Jeremy Fuller
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 55 — Bị ảnh hưởng và sự việc được thực hiện

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 55 — Bị ảnh hưởng và sự việc được thực hiện

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Diễn tả sự việc được thực hiện và tình huống người nói chịu ảnh hưởng từ người khác.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: AはBにVれる/られる

Ý nghĩa / cách dùng A bị/được B làm gì

例

私は先生にほめられました。

Tôi được thầy/cô khen.

02

Mẫu câu: Vされる/来られる

Ý nghĩa / cách dùng Bị động của する / 来る

例

会議では新しい計画が説明されます。

Kế hoạch mới sẽ được giải thích trong cuộc họp.

Điểm dễ nhầm: 人に足を踏まれる giữ を cho bộ phận bị tác động. Bị động không phải lúc nào cũng mang ý tiêu cực.

Luyện cùng mẫu qua các dạng bài

Thể bị động
  • Chọn ngữ pháp · Bài 05 — Đường đi, điểm đến và vai trò trong hành động
  • Sắp xếp câu · Bài 68 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    試験のとき、となりの人に答えを _ しまいました。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    あとで食べようと思ってれいぞうこに入れておいたケーキを弟に _ 。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    夜おそく歩いていたら、おまわりさんに _ 。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    この歌は世界中で _ います。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    私はしゅくだいを出すのがおくれて、先生に _ 。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    きのうはテニスの試合のとちゅうで、ゆきに _ たいへんだった。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    いろいろな国に日本の車が _ います。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    私は小さいとき、父に _ ので、父のことをあまり知らない。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    A「ねむそうですね。どうしたんですか。」B「けさ、4時半に子供に _ んです。」
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    忙しいのに社員3人に _ 、きのうはたいへんでした。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    A「田中さん、それ、なんですか。」B「これですか。にんぎょうです。木と紙で _ 。」
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    A「あら、どうしたの、ずいぶんぬれて。」B「雨に _ 。かさを持っていなかったので。」
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    トムさんは _ 直されました。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    友だちから招待状が届きました。
    私は友だちに _ ました。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    社員は給料を _ 困っています。
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    忙しいとき秘書に _ と、たいへん困ります。
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    私が歌っていたことを隣の人に知られてしまいました。
    隣の人に歌を _ 恥ずかしかった。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    彼は奥さんに _ 悲しんでいる。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    私の作文は、授業のあとで先生に _。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    弟が大切な写真を勝手に捨てました。私は弟 _ 写真を捨てられて、とても困りました。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.

    Gợi ý ôn xen kẽ

    Sau bài này, vận dụng kiến thức với các bài sau. Bạn có thể chọn học ngay hoặc quay lại sau.

    • Bài 05 — Đường đi, điểm đến và vai trò trong hành động
    • Bài 68 — Xác định người làm trong bị động và sai khiến
    Bài trướcBài 54 — Bị động: người thực hiện và người chịu tác độngNgữ pháp N4Bài sauBài 56 — Bắt làm, cho làm và người thực hiện

    Bài trước

    • Bài 50Có lẽ, có khả năng và hẳn là
    • Bài 51Nghe người khác nói và tự suy luận
    • Bài 52Ai cho, ai nhận và ai được giúp
    • Bài 53Làm giúp và nhờ người khác làm giúp
    • Bài 54Bị động: người thực hiện và người chịu tác động

    Bài sau

    • Bài 56Bắt làm, cho làm và người thực hiện
    • Bài 57Xin phép làm và nhận giúp đỡ trang trọng
    • Bài 58Kính ngữ trong hành động và lời nói
    • Bài 59Chọn kính ngữ hay khiêm nhường theo vai
    • Bài 60Khiêm nhường và lời nói trang trọng
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©