệnh viện. Vì có việc phải làm nên tôi không thể đi chơi với bạn.

Giải thích: ようじ là việc cần làm, ở đây là việc đến bệnh viện khiến người nói không đi chơi được. つくえ là bàn, こども là trẻ con, へや là phòng; không chỉ công việc đã có trong lịch.

11この がっこうの ( )では、やすい ひるごはんを うっています。 がくせいは そこで たべます。
Đáp án đúng: 4

Bản dịch: Nhà ăn của trường này bán bữa trưa giá rẻ. Học sinh ăn ở đó.

Giải thích: しょくどう là nhà ăn, phù hợp với nơi bán và phục vụ bữa trưa cho học sinh. ゆうびんきょく là bưu điện, こうばん là đồn cảnh sát nhỏ, としょかん là thư viện; không phù hợp với chức năng được mô tả.

12わたしには、わたしより 三つみっつ 年上としうえの 女おんなの きょうだいが います。 その 人ひとは、わたしの ( )です。
Đáp án đúng: 3

Bản dịch: Tôi có một người chị gái lớn hơn tôi ba tuổi. Người đó là chị tôi.

Giải thích: あね là chị gái, đúng với người nữ trong gia đình lớn hơn người nói ba tuổi. いもうと là em gái, あに là anh trai, おとうと là em trai; không đúng cả giới tính và thứ bậc đã nêu.

13「もう すこし、たべてもいいですか。」 「ええ、たくさん ありますから、( ) たべてください。」
Đáp án đúng: 4

Bản dịch: “Tôi ăn thêm một chút nữa được không?” “Được chứ, còn nhiều nên cứ ăn thêm đi.”

Giải thích: もっと nghĩa là thêm nữa, phù hợp khi mời người kia ăn thêm. ぜんぜん là hoàn toàn, thường đi với phủ định ở N5; あまり là không nhiều khi đi với phủ định, còn とても là rất và không dùng để mời ăn thêm trong câu này.

14この 本ほんは 日本語にほんごの ( )です。 学校がっこうの じゅぎょうで、クラスの みんなが おなじ 本ほんを つかっています。
Đáp án đúng: 3

Bản dịch: Cuốn sách này là sách giáo khoa tiếng Nhật. Trong giờ học ở trường, cả lớp đều dùng cùng một cuốn sách.

Giải thích: きょうかしょ là sách giáo khoa, được cả lớp dùng trong giờ học. てちょう là sổ tay, てがみ là thư, しんぶん là báo; không phải sách học chung của lớp được mô tả.

15せんせいが 「この もんだいを、あしたまでに うちで やってください」と いいました。 きょうの ( )です。
Đáp án đúng: 4

Bản dịch: Thầy cô nói: “Hãy làm bài này ở nhà, hạn đến ngày mai.” Đây là bài tập về nhà hôm nay.

Giải thích: しゅくだい là bài tập về nhà, phù hợp với bài thầy cô giao làm ở nhà trước thời hạn đã nêu. やすみ là nghỉ, りょこう là du lịch, しょくじ là bữa ăn; không phải bài được giao.

16二つふたつの 道みちが あう ( )を 右みぎへ まがってください。
Đáp án đúng: 1

Bản dịch: Hãy rẽ phải ở giao lộ nơi hai con đường gặp nhau.

Giải thích: こうさてん là giao lộ, đúng với nơi hai con đường gặp nhau. ほんや là hiệu sách, ぎんこう là ngân hàng, きっさてん là quán cà phê; không gọi điểm giao nhau của các con đường.

17おしょうがつに、むかしから ある にほんの ふくの ( )を きました。
Đáp án đúng: 1

Bản dịch: Vào dịp năm mới, tôi đã mặc kimono, trang phục truyền thống có từ lâu đời của Nhật Bản.

Giải thích: きもの là kimono, trang phục truyền thống Nhật Bản được nhắc trong câu. ズボン là quần dài, シャツ là áo sơ mi, スカート là váy; không chỉ loại trang phục truyền thống này.

18この いえでは、そとの くつを ぬいで、うちの なかでは ( )を はきます。
Đáp án đúng: 4

Bản dịch: Ở ngôi nhà này, mọi người cởi giày đi bên ngoài và mang dép trong nhà.

Giải thích: スリッパ là dép đi trong nhà, dùng với はきます và thay cho giày đi bên ngoài. ネクタイ là cà vạt, セーター là áo len, コート là áo khoác; không phải đồ mang ở chân.

19この 本ほんで ( )の つかいかたを べんきょうします。 メールを おくる ほうほうも かいてあります。
Đáp án đúng: 2

Bản dịch: Tôi học cách sử dụng máy tính qua cuốn sách này. Sách cũng hướng dẫn cách gửi thư điện tử.

Giải thích: コンピューター là máy tính, có thể dùng để gửi thư điện tử. せんたくき là máy giặt, れいぞうこ là tủ lạnh, じてんしゃ là xe đạp; không phù hợp với việc học gửi thư điện tử.

20じしょを もっていないので、きょうだけ、ともだちの じしょを ( )。
Đáp án đúng: 2

Bản dịch: Vì không có từ điển nên tôi sẽ mượn từ điển của bạn chỉ trong hôm nay.

Giải thích: かります nghĩa là mượn, phù hợp khi người nói dùng tạm từ điển của bạn. かします là cho mượn, かえします là trả lại, うります là bán; không diễn tả việc nhận đồ của bạn để dùng tạm.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

← Bài trướcBài 14 — Tổng hợp 2Chưa làm Danh sách bài Bài tiếp →Bài 16 — Tổng hợp 4Chưa làm

Đề Trước

Đề số 10
Đề số 11
Đề số 12
Đề số 13
Đề số 14

Đề Sau

Đề số 16

Tất cả bài cùng dạng →

Cập nhật thông tin qua SNS

  • Twitter
  • Facebook
  • Google+
Design by VNJPCLUB
VNJPCLUB JLPT ©