Ethan Howard
  • Default
  • Amethyst
  • City
  • Flat
  • Modern
  • Smooth
VNJPCLUB VNJPCLUB
  • Home
  • Cần ôn tập
  • Luyện Thi N5
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N4
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N3
    • Luyện từ vựng
    • Luyện ngữ pháp
    • Luyện đọc hiểu
    • Luyện nghe hiểu
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N2
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Trắc Nghiệm Moji-Goi
    • Trắc Nghiệm Ngữ Pháp
    • Tổng hợp ngữ pháp
  • Smiley faceLuyện Thi N1
    • Trắc Nghiệm Kanji
    • Tổng hợp ngữ pháp
    • Tài khoản
    • Đăng nhập
    • Đăng ký
Đang tải tiến độ học…

›Ngữ pháp N4›Bài 15 — Mức độ, cách làm và lời nhấn mạnh

一歩ずつ、
きっとできる。
Từng bước một, bạn sẽ làm được.

Bài 15 — Mức độ, cách làm và lời nhấn mạnh

Luyện ngữ pháp JLPT N4

20 câu hỏiThời gian: 30 phútChọn ngữ pháp

Mục tiêu bài học

Diễn tả mức độ, cách hành động và sự chắc chắn phù hợp với vế sau.

Chưa mở phần ôn trong lượt này. Bạn có thể làm trước để luyện nhớ lại.

Học ngữ pháp hôm nay để nói về thế giới xung quanh bằng tiếng Nhật nhé!

Các mẫu ngữ pháp chínhXem ôn tập và gợi ýThu gọn
01

Mẫu câu: だいぶ・ずいぶん/とくに

Ý nghĩa / cách dùng Khá nhiều/rất đáng kể; đặc biệt.

例

病気がだいぶよくなりました。

Bệnh đã đỡ nhiều.

02

Mẫu câu: きちんと・しっかり・はっきり

Ý nghĩa / cách dùng Đúng quy cách; vững chắc; rõ ràng.

例

はっきり説明してください。

Hãy giải thích rõ.

03

Mẫu câu: 全然・ちっとも・決して+否定

Ý nghĩa / cách dùng Hoàn toàn không; không chút nào; tuyệt đối không.

例

ちっとも分かりません。

Tôi chẳng hiểu chút nào.

04

Mẫu câu: 必ず/ぜひ

Ý nghĩa / cách dùng Cam kết chắc chắn; mong muốn/lời mời mạnh.

例

ぜひ遊びに来てください。

Nhất định đến chơi nhé.

05

Mẫu câu: N・trạng từ + こそ

Ý nghĩa / cách dùng Nhấn mạnh chính đối tượng hoặc thời điểm đó.

例

今年こそ試験に合格したいです。

Chính năm nay tôi muốn thi đỗ.

Điểm dễ nhầm: Đọc cả vế sau để chọn mức độ hay phủ định. こそ nhấn mạnh đối tượng; 必ず là chắc chắn làm, còn ぜひ thường thể hiện mong muốn hoặc lời mời.

Làm bài tập

Đang kiểm tra 30 phút
Cách làm

Đọc ngữ cảnh và chọn mẫu ngữ pháp phù hợp để hoàn thành câu. Làm xong, bấm “Nộp bài” để xem lời giải.

KẾT QUẢ CỦA BẠN

Ôn câu sai trong Cần ôn tập →

Các lần luyện gần đây
    Đã trả lời 0/20
    Bài tiếp →

    Lựa chọn sẽ được giữ trên thiết bị.

    Chọn số để đến câu hỏi. ✓ Đã trả lời · Sau khi chấm: ✓ Đúng / × Cần ôn.

    Câu 01 · Chọn ngữ pháp
    1
    日本の自然は一年中美しいが、 _ 秋はすばらしい。
    Câu 02 · Chọn ngữ pháp
    2
    ごみの分け方は決まっています。もえるゴミと、もえないゴミを _ 分けましょう。
    Câu 03 · Chọn ngữ pháp
    3
    道は車で _ だ。歩いたほうが早い。
    Câu 04 · Chọn ngữ pháp
    4
    まだ少し痛いけれど、けがは _ よくなった。
    Câu 05 · Chọn ngữ pháp
    5
    贈り物にはリボンを _ かけてください。
    Câu 06 · Chọn ngữ pháp
    6
    _ 寒くなった。そろそろコートがほしい。
    Câu 07 · Chọn ngữ pháp
    7
    一本あったジュースが空になりました。私が一人で _ 飲んでしまったのです。
    Câu 08 · Chọn ngữ pháp
    8
    先生、もっと _ 、わかりやすく説明してください。
    Câu 09 · Chọn ngữ pháp
    9
    また、 _ あそびに来てください。待っています。
    Câu 10 · Chọn ngữ pháp
    10
    助詞の使い方はとても大切ですから、 _ 覚えましょう。
    Câu 11 · Chọn ngữ pháp
    11
    _ かたづいた部屋は気持ちがいい。
    Câu 12 · Chọn ngữ pháp
    12
    ダイエットをしているんですが、 _ やせません。
    Câu 13 · Chọn ngữ pháp
    13
    私は肉を _ 食べません。野菜は食べます。
    Câu 14 · Chọn ngữ pháp
    14
    彼女は _ 悪い人ではないと私は思います。
    Câu 15 · Chọn ngữ pháp
    15
    「先日はどうもすみませんでした。」「いいえ、こちら _ 。」
    Câu 16 · Chọn ngữ pháp
    16
    A「手伝ってくれて、ありがとう。」
    B「いいえ、私 _ お礼を言わなければなりません。とても助かりました。」
    Câu 17 · Chọn ngữ pháp
    17
    暑いから _ 熱いコーヒーが飲みたいんです。
    Câu 18 · Chọn ngữ pháp
    18
    作文がなかなか書けなかったが、今日 _ 書いてしまおう。
    Câu 19 · Chọn ngữ pháp
    19
    夏休み _ 勉強するのにいい時です。
    Câu 20 · Chọn ngữ pháp
    20
    お金は今月の末日までに、 _ はらいますよ。

    Bạn đã trả lời đúng tất cả các câu. Có thể xem lại toàn bộ lời giải.

    Đáp án và lời giải sẽ hiện sau khi nộp.
    Bài trướcBài 14 — Chọn cách nói về thời điểm và tần suấtNgữ pháp N4Bài sauBài 16 — Cách làm, diễn biến và mức độ hành động

    Bài trước

    • Bài 10So sánh hơn, kém và chọn mức cao nhất
    • Bài 11Một ai đó, bất kỳ ai và không một ai
    • Bài 12Liệt kê các việc và nêu ví dụ
    • Bài 13Giới hạn phạm vi và nhấn mạnh phủ định
    • Bài 14Chọn cách nói về thời điểm và tần suất

    Bài sau

    • Bài 16Cách làm, diễn biến và mức độ hành động
    • Bài 17Dễ làm, khó làm và vượt quá mức
    • Bài 18Trước khi, sau khi và làm xong rồi mới làm
    • Bài 19Vừa làm, không làm và nối hoạt động
    • Bài 20Kinh nghiệm, thói quen và giới hạn hoạt động
    Design by VNJPCLUB
    VNJPCLUB JLPT ©